wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa lý Liên bang Nga

Total questions: 102

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây không thể hiện rõ Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

4 lines
2.

Dầu mỏ

4 lines
3.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc

4 lines
4.

Vùng kinh tế lâu đời nhất của Liên bang Nga là

a)

Trung ương

b)

Trung tâm đất đen

c)

U-ran

d)

Viễn Đông

5.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

Trung ương

b)

U - ran

c)

Viễn Đông

d)

Trung tâm đất đen

6.

Liên bang Nga đứng đầu thế giới về sản lượng xuất khẩu nông sản nào sau đây?

a)

Lúa mì

b)

Ngô

c)

Lúa gạo

d)

Đỗ tương

7.

Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

8.

Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên bang Nga?

a)

Tác-ta

b)

Chu-vát

c)

Nga

d)

Bát-xkia

9.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương

10.

Rừng của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở

a)

phần lãnh thổ phía Tây

b)

vùng núi U-ran

c)

phần lãnh thổ phía Đông

d)

Đồng bằng Tây Xi bia

11.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu

b)

Mật độ dân số trung bình rất cao

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài

12.

Ngành nào sau đây là công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga?

a)

Điện lực

b)

Thực phẩm

c)

Luyện kim

d)

Điện tử

13.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

rộng nhất thế giới

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu

c)

giáp Ấn Độ Dương

d)

liền kề với Đại Tây Dương

14.

Lãnh thổ Liên bang Nga không nằm trong vành đai khí hậu

a)

cận cực

b)

cận nhiệt

c)

ôn đới

d)

cận xích đạo

15.

Đặc điểm nào sau đây không thể hiện rõ Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

A. Diện tích lớn nhất thế giới, nằm trên hai châu lục.

b)

B. Đất nước trải dài từ đông sang tây, trên 11 múi giờ.

c)

C. Đường bờ biển dài, giáp nhiều đại dương và biển.

d)

D. Có các đới khí hậu, nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

16.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy

b)

núi cao

c)

thảo nguyên

d)

sơn nguyên

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?

a)

Có diện tích rộng đứng đầu thế giới

b)

Giáp với 14 quốc gia, hai đại dưcmg

c)

Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi

d)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á

18.

Ngành nào sau đây không phải là công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga?

a)

Khai thác dầu khí

b)

Luyện kim

c)

Khai thác vàng

d)

Hàng không vũ trụ

19.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

dầu thô và khí tự nhiên

b)

máy móc và dược phẩm

c)

sản phẩm điện, điện tử

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo

20.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Có tài nguyên lâm sản lớn

c)

Có trữ năng thủy điện lớn

d)

Đất hẹp nhưng rất màu mỡ

21.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

A. Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

B. Phần lớn là núi và cao nguyên.

c)

C. Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

d)

D. Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

22.

Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng

a)

Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á

b)

Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á

c)

Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á

d)

Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á

23.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu

b)

Nằm ở bán cầu Bắc

c)

Giáp với Thái Bình Dương

d)

Giáp với Đại Tây Dương

24.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng với dân cư Liên bang Nga?

1) Có nhiều dân tộc, chủ yếu người Nga.

2) Mật độ dân số trung bình vào loại thấp.

3) Trên 70% dân số sống ở các thành phố.

4) Dân chủ yếu ở đô thị nhỏ, trung bình.

a)

A. 1.

b)

B. 2.

c)

C. 3.

d)

D. 4.

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Liên bang Nga hiện nay?

a)

A. Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

B. Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.

c)

C. Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

D. Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

26.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp năng lượng của Liên bang Nga?

a)

A. Sản xuất và xuất khẩu khí tự nhiên hàng đầu.

b)

B. Ít chú trọng đầu tư cho sản xuất nhiệt điện.

c)

C. Chưa chú trọng phát triển ngành thủy điện.

d)

D. Sản lượng khai thác than đá lớn nhất thế giới.

27.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mạng lưới giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

A. Phát triển mạnh, có đủ các loại hình giao thông.

b)

B. Có tổng chiều dài đường sắt đứng sau Hoa Kỳ.

c)

C. Có mạng lưới kênh đào nối lưu vực các sông lớn.

d)

D. Mạng lưới đường ống chỉ phân bố trong lãnh thổ.

28.

Dân số Liên bang Nga giảm đi trong thập niên 90 của thế kỉ XX do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

A. Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và do xuất cư.

b)

B. Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và nhập cư ít.

c)

C. Tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử thấp, người nhập cư ít.

d)

D. Tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử cao, người nhập cư lớn.

29.

