Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第一顆第三對話

Total questions: 15

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

知道

a)

zhīdào

b)

zhídào

c)

chídào

d)

zhǐdào

2.

喜歡

a)

Xǐhuān

b)

sǐhuān

c)

xǐkuān

d)

xīhuán

3.

Mọi người

a)

大家

b)

太家

c)

他家

d)

我家

4.

老師

a)

giáo viên

b)

bác sĩ

c)

học sinh

d)

bố mẹ

5.

Bố

a)

爸爸

b)

媽媽

6.

Bạn tên là gì?

a)

你叫什麽名字?

b)

你是哪國人?

c)

你喜歡什麽?

d)

你知道嗎?

7.

學生

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

phụ huynh

8.

Bạn thích uống gì?

a)

你喜歡喝什麽?

b)

你喜歡吃什麽?

c)

你喜歡誰?

9.

你是老師嗎?

a)

Bạn có quý cô giáo không?

b)

Bạn có phải là cô giáo không?

c)

Bạn có phải là Trung Minh không?

d)

Bạn tên là gì?

10.

Học sinh mới rất xinh đẹp.

a)

新學生很忙。

b)

新同學很可愛。

c)

新學生很漂亮。

d)

新學生很喜歡喝茶。

11.

A:你喜歡吃水果嗎?

B:................................?

a)

我很喜歡。

b)

我不知道。

c)

我不喝。

d)

我不忙。

12.

水果

a)

Hoa quả

b)

Trà sữa

c)

Sữa

d)

Trân châu

13.

我..........珍珠奶茶。

a)

喝

b)

吃

c)

姓

d)

叫

14.

他是哪國人?

a)

我是越南人。

b)

我是老師。

c)

我是爸爸。

d)

我是媽媽。

15.

Mọi người rất thích cô ấy.

a)

大家很喜歡她。

b)

他家不喜歡她。

c)

我很喜歡她。

d)

我不喜歡她。