Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 1 + 2 + 3
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Sắp xếp câu có nghĩa : 叫 / ? / 名 / 你 / 什 / 字 / 么
a)
你叫名字什么?
b)
你什叫么名字?
c)
你叫名字什么?
d)
你叫什么名字?
2.
Chữ hán của : Tạm biệt
a)
再现
b)
真现
c)
真见
d)
再见
3.
Chữ hán của từ : Xin lỗi
a)
过天起
b)
过不起
c)
对下起
d)
对不起
4.
Pinyin của : 没关系
a)
Meiguānxib)
Meíguānxic)
Méiguānxid)
Méiguànxi
5.
Pinyin của : 对不起
a)
duìbuqǐ
b)
dùibùqǐ
c)
duìbùqǐ
d)
dùibuqǐ
6.
Pinyin của từ : 再见
a)
Zaìjiàn
b)
Zaìjiān
c)
Zàijàn
d)
Zàijiàn
7.
Điền vào chỗ trống : 不……气
a)
空
b)
备
c)
客
d)
奎
8.
你……好吗?
a)
门
b)
问
c)
们
d)
间
9.
Cách đọc thanh 1
a)
Nhấn mạnh, kéo dài
b)
Không nhấn mạnh, không kéo dài
c)
Nhấn mạnh, không kéo dài
d)
Không nhấn mạnh, kéo dài
10.
Tìm từ : " Bạn cùng lớp "
a)
可学
b)
同学
c)
间学
d)
司学
11.
Tìm từ : " Lớn "
a)
天
b)
太
c)
大
d)
不
12.
Tìm từ : " Rất "
a)
眼
b)
狠
c)
岁
d)
很
13.
Tiếng Trung Quốc
a)
汉语
b)
汉字
c)
汉客
d)
汉好
14.
Tìm từ : " Tuổi "
a)
歺
b)
岁
c)
多
15.
Sắp xếp câu thành câu có nghĩa :
写 / 说 / 汉字 / 汉语
a)
写汉语 ,说汉字
b)
写说汉语 ,汉字
c)
说写汉语 ,汉字
d)
写汉字 ,说汉语
16.
Tìm chữ : " Người "
a)
入
b)
大
c)
人
d)
不
17.
Dịch : 中国菜很好吃。
(a)
18.
Dịch : 你是老师吗?
(a)
19.
Dịch : 我不是学生。
(a)
20.
Dịch : 我会说汉语。
(a)
Reset
