Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第二課第二對話

Total questions: 9

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

sinh nhật

a)

生日

b)

生孩子

c)

生活

d)

日子

2.

hẹn mai gặp lại

a)

明天見。

b)

明天去。

c)

昨天見。

d)

今天見。

3.

生日.........!

(Chúc mừng sinh nhật)

a)

快樂

b)

快要

c)

快跑

d)

快點

4.

你要不 (a)   去老師家?

5.

今天3月21日,是星期四,明天呢?

a)

星期五

b)

星期四

c)

星期三

d)

周末

6.

明天我去你家,好不好?

a)

好

b)

去

c)

來

d)

是

7.

cuối tuần

a)

週末

b)

週未

c)

周圍

d)

周轉

8.

Hôm nay là sinh nhật tôi.

a)

今天是我的生日。

b)

今天是生日我。

c)

明天是她的生日。

d)

昨天是我的生日。

9.

明天新同學來我們學校。

a)

Học sinh mới ngày mai sẽ đến trường chúng ta.

b)

Hôm nay học sinh mới đến nhà chúng tôi.

c)

Hôm qua học sinh mới đến trường chúng tôi.