Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thời tiết-tiếng hàn

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

ấm

(a)  

2.

nóng

(a)  

3.

mát mẻ

(a)  

4.

lạnh lẽo

(a)  

5.

trong lành

(a)  

6.

âm u

(a)  

7.

trời mưa

(a)  

8.

tuyết rơi

(a)  

9.

mùa Xuân

(a)  

10.

mùa Hạ

(a)  

11.

mùa thu

(a)  

12.

mùa Đông

(a)  

13.

khó

(a)  

14.

dễ

(a)  

15.

nhẹ

(a)  

16.

nặng

(a)  

17.

cay

(a)  

18.

nhạt

(a)  

19.

thời tiết

(a)  

20.

rất

(a)  

21.

nhưng, tuy nhiên

(a)  

22.

em

(a)  

23.

chụp ảnh

(a)  

24.

thế nào

(a)  

25.

chợ HẢI SẢN

(a)  

26.

biển

(a)