Lợn được nuôi nhiều nhất ở nơi nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

A. Đồng bằng Đông Âu.

b)

B. Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

C. Trung Xi-bia.

d)

D. Dãy U-ran.

30.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là

a)

A. Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

b)

B. Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-biêc.

c)

C. Nô-vô-xi-biêc và Vla-đi-vô-xtôc.

d)

D. Vla-đi-vô-xtôc và Ác-khan-ghen.

31.

Phát biểu nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Nhiều sông lớn, diện tích rừng ít.

32.

Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều những loại khoáng sản nào sau đây?

a)

Dầu mỏ, Man-gan

b)

Khí tự nhiên, đồng

c)

Than đá, quặng sắt

d)

Kim cương, thiếc

33.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga?

a)

A. Địa hình tương đối cao, xen lẫn đồi thấp.

b)

B. Đất đai màu mỡ thuận lợi cho trồng trọt.

c)

C. Phần phía bắc đồng bằng chủ yếu là đầm lầy.

d)

D. Là nơi tập trung dân cư và các thành phố.

34.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

35.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga là

a)

A. đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

B. phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

C. có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

D. có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

36.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

A. Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

B. Có nguồn khoáng sản và hải sản lớn.

c)

C. Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

d)

D. Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

37.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế của Liên bang Nga?

a)

A. Công nghiệp là ngành quan trọng trong nền kinh tế.

b)

B. Khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn của nền kinh tế.

c)

C. Các ngành dịch vụ của đất nước đang phát triển mạnh.

d)

D. Quỹ đất nông nghiệp lớn và chỉ phát triển trồng trọt.

38.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

Trung ương

b)

U - ran

c)

Viễn Đông

d)

Trung tâm đất đen

39.

Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia

d)

Đông Xi-bia

40.

Điểm khác biệt của địa hình đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

A. chủ yếu là đầm lầy xen lẫn dãy núi cao.

b)

B. tương đối cao xen lẫn thung lũng rộng.

c)

C. có nhiều sơn nguyên, cao nguyên lớn.

d)

D. nhiều núi cao xen giữa các thung lũng.

41.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực ở Liên bang Nga là

a)

A. đồng bằng Đông Âu.

b)

B. dãy U-ran.

c)

C. đông Xi-bia.

d)

D. trung Xi-bia.

42.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành thủy sản ở Liên bang Nga?

a)

Đánh bắt cá và nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh.

b)

Thủy sản có đóng góp đáng kể cho ngành kinh tế.

c)

Sản lượng cá tự nhiên và cá nuôi trồng đều khá lớn.

d)

Trung tâm khai thác hải sản là vùng biển phía Bắc.

43.

Lúa mì được trồng nhiều ở những vùng nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

A. Đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

B. Đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trung Xi-bia.

c)

C. Cao nguyên Trung Xi-bia, đồng bằng Đông Âu.

d)

D. Vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu.

44.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mạng lưới giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Phát triển mạnh, có đủ các loại hình giao thông.

b)

Có tổng chiều dài đường sắt đứng sau Hoa Kỳ.

c)

Có mạng lưới kênh đào nối lưu vực các sông lớn.

d)

Mạng lưới đường ống chỉ phân bố trong lãnh thổ.

45.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

A. Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

B. Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

C. Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

d)

D. Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

46.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích

b)

Biển Đen

c)

Ca-xpi

d)

Địa Trung Hải

47.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là

a)

A. cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

b)

B. cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

C. cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

D. cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

48.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

A. Von-ga.

b)

B. Ô-bi.

c)

C. Ê-nit-xây.

d)

D. Lê-na.

49.

Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp là đặc điểm của khu vực địa hình nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Tây Xibia.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Cao nguyên trung Xibia.

d)

Vùng núi già U-ran.

50.

Phát biểu nào sau đây không đúng với cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Có đủ các loại hình giao thông vận tải.

b)

Có hệ thống đường sắt xuyên Xi-bia.

c)

Giao thông đường biển còn hạn chế.

d)

Nhiều hệ thống đường được nâng cấp.

51.

Vùng U-ran của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành chủ yếu nào sau đây?

a)

A. Khai thác khoáng sản.

b)

B. Chế biến thực phẩm.

c)

C. Đóng tàu.

d)

D. Chế tạo máy.

52.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên của Liên bang Nga?

a)

Trữ lượng khoáng sản đứng vào hàng đầu thế giới

b)

Có các con sông lớn và hàng nghìn con sông nhỏ

c)

Diện tích rừng không lớn, rừng tai-ga là nhiều nhất

d)

cao nguyên, đầm lầy chiếm diện tích lớn, nhiều hồ

53.

Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

A. trong vành đai ôn đới.

b)

B. là đồng bằng.

c)

C. là cao nguyên.

d)

D. là đầm lầy.

54.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực

b)

ôn đới

c)

cận nhiệt

d)

nhiệt đới

55.

Loại hình giao thông vận tải phát triển mạnh và có vai trò quan trọng nhất ở các thành phố lớn của Liên bang Nga là

a)

Tàu điện ngầm.

b)

Đường

56.

Dầu mỏ của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

đồng bằng Tây Xi-bia

c)

cao nguyên Trung Xi-bia

d)

ven Bắc Băng Dưong

57.

Nông nghiệp Liên bang Nga phát triển mạnh từ năm 2000 đến nay không phải là do

a)

A. đầu tư nhiều vào khoa học kĩ thuật.

b)

B. sử dụng rộng rãi máy móc hiện đại.

c)

C. tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế.

d)

D. tích cực mở rộng diện tích trồng trọt.

58.

Sông lớn nhất chảy trên đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga là

a)

A. Ê-nit-xây.

b)

B. Ô-bi.

c)

C. Lê-na.

d)

D. Von-ga.

59.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

chiều dài các sông ở Liên bang Nga

b)

biên giới Liên bang Nga với châu Á

c)

đường bờ biển của Liên bang Nga

d)

đường biên giới của Liên bang Nga

60.

Biểu hiện nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?

a)

Tài nguyên tập trung chủ yếu ở vùng núi

b)

Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới

d)

Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khái thác

61.

Biểu hiện nào sau đây không phải thể hiện thành tựu to lớn của nông nghiệp Liên bang Nga?

a)

Sản xuất lương thực phát triển, xuất khẩu lớn.

b)

Sản lượng cây công nghiệp tăng nhanh chóng.

c)

Chăn nuôi và đánh bắt cá đều tăng trưởng.

d)

Có quỹ đất lớn để phát triển nông nghiệp.

62.

Loại hình giao thông vận tải phát triển mạnh và có vai trò quan trọng nhất ở các thành phố lớn của Liên bang Nga là

a)

tàu điện ngầm

b)

đường ô tô cao tốc

c)

đường hàng không

d)

đường sông, hồ

63.

Dãy U-ran được xem là ranh giới tự nhiên của

a)

A. đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bia.

b)

B. phần lãnh thổ phía Đông và phần lãnh thổ phía Tây.

c)

C. hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga.

d)

D. đồng bằng Tây Xi-bia và cao nguyên Trung Xi-bia.

64.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về vị trí địa lí và lãnh thổ của Liên bang Nga?

1) Có đường bờ biển dài, giáp 2 đại dương và 3 biển lớn.

2) Có đường biên giới xấp xỉ chiều dài của Xích đạo.

3) Nằm ở cả hai châu lục Á và Âu, giáp 14 quốc gia.

4) Lãnh thổ trải dài ở Đông Âu và toàn bộ Bắc Á.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

65.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

A. Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

B. Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

c)

C. Năng lượng, luyện kim, xây dựng.

d)

D. Năng lượng, luyện kim, dệt may.

66.

Vùng Trung tâm đất đen của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp

c)

kinh tế chính là công nghiệp và sản lượng lương thực lớn

d)

Có công nghiệp hàng không - vũ trụ, luyện kim phát triển

67.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là

a)

A. phần lớn núi và cao nguyên.

b)

B. nhiều đồng bằng và vùng trũng.

c)

C. có dãy U-ran giàu khoáng sản.

d)

D. có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

68.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực ở Liên bang Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

dãy U-ran

c)

đông Xi-bia

d)

trung Xi-bia

69.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

a)

rừng tai-ga.

b)

rừng lá cứng.

c)

rừng lá rộng.

d)

thường xanh.

70.

Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?

a)

Mật độ cao ở phía Đông và thưa thớt ở phía Tây

b)

Mật độ cao ở trung tâm và thưa thớt ở phía Đông

c)

Mật độ cao ở phía Đông và trung tâm, thưa thớt ở phía Tây

d)

Mật độ cao ở phía Tây và Nam, thưa thớt ở phía Đông và Bắc

71.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Lương thực, năng lượng

b)

Lương thực và thủy sản

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng

d)

Nhiên liệu và khoáng sản

72.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nền kinh tế Liên bang Nga?

a)

A. Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng.

b)

B. Các hoạt động dịch vụ đang phát triển mạnh.

c)

C. Sản lượng nông nghiệp đứng đầu thế giới.

d)

D. Khai thác dầu, khí đốt là ngành mũi nhọn.

73.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm

b)

Vùng U-ran

c)

Vùng Trung ương

d)

Vùng Viễn Đông

74.

