wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

My Free time

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

I ______ karate in my free time

a)

do

b)

does

c)

play

d)

plays

2.

Go fishing

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

3.

Go shopping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

4.

Go camping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

5.

Do karate

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

6.

Điền vào chỗ trống:

thời gian rảnh = (a)   time

7.

Điền vào chỗ trống:

dọn dẹp nhà cửa = (a)   the house

8.

Điền vào chỗ trống:

lướt mạng Internet = (a)   the Internet

9.

Go swimming

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

10.

Điền vào chỗ trống:

đi đến rạp chiều phim = go to the (a)  

11.

He often surfs the _____ in the evening.

a)

Internet

b)

computer

c)

dictionary

12.
a)

surf Internet

b)

surf an Internet

c)

surf the Internet

13.
a)

clean the house

b)

cook meals

c)

water the flowers

14.
a)

play karate

b)

do karate

c)

go karate

15.

2. Look and tick.

a)

water the flowers

b)

clean the house

c)

cook meals

d)

surf the Internet

16.

a)

go to the cinema

b)

decorate the house

c)

go swimming

d)

do karate

17.

They .......... tennis in their free time.

a)

play

b)

do

c)

go

18.

He .......... camping in his free time.

a)

goes

b)

does

c)

plays

19.

Q. LOOK AND WRITE THE MISSING WORD (Quan sát tranh và viết 1 từ còn thiếu)


_______ tennis

4 lines
20.

Q. CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

21.

surf the Internet (v) /sə:f ði intə:net/

a)

truy cập Internet

b)

chương trình

c)

dọn dẹp, làm sạch

d)

môn karate

22.

read (n) /ri:d/

a)

chơi bóng chuyền

b)

khu rừng

c)

đọc

d)

chơi trò chơi trên máy

tính

23.

play volleyball (v) /plei ˈvɑːliˌbɑːl/

a)

chơi cầu lông

b)

chơi bóng chuyền

c)

chơi quần vợt

d)

nghe nhạc

24.

play badminton (v) /plei 'bædmintən/

a)

chơi cầu lông

b)

chơi quần vợt

c)

chơi cờ

d)

chơi bóng đá

25.

play computer game (v) /plei kəm'pju:tə[r] ˈgeɪm/

a)

đi mua sắm

b)

đi cắm trại

c)

vẽ

d)

chơi trò chơi trên máy

tính

26.

play chess (v) /plei t∫es/

a)

chơi quần vợt

b)

chơi bóng đá

c)

chơi cờ

d)

chạy bộ

27.

play football (v) /plei 'fʊtbɔ:l/

a)

hoạt hình

b)

đi trượt pa-tanh

c)

chơi bóng đá

d)

đi câu cá

28.

điền chữ cái vào chỗ trống: fo_tb_ll

a)

e_i

b)

o_a

c)

a_o

d)

o_e

29.

Phong often plays chess in his free time.

a)
b)
c)