Worksheets第二課的功課
Total questions: 18
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
我是中明,是..........................人。
a)
美國
b)
謝謝
c)
很
d)
叫
2.
A: 她是誰?
B:......................。
a)
她是新同學。
b)
她很漂亮。
c)
你知道嗎?
d)
我很可愛。
3.
A:...........................?
B:我是越南人?
a)
你知道嗎?
b)
你是哪國人?
c)
你叫什麽名字?
d)
你漂亮嘛?
4.
Bạn cùng lớp mới có xinh đẹp không?
a)
新同學漂亮嗎嗎?
b)
你喜歡新同學嗎?
c)
新同學喜歡喝奶茶嗎?
d)
新同學是哪國人?
5.
你喜歡吃什麽?
a)
水果
b)
奶茶
c)
茶
d)
手機
6.
你愛爸爸、媽媽嗎?
a)
我很愛他們。
b)
我愛吃水果。
c)
我不喜歡新同學。
d)
我有爸爸媽媽。
7.
今天是3 (a) 22號。
8.
現在8 (a) 20分。
9.
A:今天你有課嗎?
B:...........?
a)
沒有
b)
不有
c)
喜歡
d)
是
10.
(a) 星期幾?
11.
Thư viện
a)
學校
b)
家
c)
圖書館
12.
孩子
a)
con
b)
anh
c)
chị
d)
mẹ
13.
8點三十分 còn có cách viết khác là 8點 (a)
14.
中午
a)
sáng
b)
trưa
c)
chiều
d)
tối
15.
Đi học, lên lớp
a)
上課
b)
下課
16.
về, quay lại
a)
回
b)
去
17.
Ngoài 日 chúng ta còn dùng 1 từ khác để chỉ ngày là: (a)
18.
Cách gọi khác của 星期日 là 星期 (a)
100 %
