wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng 61-120

Total questions: 47

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

青空: Bầu trời xanh

a)

Đúng

b)

Sai

2.

風が___と、はしごは揺れて倒れた。

a)

次ぐ

b)

吹く

c)

炊く

3.

止む

a)

とむ

b)

やむ

c)

とうむ

4.

「レインコート」 はベトナム語でどういう意味

(a)  

5.

「Bị ướt」日本語でどういう意味ですか。

(a)  

6.

きおん

a)

気温

b)

記憶

7.

冷える」 の読み方

(a)  

8.

春と___と秋は勉強に向いている

a)

対する

b)

思う

c)

比べる

9.

晄かる: (ひかる)Chiếu sáng

a)

Đúng

b)

Sai

10.

宇宙」の読み方

a)

うちゅう

b)

おちゅう

c)

じゅうちゅ

11.

海岸(かいがん):Bờ biển

a)

Đúng

b)

Sai

12.

「湖」の読み方

a)

みずどう

b)

みずうみ

c)

みずかえ

13.

___による気候の変化がとてもはっきりしている.

a)

対応

b)

季節

c)

観光

14.

紅葉」 はベトナム語どういう意味ですか

(a)  

15.

」 はベトナム語どういう意味ですか

(a)  

16.

食べている時に歯が_______

a)

折る

b)

折れる

c)

植える

17.

例文:春は木を植える時期です。

その 「植える」 はベトナム語でどういう意味ですか。

(a)  

18.

「急行」ベトナム語でどういう意味ですか。

a)

Tàu tốc hành

b)

Việc khẩn cấp

c)

nhanh nhẹn

19.

「乗り換える」はベトナム語でどう意味ですか。



(a)  

20.

ラッシュ:Giờ cao điểm

a)

Đúng

b)

Sai

21.

酒を飲み___と病気になるよ。

a)

にくい

b)

始める

c)

過ぎる

d)

やすい

22.

「運転手」:うんどうしゃ

a)

Đúng

b)

Sai

23.

「進む」はベトナム語でどういう意味ですか。

a)

Tiến lên

b)

Đạt được

c)

Ủng hộ

24.

向かう (むかう) Hướng đến, đi đến

a)

Đúng

b)

Sai

25.

操作(する)

a)

そうさする

b)

そさくする

c)

そっさくする

26.

「ぶつかる」 はベトナム語でどういう意味ですか。


a)

Trồng

b)

Đụng, tông

c)

Trượt

27.

「滑る」 の読み方

(a)  

28.

危険(な)はベトナム語でどういう意味ですか。



(a)  

29.

安全 (な): Sự an toàn

a)

Đúng

b)

Sai

30.

「故障」 はベトナム語でどういう意味ですか。

a)

Sự thăm viếng

b)

Sự phản đối

c)

Sự hư hỏng

31.

エンジン:Động cơ

a)

Đúng

b)

Sai

32.

「Dấu mũi tên」 日本語でどういう意味ですか。

a)

いさん

b)

やじるし

c)

おいわい

33.

Chọn nghĩa phù hợp cho 3 từ sau: 貿易 ; 輸出(する); 輸入(する)

a)

貿易 Thương mại

輸出(する) Việc xuất khẩu

輸入(する) Việc nhập khẩu

b)

貿易 Vật giá

輸出(する) Việc xuất khẩu

輸入(する) Việc nhập khẩu

c)

貿易 Kế toán

輸出(する) Đầu ra

輸入(する) Đầu vào

34.

例文:ユネスコは世界遺産の一部としてハロン湾を保護しています。

その 「世界遺産」 はベトナム語でどういう意味ですか。

(a)  

35.

Lần lượt cách đọc của 3 từ sau là: 原料; 石油; 物価

a)

けんりょう

せきゆ

ものかち

b)

げんりょ

せきゆう

ぶっか

c)

げんりょう

せきゆ

ぶっか

d)

げんりょう

せきゆう

ものかち

36.

Lần lượt cách đọc của 3 từ sau là: 首相; 大統領; 戦争

a)

しゅっしょう

だいとうりょう

せんそう

b)

しゅしょう

だいとうりょう

せんそう

c)

しゅしょう

だいとうり

せんそう

37.

「Thăm viếng」 日本語でどういう意味ですか。

a)

許す

b)

試みる

c)

訪ねる

38.

Từ trái nghĩa với từ: 反対(する)là gì

a)

替成(する)

b)

賛成(する)

c)

讚辞(する)

d)

賛感(する)

39.

案内(する): sự hướng dẫn

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Chọn nghĩa phù hợp cho 3 từ sau: 渡す; 感謝 (する); 謝る

a)

渡す vượt qua

感謝(する)tạ lỗi

謝る xin lỗi

b)

渡す trao , đưa

感謝(する)cảm động

謝る cảm ơn

c)

渡す trao , đưa

感謝(する)sự cảm tạ

謝る xin lỗi

41.

お祝い 」 の読み方。

a)

おいわい

b)

おしゅ

c)

おれい

42.

Lần lượt nghĩa của 3 từ sau là: 婚約(する); 喧嘩する; 別れる

a)

婚約(する)việc ly hôn

喧嘩する cãi nhau

別れる chia tay

b)

婚約(する)việc đính hôn

喧嘩する cãi nhau

別れる phân biệt

c)

婚約(する)việc đính hôn

喧嘩する cãi nhau

別れる chia tay

43.

Từ nào sau đây có nghĩa là: sự e ngại

a)

煩い

b)

喧嘩する

c)

遠慮(する)

d)

騒ぐ

44.

「付き合う」の読み方。

(a)  

45.

「じゃま(する)」 はベトナム語でどういう意味ですか。

(a)  

46.

Cho 3 nghĩa Tiếng Việt, chọn từ Tiếng Nhật tương xứng

(dẫn đi; dẫn đến; mối quan hệ)

a)

連れて来る

連れて行く

関係

b)

連れて行く

来る

関係

c)

連れて行く

連れて来る

関係

47.

「お」見合い (みあい) : việc gặp mặt qua mai mối

a)

Đúng

b)

Sai