wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1:期中考试 (HSK1 Test)

Total questions: 23

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 工作 là:
__ōngzuò.

a)

c

b)

g

c)

z

d)

k

2.

Phiên âm đúng của từ 朋友 là:
Péng____.

a)

yóu

b)

yòu

c)

yǒu

d)

you

3.

Điền vào chỗ trống: 你在哪儿_______?

a)

朋友

b)

工作

c)

公司

d)

越南

4.

Điền vào chỗ trống:

小明有一____中国男朋友。

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn câu đúng:

a)

马先生在苹果公司工作。

b)

马先生工作在苹果公司。

c)

马先生在工作苹果公司。

d)

马先生苹果公司在工作。

6.

Phiên âm đúng của từ 想 (muốn) là:
X_____.

a)

uǎn

b)

uǎng

c)

iǎng

d)

iǎn

7.

Phiên âm đúng của từ 漂亮 (xinh đẹp) là:

a)

piàoliāng

b)

piàoliang

c)

piàoliáng

d)

piàoliàng

8.

iền vào chỗ trống:
____五月二十六号。

a)

工作

b)

今天

c)

生日

d)

快乐

9.

Chọn câu đúng:

a)

我男朋友的星期日晚上是生日。

b)

我男朋友的生日是晚上星期日。

c)

晚上星期日是我男朋友的生日。

d)

星期日晚上是我男朋友的生日。

10.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

真 / 今天 / 高老师 / 帅。




(a)  

11.

Phiên âm đúng của từ 超市 là:

a)

chāozhí

b)

chāoshì

c)

zhāoshi

d)

zhāoshǐ

12.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

往右____,就是书店。

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn câu đúng:

a)

往右拐有书店。

b)

拐右就是书店。

c)

往右拐就是饭店。

d)

拐右就有书店。

14.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

这儿/就/银行/从/往/是/右拐/北京。

(a)  

15.


Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
请问,机场 (a)   不远?


16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你想吃牛肉饭————鸡肉饭?

(a)  

17.

Lựa chọn vị trí thích hợp cho từ "点儿":
A 很饿 B,请 CD

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

Lựa chọn vị trí thích hợp cho từ "怎么":
A 内排(nèipái) 机场 B 很远,你打算 C 去 D?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你妹妹今年 (a)   大?

20.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
可以便宜————吗?

(a)  

21.

Lựa chọn vị trí thích hợp cho từ "":
你 A 知道 B 她 C 什么 D 工作吗?

a)

B

b)

C

c)

D

d)

A

22-24.

我是大卫。我在中国认识了两个朋友。一个是男的,一个是女的。男的叫欧阳,是中国人,他是一个商人(shāngrén: doanh nhân)。女的叫玛丽,是美国人。她在中国学习汉语。

22.

大卫有几个中国朋友?

(a)  

23.

大卫的朋友都是学生吗?

(a)  

24.

大卫的美国朋友在中国做什么?

(a)  

25-27.

小月是越南人。她是汉语老师,在河内大学教汉语。她认识一个美国朋友,叫欧文。 欧文在苹果公司工作。他有一个同事(tóngshì : đồng nghiệp)叫卡卡,是法国人。卡卡会说法语,英语和汉语。

25.

谁在苹果公司工作?
(có thể chọn nhiều đáp án)

a)

小月

b)

卡卡

c)

欧文

d)

小月的同事

26.

小月会说哪些语言?

a)

英语,越南语

b)

越南语,法语

c)

英语,法语

d)

汉语,越南语

27.

欧文的同事是哪国人?

(a)