Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giáo trình hán ngữ 1 - Bài 6

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

你学习什么?

a)

Bạn muốn làm gì?

b)

Bạn sống ở đâu

c)

Khi nào bạn ngủ

d)

Bạn học gì?

2.

Phiên âm của "英文"

(a)  

3.

Shū

a)

数

b)

树

c)

书

d)

是

4.

Phát âm

a)

Fāpào

b)

Fāyīn

c)

Fādà

d)

Fāpàng

5.

我是越南人

a)

Tôi là người Việt Nam

b)

Tôi là người Trung Quốc

c)

Tôi là người Hàn Quốc

d)

Tôi là người Nga

6.

Hànyǔ nán ma? Hànyǔ bù nán

a)

汉语不难吗?汉语这么难

b)

汉语难吗?汉语不难

c)

汉语不难吗?汉语不难

d)

汉语不难!汉语不难!

7.

Bạn là người nước nào?

a)

Nǐ shì nǎ guórén?

b)

Nǐ shì nǎ jiā rén

c)

Nǐ shì nǎ jiā rén

d)

Nǐ shì nǎlǐ rén

8.

Trả lời câu hỏi sau:

那是谁的书?

a)

那是谁的书

b)

那是杂志

c)

那是书

d)

那是我妈妈的书

9.

越南

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Đức

d)

Nga

10.

Ngữ pháp:

Nêu định nghĩa đúng của trợ từ "的"

a)

的 + Vị ngữ + Trạng từ

b)

Chủ ngữ + Động từ + 的

c)

Trung tâm ngữ + 的 + Định ngữ

d)

Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