wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第28課ー言葉チェック

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

みます

a)

tìm thấy

b)

kịp giờ

c)

kiểm tra, khám bệnh

d)

liên lạc

2.

きぶんがいい

a)

hội thi

b)

cảm thấy thoải mái

c)

cảm thấy không thoải mái

d)

rảnh rỗi

3.

経験(けいけん)

a)

ghi chép

b)

vừa vặn

c)

trải nghiệm

d)

kinh nghiệm

4.

それに

a)

hơn nữa

b)

vì thế

c)

thực ra

d)

một lúc

5.

じつは

a)

thế à

b)

vì thế

c)

thật ra là

d)

hơn nữa

6.

たいてい

a)

lúc nào cũng

b)

nhiệt tình

c)

thường thì

d)

thi thoảng

7.

どうして

a)

tại sao

b)

làm sao

c)

như thế nào

d)

ở đâu

8.

お願いします

a)

làm ơn

b)

chúc mừng

c)

xin chào

d)

tạm biệt

9.

いつも

a)

luôn luôn

b)

đôi khi

c)

thỉnh thoảng

d)

lúc nào

10.

なぜ

a)

tại sao

b)

làm sao

c)

như thế nào

d)

ở đâu

11.

おはようございます

a)

chúc mừng

b)

làm ơn

c)

xin chào

d)

tạm biệt

12.

わかりました

a)

ghi chép

b)

hiểu rồi

c)

trải nghiệm

d)

kinh nghiệm

13.

どこ

a)

ở đâu

b)

làm sao

c)

như thế nào

d)

tại sao

14.

食べます

a)

uống

b)

ăn

c)

nấu

d)

đọc

15.

いつ

a)

khi nào

b)

ở đâu

c)

tại sao

d)

làm sao

16.

おどります

a)

b)

c)

d)

17.

おしらせ

a)

Màu sắc

b)

Hình dạng

c)

Tham gia

d)

Thông báo

18.

無料(むりょう)

a)

Gía cả

b)

Miễn Phí

c)

Tham gia

d)

Vị

19.

あじ

a)

màu sắc

b)

vị

c)

ngọt

d)

siêu

20.

さそいます

a)

miễn phí

b)

sự kiện

c)

thông báo

d)

rủ rê

21.

さんかします

a)

trải nghiệm

b)

tham gia

c)

đi học

d)

nghiêm túc

22.

えらびます

a)

lựa chọn

b)

nhiệt tình

c)

ngoan ngoãn

d)

bán chạy

23.

かよいます

a)

đi bán

b)

đi chơi

c)

đi làm

d)

đi học

24.

人気

a)

màu sắc

b)

Thích

c)

được yêu thích

d)

sức mạnh

25.

ボーナス

a)

lương

b)

tương lai

c)

thưởng

d)

chương trình