Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bản nháp đề 2 - 6

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 19mins

Name
Class
Date
1.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

c)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản

d)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu

e)

Giữ bí mật mật khẩu

2.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng cho mỗi phát biểu sau:

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất

c)

Máy in là một thiết bị xuất

d)

Máy quét là một thiết bị xuất

e)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

3.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn SAi cho mỗi phát biểu sau:

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất

c)

Máy in là một thiết bị xuất

d)

Máy quét là một thiết bị xuất

e)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

4.

Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?

a)

Cutouts

b)

History

c)

Settings

d)

Cookies

5.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng

a)

Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

b)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

c)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

d)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

e)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

6.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Sai

a)

Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

b)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

c)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

d)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

e)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

7.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong cài đặt trình duyệt của họ

b)

Trong cài đặt máy tính của họ

c)

Trong hộp thư đến

d)

Trong lịch sử của họ

8.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Cung cấp trò chơi điện tử

b)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

c)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

d)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

e)

Cung cấp giao diện người dùng

9.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng mỗi phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

c)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

d)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế ​ giới khoảng 30%

10.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Sai mỗi phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

c)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

d)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế ​ giới khoảng 30%

11.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn với tên loại cổng kết nối tương ứng:

a)

Audio Port

b)

USB Port

c)

HDMI Port

d)

Ethernet Port

e)

Display Port

12.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn với tên loại cổng kết nối tương ứng:

a)

Audio Port

b)

USB Port

c)

HDMI Port

d)

Ethernet Port

e)

Display Port

13.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn với tên loại cổng kết nối tương ứng:

a)

Audio Port

b)

USB Port

c)

HDMI Port

d)

Ethernet Port

e)

Display Port

14.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn với tên loại cổng kết nối tương ứng:

a)

Audio Port

b)

USB Port

c)

HDMI Port

d)

Ethernet Port

e)

Display Port

15.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn với tên loại cổng kết nối tương ứng:

a)

Audio Port

b)

USB Port

c)

HDMI Port

d)

Ethernet Port

e)

Display Port

16.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt Web là Internet

b)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engines).

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

d)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

17.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt Web là Internet

b)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engines).

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

d)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

18.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng với mỗi phát biểu sau:

a)

Chuột là thiết bị nhập

b)

Màn hình là một thiết bị nhập

c)

Loa là một thiết bị nhập

d)

Bàn phím là một thiết bị nhập

e)

Micro là một thiết bị nhập

19.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Sai với mỗi phát biểu sau:

a)

Chuột là thiết bị nhập

b)

Màn hình là một thiết bị nhập

c)

Loa là một thiết bị nhập

d)

Bàn phím là một thiết bị nhập

e)

Micro là một thiết bị nhập

20.

Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính

b)

Thông tin tài khoản được lưu

c)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ

d)

Mật khẩu không cần thay đổi

21.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Tên của bạn được giữ kín.

b)

Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.

c)

Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

d)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

22.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)

a)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình

b)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

c)

Có thể chạy trên mọi phần cứng

d)

Độc quyền

e)

Có tính bảo mật cao

23.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ

b)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình

c)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ

d)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài

e)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây

24.

Với mỗi câu phát biểu về hệ điều hành Android, hãy chọn Đúng

a)

Android là phần mềm mã nguồn mở 

b)

Android là hệ điều hành dành cho máy tính để bàn. 

c)

Android là hệ điều hành dựa trên nền tảng Linux 

25.

Với mỗi câu phát biểu về hệ điều hành Android, hãy chọn Sai

a)

Android là phần mềm mã nguồn mở 

b)

Android là hệ điều hành dành cho máy tính để bàn. 

c)

Android là hệ điều hành dựa trên nền tảng Linux 

26.

Đâu là lợi ích của việc duyệt web "ở chế độ riêng tư"("in private") hoặc "ẩn danh" ("incognito")?

a)

Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị.

b)

Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số (Digital fingerprinting) để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn.

c)

Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba.

d)

Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo.

