Font size
WorksheetsSC1:期中考试 (HSK1 Test)
Total questions: 23
Worksheet time: 37mins
Phiên âm đúng của từ 工作 là:
__ōngzuò.
c
g
z
k
Phiên âm đúng của từ 朋友 là:
Péng____.
yóu
yòu
yǒu
you
Điền vào chỗ trống: 你在哪儿_______?
朋友
工作
公司
越南
Điền vào chỗ trống:
小明有一____中国男朋友。
杯
口
个
家
Chọn câu đúng:
马先生在苹果公司工作。
马先生工作在苹果公司。
马先生在工作苹果公司。
马先生苹果公司在工作。
Phiên âm đúng của từ 想 (muốn) là:
X_____.
uǎn
uǎng
iǎng
iǎn
Phiên âm đúng của từ 漂亮 (xinh đẹp) là:
piàoliāng
piàoliang
piàoliáng
piàoliàng
iền vào chỗ trống:
____五月二十六号。
工作
今天
生日
快乐
Chọn câu đúng:
我男朋友的星期日晚上是生日。
我男朋友的生日是晚上星期日。
晚上星期日是我男朋友的生日。
星期日晚上是我男朋友的生日。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
真 / 今天 / 高老师 / 帅。
(a)
Phiên âm đúng của từ 超市 là:
chāozhí
chāoshì
zhāoshi
zhāoshǐ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
往右____,就是书店。
拐
打
左
行
Chọn câu đúng:
往右拐有书店。
拐右就是书店。
往右拐就是饭店。
拐右就有书店。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
这儿/就/银行/从/往/是/右拐/北京。
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
请问,机场 (a) 不远?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你想吃牛肉饭————鸡肉饭?
(a)
Lựa chọn vị trí thích hợp cho từ "点儿":
我 A 很饿 B,请 C 快 D!
A
B
C
D
Lựa chọn vị trí thích hợp cho từ "怎么":
A 内排(nèipái) 机场 B 很远,你打算 C 去 D?
A
B
C
D
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你妹妹今年 (a) 大?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
可以便宜————吗?
(a)
Lựa chọn vị trí thích hợp cho từ "做":
你 A 知道 B 她 C 什么 D 工作吗?
B
C
D
A
我是大卫。我在中国认识了两个朋友。一个是男的,一个是女的。男的叫欧阳,是中国人,他是一个商人(shāngrén: doanh nhân)。女的叫玛丽,是美国人。她在中国学习汉语。
大卫有几个中国朋友?
(a)
大卫的朋友都是学生吗?
(a)
大卫的美国朋友在中国做什么?
(a)
小月是越南人。她是汉语老师,在河内大学教汉语。她认识一个美国朋友,叫欧文。 欧文在苹果公司工作。他有一个同事(tóngshì : đồng nghiệp)叫卡卡,是法国人。卡卡会说法语,英语和汉语。
谁在苹果公司工作?
(có thể chọn nhiều đáp án)
小月
卡卡
欧文
小月的同事
小月会说哪些语言?
英语,越南语
越南语,法语
英语,法语
汉语,越南语
欧文的同事是哪国人?
(a)
