Font size
WorksheetsHợp đồng và tiếp thị (p1)
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Nghĩa của từ là: “Xác định/ quyết tâm”
Determine
Agreement
Provision
Specify
Từ có nghĩa là: “Thoả thuận/ hợp đồng”
(a)
Từ có nghĩa là: “Sự cung cấp/ điều khoản”
Obligate
Provision
Satisfy
Market
Nghĩa của từ: “Assurance”
Quyết tâm
Hợp đồng
Thuyết phục
Bảo đảm
Từ có nghĩa là: “Phân loại/nêu rõ”
(a)
Từ có nghĩa là: “Satisfy”
Thị trường
Thu hút
Cạnh tranh
Làm hài lòng
Từ có nghĩa là: “Bắt buộc/ Nghĩa vụ”
(a)
Nghĩa của từ: “Attract”
Thu hút
So sánh
Căn nhà
Mốt nhất thời
Từ có nghĩa là: “thị trường”
Satisfy
Market
Attract
Compete
She is …… me fill the forms
Comparing
Competing
Convincing
Looking
Từ có nghĩa là: “So sánh”
Compare
Complete
Compete
Gain
Từ có nghĩa là: “Cạnh tranh”
(a)
Từ có nghĩa là: “Một nhất thời”
Stardom
Style
Fad
Fashion
Nghĩa của cụm từ: “Established base”
Có uy tín
Dựa trên
Thành lập
Chỗ dựa vững chắc
Nghĩa của cụm từ: “gain their repeat business”
Tiếp tục hợp tác
Đạt được kinh doanh
Đạt được doanh số
Bắt đầu kinh doanh lại
Từ có nghĩa là: “Công đoàn”
Market
Engage
Union
Producer
Từ có nghĩa là: “Yêu cầu”
(a)
Cụm từ có nghĩa là: “ đại diện thương lượng”
(a)
Từ có nghĩa là: “giải quyết/ sự quyết định”
Consider
Resolve
Recommend
Rewrite
Cụm từ có nghĩa là: “Chưa đạt thương lượng”
(a)