27.

Chọn từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:

"Web-based Application"

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay.

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

28.

Chọn từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:

"Desktop Application"

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay.

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

29.

Chọn từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:

"App"

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay.

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

30.

Chọn từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:

"Application"

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

c)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay.

d)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

31.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Cloud

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấy dịch vụ di động

d)

Wi-Fi

e)

Ethernet

32.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

b)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

c)

Một loạt các loại cáp

d)

Nơi đặt các máy chủ

33.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

b)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

c)

RAM

d)

Ổ cứng (Hard Drive)

e)

ROM

34.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?

a)

Lightning connector

b)

USB-C

c)

Micro USB

d)

USB

35.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

Flash ROM

b)

ROM

c)

USB Flash Drive

d)

Solid State Drive (SSD)

e)

Hard Disk Drive (HDD)

36.

Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây?

a)

Lightning connector

b)

USB

c)

USB-C

d)

Micro USB

37.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Network Adapter

b)

Modem

c)

Router

d)

Ethernet Cable

38.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

d)

Thử lưu một tập tin

39.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Bảo mật (Security)

b)

Tính di động (Mobility)

c)

Cài đặt (Installation)

d)

Tốc độ nhanh hơn

e)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

40.

Bản quyền cung cấp cho tác giả quyền hợp pháp độc quyền đối với ___________. Chủ sở hữu có quyền kiểm soát người in, phân phối và sử dụng tác phẩm của họ.

a)

Quyền sở hữu (Ownerchip)

b)

Sự tiến triển (Progression)

c)

Sự sáng tạo (Creation)

41.

Nội dung nào đúng với nội dung Miền công cộng (Public Domain)? (Chọn 3)

a)

Nó là miễn phí để sử dụng

b)

Nó có thể được mua để sở hữu sau 50 năm

c)

Nó tự động trở thành miền công cộng 50-100 năm sau khi tác giả ban đầu qua đời

d)

Nó thuộc sở hữu của công chúng chứ không phải của bất kỳ cá nhân hay công ty nào

e)

Nó được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ

42.

1.     Điều nào sau đây được phép với Giấy phép CC-BY Creative Commons?

a)

Tham gia vào tác phẩm nghệ thuật của người khác như của chính bạn trong một cuộc thi nghệ thuật.

b)

Phân phối bài hát của ai đó trực tuyến mà không cần ghi công.

c)

Viết ý kiến của riêng bạn và gửi nó lên blog cộng đồng.

d)

Hiển thị một bức ảnh trong một buổi thuyết trình trong lớp học mà không được phép của nhiếp ảnh gia.

43.

Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC). Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì? (Chọn 2)

a)

Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.

b)

Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.

c)

Creative Commons (CC) là một tổ chức dành để kiếm tiền từ các tác phẩm sáng tạo.

d)

Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.

44.

Hãy chọn Đúng cho mỗi phát biểu sau:

a)

Hộp Tìm kiếm ở góc trên bên phải của Windows Explorer (PC) hoặc Finder (MacOS) có thể tìm thấy nội dung bên trong tập tin.

b)

Internet Explorer (PC) hoặc Safari (MacOS) có thể tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn.

c)

Bất kỳ người dùng nào trên Internet đều có thể định vị thông tin nội dung trong tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn.

45.

Hãy chọn SAi cho mỗi phát biểu sau:

a)

Hộp Tìm kiếm ở góc trên bên phải của Windows Explorer (PC) hoặc Finder (MacOS) có thể tìm thấy nội dung bên trong tập tin.

b)

Internet Explorer (PC) hoặc Safari (MacOS) có thể tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn.

c)

Bất kỳ người dùng nào trên Internet đều có thể định vị thông tin nội dung trong tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn.

46.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cho khóa học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm cả thông tin có liên quan và không liên quan. Ba bước nào sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan? (Chọn 3)

a)

Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó.

b)

Không có gì trên Internet có liên quan, vì vậy bạn nên sử dụng các tài nguyên khác.

c)

Xác định các kết quả không chứa các từ khóa liên quan đến chủ đề chính.

d)

Mọi thứ luôn có liên quan; đọc tất cả.

e)

Xác định các từ khóa trong kết quả dường như có liên quan đến chủ đề.

