Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung 1-6

Total questions: 14

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

你

a)

nǐ

b)

ní

c)

nī

2.

Chữ hán của từ “ tôi”

3.

Từ hán của “ thầy giáo”

4.

同学nghĩa là gì

a)

Bạn bè

b)

Bạn học

c)

Bạn thân

d)

Bạn cùng phòng

5.

Nước Mỹ tiếng trung là gì

a)

美国

b)

中国

c)

泰国

d)

德国

6.

Chữ hán của từ “ học sinh”

7.

tiếng trung của “người Trung Quốc”

a)

中国朋友

b)

朋友中国

c)

中国人

d)

人中国

8.

Đâu là chữ hán của từ “xin lỗi”

a)

对不起

b)

没关系

c)

不用谢

d)

很好

9.

他的女儿几岁?

a)

你的女儿三岁。

b)

他的孩子三岁。

c)

我的十八岁。

d)

他的女儿三岁。

10.

Viết từ hán của “ Nhà”

11.

你会做什么菜?

a)

我做工作了。

b)

我不做。

c)

我不会做。

d)

我会做中国菜。

12.

你会写汉字吗?

a)

Bạn biết nói tiếng trung không?

b)

Bạn ăn đồ ăn Trung Quốc Không?

c)

Bạn biết viết tiếng Hàn không?

d)

Bạn biết viết tiếng Hán không?

13.

Đâu là chữ hán của “ Ngon Miệng”

a)

吃饭

b)

好喝

c)

好吃

d)

好好

14.

Viết chữ hán của từ “Đọc”