wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng & Ngữ pháp Bài 4

Total questions: 25

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì?

(a)  

2.

ひるやすみ tương ứng với hình nào dưới đây?

a)

b)

c)

3.

"thư viện" là gì?

(a)  

4.

Đây là hành động gì?

a)

やすみます

b)

たべます

c)

べんきょうします

5.

"cửa hàng bách hóa" là gì?

(a)  

6.

Từ để hỏi "なんじ" có nghĩa là gì?

a)

Mấy giờ

b)

Mấy tuổi

c)

Mấy giây

d)

Mấy phút

7.

Chọn cách đọc đúng của "9 giờ 30 phút"

a)

くじさんじゅうふん

b)

くじはん

c)

きゅうじはん

d)

くじさんじゅっぶん

8.

A: いま ___ですか。B: 9じ10ぷんです。

a)

だれ

b)

なんじ

c)

どこ

9.

A: ニューヨークは いま なんじですか。B: ___4じです。

a)

ひる

b)

あさ

c)

ごご

10.

A: にほんは いま なんじですか。B: ___3じです。

a)

ごぜん

b)

けさ

c)

あさ

11.

Cấu trúc "なんじに Vましたか" có ý nghĩa là gì?

a)

Đã làm V lúc mấy giờ?

b)

Hàng ngày làm V lúc mấy giờ?

c)

Đang làm V lúc mấy giờ?

d)

Sẽ làm V lúc mấy giờ?

12.

Chuyển câu sau về dạng phủ định:

"きのう、すしを たべました。"

a)

きのう、すしを たべましたじゃありません。

b)

きのう、すしを たべませんでした。

c)

きのう、すしを たべませんた。

13.

わたしは まいあさ 6じ___おきます。

a)

b)

c)

14.

A: まいばん___に ねますか。B: 10じに ねます。

a)

なんじ

b)

どこ

c)

なん

15.

A: きのう やすみましたか。B: いいえ、___。

a)

やすみませんでした

b)

やすみます

c)

やすみました

16.

きのう なんじに ___か。

a)

ねません

b)

ねます

c)

ねました

17.

___6じに おきました。

a)

あした

b)

けさ

c)

あさ

18.

Chọn câu ĐÚNG trong các câu dưới đây:

a)

ぎんこうは 9じから 4じにです。

b)

ぎんこうは 9じに 4じまでです。

c)

ぎんこうは 9じから 4じまでです。

d)

ぎんこうは 9じから 4じです。

19.

Đìền trợ từ thích hợp vào chỗ trống:

A: だいがくは なんじからですか。 B: 8じ (a)   です。

20.

Đìền trợ từ thích hợp vào chỗ trống:

A: びじゅつかんは なんじ (a)   ですか。B: 6じまでです。

21.

Trợ từ "" dùng để nối?

a)

Danh từ và danh từ

b)

Tính từ và tính từ

c)

Danh từ và động từ

d)

Tính từ và động từ

22.

A: ここは デパートです___。B: えっ、そうですか。

a)

b)

c)

23.

Cấu trúc " ~ ね" có nghĩa là gì?

a)

Nhỉ

b)

Đấy

c)

Đó

d)

Không phải

24.

Cấu trúc "~ よ" có nghĩa là gì?

a)

Nhỉ

b)

Đấy

c)

Nhé

d)

Phải

25.

A: ここは どこですか。B: ___ですよ。

a)

がくせい

b)

コンピューター

c)

としょかん