wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test nhỏ

Total questions: 24

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

kí hiệu và công thức tính số mol chất

a)

kí hiệu là n

n = m/M (mol)

b)

kí hiệu là m

m = n/M (mol)

c)

kí hiệu là n

n = M/m (mol)

d)

kí hiệu là M

M = m/n (mol)

2.

kí hiệu và công thức tính khối lượng chất

a)

kí hiệu m

m = n x M (gam)

b)

kí hiệu M

M = n x m (gam)

c)

kí hiệu n

n = m x M (gam)

d)

kí hiệu m

m = M/n (gam)

3.

kí hiệu và công thức tính khối lượng mol

a)

kí hiệu M

M = m/n

(gam/mol)

b)

kí hiệu m

m = M/n

(gam/mol)

c)

kí hiệu M

M = m x n

(gam/mol)

d)

kí hiệu n

n = m x M

(gam/mol)

4.

Khối lượng của Zinc

a)

56

b)

65

c)

64

d)

28

5.

kí hiệu và công thức tính số mol chất khí

a)

kí hiệu V

V = n x 24,79 (lít)

b)

kí hiệu n

n = V x 24,79 (lít)

c)

kí hiệu n

n = V/24,79 (mol)

d)

kí hiệu n

n = 24,79/ V (mol)

6.

công thức tính tỉ khối chất khí

a)

dA/B = MA/MB

b)

dA/B = MB/MA

7.

độ pH:

?1>7>?2

7:?3

(a)  

8.

Khối lượng của Magnesium

a)

24

b)

56

c)

65

d)

23

9.

Khối lượng của Calcium

a)

40

b)

137

c)

55

d)

56

10.

Khối lượng của Iron

a)

56

b)

65

c)

80

d)

16

11.

Khối lượng của Copper

a)

65

b)

64

c)

108

d)

27

12.

Khối lượng của Carbon

a)

16

b)

14

c)

12

d)

1

13.

Khối lượng của Silicon

a)

28

b)

23

c)

14

d)

65

14.

Khối lượng của Nitrogen

a)

14

b)

80

c)

137

d)

16

15.

Khối lượng của Phosphorus

a)

31

b)

23

c)

16

d)

32

16.

Khối lượng của Sulfur

a)

32

b)

31

c)

36

d)

137

17.

Khối lượng của Chlorine

a)

36.5

b)

35.5

c)

40

d)

64

18.

Khối lượng của Bromine

a)

108

b)

80

c)

26

d)

14

19.

Khối lượng của Sodium

a)

23

b)

28

c)

31

d)

137

20.

Khối lượng của Potassium

a)

39

b)

38

c)

37

d)

26

21.

Khối lượng của Barium

a)

138

b)

137

c)

108

d)

127

22.

Khối lượng của Silver

a)

108

b)

197

c)

138

d)

56

23.

Khối lượng của Gold

a)

197

b)

156

c)

108

d)

23

24.

Khối lượng của Aluminium

a)

27

b)

16

c)

48

d)

56