wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G 3 U 16.1

Total questions: 25

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

house

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

rất

d)

nhiều

2.

very

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

rất

d)

nhiều

3.

love

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

rất

d)

nhiều

4.

much

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

rất

d)

nhiều

5.

pet

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

thú cưng

d)

nhiều

6.

parents

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

thú cưng

d)

bố mẹ

7.

vegetable

a)

ngôi nhà

b)

rau

c)

thú cưng

d)

bố mẹ

8.

too

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

cũng, quá

d)

nhiều

9.

but

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

cũng, quá

d)

nhưng

10.

some

a)

ngôi nhà

b)

yêu, thích

c)

cũng, quá

d)

vài, một chút

11.

many

a)

ngôi nhà

b)

nhiều

c)

cũng, quá

d)

vài, một chút

12.

/dogs/ My/and/has/five/ a cat./ sister/

Chị gái của tôi có .............................

a)

My has sister five dogs and a cat.

b)

My sister has a dogs and five cat.

c)

My sister has five dogs and a cat.

d)

My a sister has five dogs and cat.

13.

has/ten/Tony/goldfish/ a /and /parrot/.

a)

Tony goldfish has ten and a parrot.

b)

Tony ten has goldfish and a parrot.

c)

Tony has ten parrot and a goldfish.

d)

Tony has ten goldfish and a parrot.

14.

these

a)

kia: đi với are, danh từ số nhiều

b)

đây: đi vớ are, danh từ số nhiều

15.

this

a)

kia: đi với is, danh từ số ít

b)

đây: đi vớ is, danh từ số ít

16.

that

a)

kia: đi với is, danh từ số ít

b)

đây: đi vớ is, danh từ số ít

17.

those

a)

kia: đi với are, danh từ số nhiều

b)

đây: đi vớ are, danh từ số nhiều

18.

Those .......... my pets. Kia là những con thú cưng của tôi.

a)

are

b)

is

19.

That .......... Hoa's parrot. Kia là con vẹt của bạn Hoa.

a)

are

b)

is

20.

How many ........?

a)

Bao nhiêu....?

b)

gì, cái gì.....?

c)

Như thế nào....?

d)

Ở đâu....?

21.

Bạn có bao nhiêu con con thỏ?

a)

How many rabbit do you have?

b)

How many rabbits do you have?

c)

How many parrots do you have?

d)

How many rabits do you have?

22.

How many parrots do you have?

a)

No, I do.

b)

I have some.

c)

Yes, I do.

d)

No, I don't.

23.

hãy viết "con thỏ" bằng tiếng Anh

(a)  

24.

hãy viết từ "con vẹt" bằng tiếng Anh

(a)  

25.

hãy viết từ "con cá vàng" bằng tiếng Anh

(a)