wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review star 0 (1)

Total questions: 44

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

4. Bàn chân

a)

feet

b)

foot

c)

legs

2.

3. Bàn tay

a)

hands

b)

arms

c)

fingers

3.

1. Đầu

a)

head

b)

hand

c)

arms

4.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
5.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
6.

What is this?

a)

This is my mouth.

b)

This is my foot.

c)

These are my mouth.

d)

This is my hand.

e)

This is my face.

7.

l...g

a)

a

b)

e

c)

i

d)

u

8.

How many ears?

I have ....... .......

(a)  

9.

hand

a)
b)
c)
d)
10.

I have ......... .........

a)

2 eyes

b)

2 legs

c)

1 mouth

d)

1 eye

11.

What is this?

a)

toe

b)

mouth

c)

eye

d)

ear

12.

toe

a)
b)
c)
d)
13.

What's this?

a)

arm

b)

leg

c)

foot

d)

head

14.

từ nào dưới đây là " thứ Hai"?

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Friday

15.

từ nào dưới đây là "thứ Ba"

a)

Thursday

b)

Tuesday

c)

Sunday

d)

Saturday

16.

từ nào dưới đây là "thứ tư"?

a)

Wednesday

b)

Friday

c)

Thursday

d)

Tuesday

17.

từ nào dưới đây là "thứ Năm"?

a)

Thursday

b)

Friday

c)

Saturday

d)

Sunday

18.

từ nào dưới đây là "thứ Bảy"?

a)

Friday

b)

Sunday

c)

Saturday

d)

Tuesday

19.

từ nào dưới đây là "Chủ Nhật"

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Sunday

20.

đâu là cách viết đúng của từ "thứ Hai"?

a)

Monhday

b)

Mondey

c)

Manday

d)

Monday

21.

đâu là cách viết đúng của từ "thứ Ba"?

a)

Tueday

b)

Tudeay

c)

Tuesday

d)

Tuedays

22.

đâu là cách viết đúng của từ "thứ Tư"

a)

wednesday

b)

wenzday

c)

wenesday

d)

wedesday

23.

đâu là cách viết đúng của từ "thứ Năm"

a)

Thurday

b)

Thursday

c)

Thirday

d)

Thirsday

24.

đâu là cách viết đúng của từ "thứ Sáu"

a)

Friday

b)

Fraiday

c)

Fryday

d)

Fridey

25.

đâu là cách viết đúng của từ "thứ Bảy"

a)

Satuday

b)

saturday

c)

satursday

d)

saturdey

26.

đâu là cách viết đúng của từ "Chủ Nhật"

a)

Sanhday

b)

suday

c)

Sanday

d)

Sunday

27.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ather

(a)  

28.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

s_nny

(a)  

29.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ndy

(a)  

30.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

c_oudy

(a)  

31.

chọn từ viết đúng của từ có bão

a)

stomry

b)

stormy

32.

chọn từ viết đúng của từ có sương mù

a)

foggy

b)

fyggo

33.

chọn từ viết đúng của từ có mưa

a)

riany

b)

nyrai

c)

rainy

34.

Viết từ còn thiếu với tranh có mưa

rai_y

(a)  

35.

Viết từ còn thiếu với tranh cầu vồng

rain_ow

(a)  

36.

What shape is it?

a)

It's circle.

b)

It's rectangle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

37.

It's circle.

a)

That's right!

b)

No, it isn't.

c)

I'm hungry.

d)

So tired.

38.

What shape is it?

a)

It's square.

b)

It's circle.

c)

It's rectangle.

d)

It's triangle.

39.

Diamond là hình gì?

a)
b)
c)
d)
40.

Circle là hình gì?

a)
b)
c)
d)
41.

Triangle là hình gì?

a)
b)
c)
d)
42.

HOW MANY CIRCLES DO YOU SEE?

a)

1

b)

4

c)

5

43.

HOW MANY TRIANGLES DO YOU SEE?

a)

7

b)

3

c)

9

44.

Match the following

a)
1.

square

b)
2.

triangle

c)
3.

rectangle

d)
4.

circle

e)
5.

oval