Biển Ban-tích, Biển Đen và biển Ca-xpi tiếp giáp với phía nào của Liên Bang Nga?

a)

A. Đông và đông nam.

b)

B. Bắc và đông bắc.

c)

C. Tây và tây nam.

d)

D. Nam và đông nam.

75.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Liên bang Nga là một cường quốc khoa học?

a)

A. Có nhiều công trình kiến trúc, văn học, nghệ thuật có giá trị.

b)

B. Có nhiều văn hào lớn như A. x. Puskin, M. A. Sô-lô-khôp...

c)

C. Là quốc gia đứng hàng đầu thế giới về các khoa học cơ bản.

d)

D. Người dân có trình độ học vấn khá cao, tỉ lệ biết chữ 99%.

76.

Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

A. Giá trị xuất khẩu luôn cân bằng với giá trị nhập khẩu.

b)

B. Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, máy mó

c)

C. Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa lớn và luôn xuất siêu.

d)

D.Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí tự nhiên và gỗ.

77.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?

a)

Chế biến gỗ, khai khoáng, năng lượng, luyện kim.

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất.

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất.

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất.

78.

Đồng bằng Đông Âu của Liêng bang Nga có mật độ dân cư cao do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

A. Đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

B. Đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

C. Khí hậu ôn hòa và có nguồn nước ngọt dồi dà

79.

Tổng trữ năng thủy điện của Liên bang Nga tập trung chủ yếu trên các sông ở vùng

a)

Đông Âu.

b)

núi U-ran.

c)

Xi-bia.

d)

Viễn Đông.

80.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về tài nguyên thiên nhiên của Liên bang Nga?

1) Tài nguyên khoáng sản đa dạng, phong phú.

2) Có tài nguyên rừng đứng hàng đầu thế giới.

3) Có nhiều con sông lớn với giá trị nhiều mặt.

4) Có nhiều hồ tự nhiên và nhân tạo giá trị lớn.

a)

A. 1.

b)

B. 2.

c)

C. 3.

d)

D. 4.

81.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vũng trũng

b)

Phía bắc Tây Xi-bia chủ yếu là đầm lầy

c)

Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp

d)

Là nơi tập trung cây lương thực, thực phẩm

82.

Phát biểu nào sau đây đúng với tình hình dân cư của Liên bang Nga?

a)

A. Dân cư chủ yếu sống ở ven Thái Bình Dương, nhất là vùng phía Nam.

b)

B. Liên bang Nga có hơn 100 dân tộc, trong đó chủ yếu là người Tac-ta.

c)

C. Tỉ suất sinh thấp hơn tỉ suất tử dẫn đến tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên âm.

d)

D. Sự nhập cư của nhiều người nước ngoài làm dân số tăng nhanh chóng.

83.

Vùng U-ran của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế

b)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh

c)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ

d)

các ngành công nghiệp phục vụ cho nông nghiệp phát triển

84.

Nhận xét không đúng với ngành giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

A. Có hệ thống giao thông vận tải tương đối phát triển với đủ các loại hình.

b)

B. Đường ô tô đóng vai trò quan trọng trong phát triển vùng đông Xi-bia.

c)

C. Có thủ đô Mát-xcơ-va nổi tiếng thế giới về hệ thống đường xe điện ngầm.

d)

D. Gần đây nhiều hệ thống đường giao thông được nâng cấp, mở rộng hơn.

85.

Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên bang Nga trên thế giới là

a)

tỉ suất gia tăng dân số thấp.

b)

thành phần dân tộc đa dạng.

c)

dân cư phân bố không đều.

d)

tình trạng chảy máu chất xám.

86.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Liên bang Nga là một cường quốc văn hóa?

a)

A. Có nhiều công trình kiến trúc, văn học, nghệ thuật giá trị.

b)

B. Có nhiều nhà bác học thiên tài và nổi tiếng khắp thế giới.

c)

C. Nghiên cứu cơ bản rất mạnh, tỉ lệ người biết chữ rất cao.

d)

D. Là nước đầu tiên trên thế giới đưa con người lên vũ trụ.

87.

