wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1

Total questions: 52

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

~からきました

a)

Xin lỗi

b)

rất hân hạnh được gặp anh/ chị

c)

Tôi đến từ ~

d)

rất vui được làm quen với anh/ chị

2.

イギリス

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Ấn Độ

3.

インド

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Ấn Độ

d)

Đức

4.

にほん

a)

Nhật Bản

b)

Việt Nam

c)

Anh

d)

Đức

5.

アメリカ

a)

Thái Lan

b)

Trung Quốc

c)

Braxin

d)

Mỹ

6.

インドネシア

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Đức

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam

7.

タイ

a)

Ấn Độ

b)

Nhật Bản

c)

Thái Lan

d)

Anh

8.

かんこく

a)

Hàn Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Thái Lan

9.

ちゅうごく

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Hàn Quốc

10.

ドイツ

a)

Đức

b)

Braxin

c)

Ấn Độ

d)

Mỹ

11.

ブラジル

a)

Đức

b)

Braxin

c)

Mỹ

d)

Anh

12.

Từ nào dưới đây không phải danh từ chỉ người?

a)

しゃいん

b)

いしゃ

c)

かいしゃ

d)

せんせい

13.

あのひと là

a)

tôi

b)

bạn

c)

anh ấy

d)

người kia

14.

びょういん nghĩa là gì?

(a)  

15.

~くん

a)

Hậu tố thêm vào sau tên của bé trai

b)

Hậu tố thêm vào sau tên của bé gái

c)

Hậu tố thêm vào đằng sau tên người

d)

Cả 3 đáp án trên đều sai

16.

~さん

a)

Hậu tố thêm vào sau tên của bé trai

b)

Hậu tố thêm vào sau tên của bé gái

c)

Hậu tố thêm vào đằng sau tên của anh , chị, ông ,bà,….

d)

Cả 3 đáp án trên đều sai

17.

どなた

a)

Ai

b)

Vị nào, cách nói lịch sự của だれ

c)

Vị nào

d)

Học sinh ,sinh viên

18.

さい

a)

Tuổi

b)

Mấy tuổi

c)

Vị nào

d)

Học sinh ,sinh viên

19.

なんさい

a)

Bao nhiêu tuổi

b)

Vị nào

c)

Học sinh ,sinh viên

20.

いいえ

a)

Không

b)

Mấy tuổi

c)

Vị nào

d)

Học sinh ,sinh viên

21.

おなまえは。

a)

Tên anh chị là gì?

b)

Không

c)

Vị nào

d)

Học sinh ,sinh viên

22.

ベトナム

a)

Thái Lan

b)

Nhật

c)

Việt Nam

d)

Hàn Quốc

23.

ベトナム __ きました。

(a)  

24.

どうぞ ___ おねがいします。

(a)  

25.

おなまえは?

a)

ホアです。

b)

ホアさんです。

c)

わたしです。

d)

あなたです。

26.

chọn từ vựng thích hợp với hình ảnh

a)

しゃかいいん

b)

かいさいん

c)

かいしゃいん

d)

さかいいん

27.

chọn từ vựng thích hợp với hình ảnh

a)

いさ

b)

いしゃ

c)

さい

d)

しゃい

28.

chọn từ vựng thích hợp với hình ảnh

a)

だいがく

b)

だいかく

c)

だいがっく

d)

だいかっく

29.

chọn từ vựng thích hợp với hình ảnh

a)

けんきゅしゃ

b)

けんきゅうさ

c)

けんきゅうしゃ

d)

けんきゅさ

30.

Đâu không phải là lời chào?

a)

しつれいですが

b)

こんにちは

c)

はじめまして

d)

おはよう

31.

やまださんはソニー(  )しゃいんです。

a)

b)

c)

d)

32.

きょうこさんは にほんから きました。やまださん(  ) にほんから きました。

a)

から

b)

c)

d)

33.

A:タイじんですか。

B:いいえ、____。

a)

タイじゃありません

b)

タイじんではありません

c)

タイじんです

d)

ベトナム

34.

A: あのひとは ___ですか。

B: カルメンさんです。

a)

だれ

b)

なん

c)

どこ

d)

カルメンさん

35.

わたしは きょうと(  )きました。

a)

から

b)

c)

d)

36.

はじめまして。やまかわきょうこです。_______________。

a)

すみません

b)

どうぞ よろしく おねがいします

c)

さようなら

d)

ありがとう ございます

37.

A: あの かたは(  ) ですか。

B: やまださんです。

a)

おいくつ

b)

どなた

c)

なんさい

d)

だれ

38.

A: テレサちゃんは(  )ですか。

B: はっさいです。

a)

だれ

b)

なんさい

c)

どなた

d)

おいくつ

39.

_______、おなまえは?

(a)  

40.

A:(  )は ワットさんですか。

B: はい、わたしは ワットです。

a)

あの ひと

b)

あの かた

c)

あなた

d)

わたし

41.

Chọn cách đọc số đúng: 

8350 

a)

はちせんさんひゃくごじゅう

b)

はっせんさんびゃくごじゅう

c)

はっせんさんぴゃくごじゅう

d)

はっせんさんびゃくじゅうご 

42.

Chọn câu trả lời thích hợp: 

あなた は かいしゃいん ですか。

=> ………………. 。

a)

はい、ぎんこういん です。

b)

いいえ、ぎんこういん です。

c)

はい、ラン です。

d)

いいえ、ぎんこういん じゃありません。

43.

Chọn câu hỏi thích hợp: 

A: ……………….?

B: リンさん です。

a)

しつれい ですが、おなまえは?

b)

あのひと は だれ ですか。

c)

それ は なん ですか。

d)

おてあらい は どこ ですか。

44.

わたし。。。ぎんこういん です。

a)

b)

c)

じん

d)

さん

45.

アンさん は。。。

a)

がくせい じゃありません

b)

びょういん じゃありません

c)

ぎんこう じゃありません

d)

だいがく じゃありません

46.

あのひと は 。。。です。

a)

8 さい

b)

だいがく

c)

なんさい

d)

ベトナム

47.

わたし は 。。。

a)

いしゃ ではありません

b)

だれですか

c)

たなかさんです

d)

かんこくです

48.

IMC 。。。しゃいん です。

a)

b)

c)

さん

d)

ちゃん

49.

やまださん は がくせい です。

たなかさん も 。。。か。

a)

がくせい です

b)

きょうし です

c)

いしゃ です

d)

けんきゅうしゃ です

50.

あたた は にほんじん ですか。

ーいいえ、。。。

a)

にほんじんです

b)

にほんじゃありません

c)

にほんじんじゃありません

d)

にほんじんですか

51.

たなかさん は こうべびょういん の 。。。 です。

a)

いしゃ

b)

がくせい

c)

ぎんこういん

d)

かいしゃいん

52.

ミラーさんはかいしゃいんです。グプタさんもかいしゃいんですか・

→はい、( )

a)

グプタさんもかいしゃいんです。

b)

グプタさんはかいしゃいんです。