Font size
Worksheetshihi
Total questions: 46
Worksheet time: 46mins
Tôi
(a)
Chúng tôi
(a)
Anh chị ông bà
(a)
Người kia, người đó
(a)
Vị kia
(a)
Cách gọi lịch sự bắt cách thêm từ này vào người đó
(a)
Sau tên trẻ em
(a)
Sau tên bé trai
(a)
Người nước +~~
(a)
Thầy cô
(a)
Giáo viên
(a)
Học sinh, sinh viên
(a)
Nhân viên công ty
(a)
Tên kèm theo công ti
(a)
Nhân viên ngân hàng
(a)
Bác sĩ
(a)
Nhà nghiên cứu
(a)
インテリア
(a)
Đại học
(a)
Bệnh viện
(a)
Điện
(a)
Ai
(a)
Tuỏi
(a)
おいくつ
(a)
はい
(a)
Không
(a)
Xin lỗi,..
(a)
Rất vui được gặp bạn
(a)
Rât mong được sự giúp đỡ từ bạn
(a)
Đây là anh chị
(a)
Tôi đến từ
(a)
イギリス
(a)
アメリカ
(a)
インド
(a)
インド
(a)
インドネシア
(a)
かんこく
(a)
タイ
(a)
ちゅうごく
(a)
ドイ ツ
(a)
にほん
(a)
ブラジル
(a)
フランス
(a)
Sakura daigaku
(a)
Akc
(a)
Ko be bên byoin
(a)