Vùng Viễn Đông của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản.

d)

ngành luyện kim, khai thác và chế biến dầu khí phát triển.

88.

a có mật độ dân cư cao do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

A. Đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

B. Đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

C. Khí hậu ôn hòa và có nguồn nước ngọt dồi dào.

d)

D. Nhiều sông ngòi, nhiều tài nguyên khoáng sản.

89.

Khó khăn lớn nhất trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Liên bang Nga là

a)

A. dân số đang có nguy cơ giảm, già hóa.

b)

B. địa hình nhiều núi cao và đầm lầy.

c)

C. lãnh thổ rộng lớn, đường biên giới dài.

d)

D. phân hóa giàu nghèo, chảy chất xám.

90.

Ý nghĩa quan trọng nhất của tuyến đường sắt nối phía tây và phía đông của Liên bang Nga là góp phần quan trọng vào việc

a)

A. phục vụ đi lại của nhân dân.

b)

B. khai thác lãnh thổ phía đông.

c)

C. phát triển văn hóa các dân tộc.

d)

D. phân bố lại dân cư và đô thị.

91.

Chức năng gắn kết Âu - Á thể hiện nội dung nào trong chiến lược kinh tế mới của Liên bang Nga?

a)

A. Nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

b)

B. Mở rộng ngoại giao, coi trọng châu Á.

c)

C. Tăng cường liên kết kinh tế khu vực.

d)

D. Tăng ảnh hưởng với các nước châu Á.

92.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không

b)

Đường sắt

c)

Đường sông

d)

Đường biển

93.

Lợn được nuôi nhiều ở đồng bằng Đông Âu là do

a)

A. dân cư đông, sản xuất nhiều lương thực

b)

B. lao động cần cù, quy mô dân số lớn.

c)

C. sản xuất nhiều lương thực, khí hậu ôn đới.

d)

D. khí hậu ôn đới, quy mô dân số lớn.

94.

Các sông chảy theo hướng Nam - Bắc ở Liên bang Nga thường có lũ lụt cao nhất vào mùa nào sau đây?

a)

A. Mùa Xuân.

b)

B. Mùa hạ.

c)

C. Mùa thu.

d)

D. Mùa đông.

95.

Chính sách phát triển công nghiệp của Liêng bang Nga từ sau năm 2011 đến nay là

a)

A. xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

B. cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

C. cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

d)

D. phát triển ngành mới, công nghệ cao.

96.

Nhận xét nào sau đây đúng nhất về khả năng phát triển kinh tế của đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga?

a)

A. Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp nhưng giàu khoáng sản.

b)

B. Chỉ thuận lợi cho phát triển công nghiệp năng lượng, khai khoáng.

c)

C. Thuận lợi cho công nghiệp khai thác khoáng sản, ngành luyện kim.

d)

D. Thuận lợi để phát triển nông nghiệp và công nghiệp năng lượng.

97.

Từ sau năm 2011 đến nay Liêng bang Nga chú trọng phát triển công nghiệp theo hướng

a)

A. xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

B. cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

C. tăng cường các sản phẩm sáng tạo.

d)

D. cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

98.

Điểm khác biệt của đồng bằng Tây Xi-bia với đồng bằng Đông Âu là

a)

đất đai màu mỡ, thuận lợi cho trồng cây lương thực.

b)

là nơi dân cư tập trung đông đúc, có nhiều thành phố.

c)

địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ.

d)

tập trung nhiều khoáng sản; đặc biệt là dầu mỏ, khí tự nhiên.

99.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

100.

Bò được nuôi nhiều ở vùng phía nam của Tây Xi-bia là do ở đây có

a)

A. khí hậu ôn đới, các bãi chăn thả rộng.

b)

B. các bãi chăn thả rộng, nhiều ngũ cốc.

c)

C. nhiều ngũ cốc, dân cư tập trung đông.

d)

D. dân tập trung đông, nguồn nước nhiều.

101.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Liên bang Nga?

a)

A. Là một trong các nước có quy mô dân số lớn.

b)

B. Dân sống tăng nhanh và mật độ dân số cao.

c)

C. Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên còn rất thấp.

d)

D. Nhiều dân tộc, trong đó chủ yếu là người Nga.

102.

Phát biểu nào sau đây không đúng với những khó khăn chủ yếu về tự nhiên của Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn

b)

Nhiều vùng rộng, có khí hậu băng giá hoặc khô hạn

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới

d)

Tài nguyên chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá