wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mix 6

Total questions: 87

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

I have .......................book

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

2.

Some và any giống nhau ở điểm nào?

a)

cùng đi với danh từ đếm được

b)

cùng đi với danh từ không đếm được

c)

cùng đi với danh từ đếm được số nhiều và không đếm được

d)

cùng đi với danh từ đếm được số ít.

3.

A và an giống nhau vì...

a)

cùng đi với danh từ không đếm được

b)

cùng đi với danh từ đếm được

c)

cùng đi với danh từ đếm được số nhiều

d)

cùng đi với danh từ đếm được số ít.

4.

Some dùng trong...

a)

câu hỏi

b)

câu phủ định

c)

câu khẳng định và câu đề nghị lịch sự

d)

câu hỏi và phủ định

5.

Any dùng trong...

a)

câu hỏi và câu phủ định

b)

câu khẳng định

c)

câu hỏi

d)

câu đề nghị lịch sự

6.

Some dùng với...

a)

danh từ đếm được số ít

b)

danh từ đếm được số nhiều

c)

danh từ không đếm được số nhiều

d)

cả 3 đáp án đều đúng

7.

A dùng trước danh từ....

a)

bắt đầu bằng phụ âm theo phiên âm

b)

bắt đầu bằng nguyên âm theo phiên âm

c)

bắt đầu bằng cả nguyên âm và phụ âm

8.

an dùng với danh từ...

a)

cả 3 đáp án đều đúng

b)

bắt đầu bằng cả nguyên âm và phụ âm

c)

bắt đầu bằng nguyên âm theo phiên âm

d)

bắt đầu bằng phụ âm theo phiên âm

9.

Điền từ thích hợp vào câu sau:

Are there_________ children?

a)

Some

b)

Any

10.

Điền từ thích hợp vào câu sau:

Would you like _______ tea?

a)

Some

b)

Any

11.

"ANY" dùng trong câu : _______

a)

nghi vấn và khẳng định

b)

khẳng định và phủ định

c)

nghi vấn và phủ định

12.

Trong câu khẳng định, hầu như dùng

a)

some

b)

any

13.

Điền từ thích hợp vào câu sau:

Would you like _______ tea?

a)

Some

b)

Any

14.

You ___________ speak English with friends

a)

Should

b)

Shouldn't

15.

Children ___________ climb trees.

a)

shouldn’t

b)

should

16.

We ____________ help old people.

a)

Should

b)

Shouldn't

17.

Students ___________ cheat at exams.

a)

should

b)

shouldn't

18.

We ________ clean our house before Tet.

a)

should

b)

shouldn't

19.

You _________ keep quiet.

a)

should

b)

shouldn't

20.

You _______ knock before you enter.

a)

should

b)

shouldn't

21.

You look really tired. You _________ take a few days off and have a holiday.

a)

a. should

b)

b. must

c)

c. have to

d)

d. can

22.

You ________stay up too late because it’s not good for your health.

a)

should

b)

shouldn't

c)

don't have to

d)

mustn't

23.

S + should/ shouldn't + ...................

a)

to V_inf

b)

V_inf

c)

V_ing

24.

SHOULD/ SHOULDN'T positive

a)

S + should + V nguyên thể

b)

S + shouldn't + V nguyên thể

c)

Should + S + V nguyên thể...?

25.

SHOULD/ SHOULDN'T negative

a)

S + should + V nguyên thể

b)

Should + S + V nguyên thể...?

c)

S + shouldn't + V nguyên thể

26.

SHOULD/ SHOULDN'T question

a)

S + shouldn't + V nguyên thể

b)

S + should + V nguyên thể

c)

Should + S + V nguyên thể...?

27.

You look really tired. You _________ take a few days off and have a holiday.

a)

a. should

b)

b. must

c)

c. have to

d)

d. can

28.

You ________stay up too late because it’s not good for your health.

a)

should

b)

shouldn't

c)

don't have to

d)

mustn't

29.

We ____________ help with housework.

a)

Should

b)

Shouldn't

30.

You _______ eat lots of sweets.

a)

should

b)

shouldn't

31.

We ____________ plant trees.

a)

Should

b)

Shouldn't

32.

SHOULD/ SHOULDN'T positive

a)

S + should + V nguyên thể

b)

S + shouldn't + V nguyên thể

c)

Should + S + V nguyên thể...?

33.

SHOULD/ SHOULDN'T negative

a)

S + should + V nguyên thể

b)

Should + S + V nguyên thể...?

c)

S + shouldn't + V nguyên thể

34.

SHOULD/ SHOULDN'T question

a)

S + shouldn't + V nguyên thể

b)

S + should + V nguyên thể

c)

Should + S + V nguyên thể...?

35.

We ________ clean our house before Tet.

a)

should

b)

shouldn't

36.

Students ___________ cheat at exams.

a)

should

b)

shouldn't

37.

You _________ keep quiet.

a)

should

b)

shouldn't

38.

You _______ knock before you enter.

a)

should

b)

shouldn't

39.

"Should" được dùng để ........................

a)

diễn tả những bắt buộc mang tính chủ quan

b)

diễn đạt sự bắt buộc mang tính khách quan

c)

đưa ra lời khuyên ai đó nên làm gì.

40.

S + shouldn't +V : ....................

a)

nên làm gì

b)

không nên làm gì

41.

Động từ quá khứ của “have” là (a)  

42.

Động từ quá khứ của “eat” là ....

a)

eated

b)

eaten

c)

ate

43.

Động từ quá khứ của “see” là (a)  

44.

Động từ quá khứ của “go” là ....

a)

went

b)

go

c)

when

45.

Động từ quá khứ của “go” là (a)  

46.

Động từ quá khứ của “buy” là ....

a)

buys

b)

buying

c)

bought

d)

buyed

47.

Động từ quá khứ của “watch” là ....

a)

watched

b)

wotch

c)

watches

48.

Động từ quá khứ của “play” là (a)  

49.

Động từ quá khứ của “get” là ....

a)

get

b)

got

50.

Động từ quá khứ của “sit” là ....

a)

sit

b)

sat

51.

Động từ quá khứ của “make” là ....

a)

made

b)

makes

c)

making

d)

make

52.

Động từ quá khứ của “open” là ....

a)

openned

b)

opened

c)

opend

d)

open

53.

Động từ quá khứ của “do” là (a)  

54.

“Bạn đã làm gì vào ngày hôm qua?”

a)

What do you do yesterday?

b)

What did you do yesterday?

c)

What are you doing yesterday?

55.

“Tôi đã đi học ngày hôm qua.”

a)

I went to school yesterday.

b)

I am going to school yesterday.

c)

I go to school yesterday.

56.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (go) (a)   to the park yesterday.

57.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (eat) (a)   pizza yesterday.

58.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (not see) (a)   an elephant.

59.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (visit) (a)   my grandma.

60.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (watch) (a)   a good movie with my best friend last weekend.

61.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (do) (a)   my homework last night.

62.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (make) (a)   a robot last week.

63.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (buy) (a)   a car.

64.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (ride) (a)   a horse.

65.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (not be) (a)   happy at the party last night.

66.

Từ để hỏi nào để hỏi về GIỜ

a)

What time

b)

Why

c)

How

67.

Từ để hỏi nào để hỏi về SỐ LƯỢNG

a)

How many

b)

How much

c)

How

68.

Sử dụng "What" để hỏi về ________

a)

Đồ vật ; Sự vật ; Sự việc ; Hoạt động

b)

Thời gian ; Giờ giấc

c)

Địa điểm ; Nơi chốn

69.

Câu trả lời KHÔNG ĐÚNG cho câu hỏi dưới đây:

"How many pens do you have?

a)

I have four pens

b)

I use a pen to write a letter to my friend.

c)

I have one blue pen and two pens

70.

"How many" dùng trong câu hỏi về _______

a)

Đồ vật ; Sự vật ; Sự việc : Hoạt động

b)

Số lượng

c)

Lý do

71.

Điền từ để hỏi phù hợp

- " (a)   does he arrive home?"

- " In the afternoon."

72.

- "____________ is she?"

- " She is twelve years old."

a)

How old

b)

How many

c)

How much

d)

How

73.

A: ________ can I buy some milk?

B: At the supermarket

a)

Where

b)

Which

c)

What

d)

How

74.

HOW OLD nghĩa là:

a)

Bao nhiêu tuổi?

b)

Bao nhiêu?

c)

Gì, Cái gì?

d)

Như thế nào?

75.

- "___________________"

- "Three."

a)

How many dogs do you have?

b)

Where are your dogs?

c)

Why do you have dogs?

d)

When did you buy dogs?

76.
a)

What is that?

b)

Who is that?

c)

How is that?

d)

Where is that?

77.
a)

Where is the cat?

b)

Who is the cat?

c)

What is the cat?

d)

How is the cat?

78.

Phần gạch chân là Người thì Wh là?

(a)  

79.

_________ is your favourite sport?

a)

When

b)

Why

c)

Who

d)

What

80.

______ do you live?

a)

Why

b)

Where

c)

When

d)

Who

81.

______ is he from?

a)

Why

b)

What

c)

Who

d)

Where

82.

_______ is your name?

a)

Who

b)

When

c)

Where

d)

What

83.

_______ do you have English?

a)

What

b)

When

c)

Who

d)

Why

84.

________ is your favourite color?

a)

What

b)

When

c)

Who

d)

Where

85.

________ do you do on Friday?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

Who

86.

__________ do you feel this morning?

a)

What

b)

Who

c)

How

d)

Where

87.

_____ old are you? - I'm 34.

a)

How

b)

When

c)

What