47.

Người ta có thể sử dụng toán tử tìm kiếm nào để tìm kiếm các từ đồng nghĩa của một từ?

a)

Dấu ~

b)

Dấu *

c)

Dấu ?

d)

AND

48.

Người dùng có thể thực hiện các bước nào để xác định tính hợp lệ của thông tin trực tuyến hay theo cách khác? (Chọn 3)

a)

Xác định xem thông tin đã được cập nhật mới nhất hay chưa

b)

Xác định xem tác giả có viết những cuốn sách nổi tiếng hay không

c)

Làm mất uy tín của các tác giả mà bạn bè của người dùng không tin tưởng

d)

Xác định thông tin đến từ đâu

e)

Xác định tác giả và thẩm quyền của họ về chủ đề thông tin

49.

Đối với mỗi tuyên bố về bản quyền, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng hợp pháp tác phẩm sáng tạo mà không xin phép

a)

Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992

b)

Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó

c)

Lời bài hát bạn muốn sử dụng chưa được đăng ký bản quyền

50.

Đối với mỗi tuyên bố về bản quyền, hãy chọn Không nếu bạn không thể sử dụng hợp pháp tác phẩm sáng tạo mà không xin phép

a)

Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992

b)

Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó

c)

Lời bài hát bạn muốn sử dụng chưa được đăng ký bản quyền

51.

Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là gì?

a)

Tài liệu nghiên cứu của người khác

b)

Thư viện trường học (School Library)

c)

Các trang mạng xã hội

d)

Công cụ tìm kiếm (Search Engines)

52.

Cách an toàn để gửi thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) qua Email là gì?

a)

Bằng cách chỉ gửi Email PII cho người thân

b)

Bằng cách giải mã một Email

c)

Bằng cách mã hóa email

d)

Không bao giờ mở email

53.

Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau:

Đe doạ trực tuyến xảy ra khi một người hoặc nhiều người sử dụng từ ngữ hoặc hình ảnh có hại để làm tổn thương, xấu hổ hoặc _____________ người khác một cách cố ý, trực tuyến.

a)

Dọa nạt (Intimidate)

b)

Thỏa mãn (Satisfy)

c)

Khuyến cáo (Encourage)

d)

Nâng cao (Uplift)

54.

Trường hợp nào sau đây là ví dụ về đe dọa trực tuyến?

a)

Viết một bài báo quan điểm về các yêu cầu không công bằng đối với hoạt động thử nghiệm của đội cổ vũ và gửi lên trang Web tin tức của trường bạn.

b)

Giúp đỡ một người bạn bằng cách đăng các bài báo đã nghiên cứu về bắt nạt lên blog của họ.

c)

Đánh cắp mật khẩu của ai đó với mục đích xấu như: Đăng tải nội dung không phù hợp, lừa đảo,... làm cho nạn nhân hoang mang, sợ hãi.

d)

Đăng các bài hát của nghệ sĩ yêu thích của bạn trực tuyến và tính phí bạn bè của bạn để tải chúng xuống.

55.

Với mỗi câu phát biểu về các phương pháp trích dẫn, hãy chọn Đúng

a)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu trích dẫn trực tiếp từ một bài phát biểu

b)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu tóm tắt bài viết của một người khác

c)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu diễn đạt lại bài viết của một người khác

d)

Bạn nên đặt dấu ngoặc kép xung quanh các cụm từ gồm ba từ trở lên được trích dẫn từ bài viết của một người khác

56.

Với mỗi câu phát biểu về các phương pháp trích dẫn, hãy chọn Đúng

a)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu trích dẫn trực tiếp từ một bài phát biểu

b)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu tóm tắt bài viết của một người khác

c)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu diễn đạt lại bài viết của một người khác

d)

Bạn nên đặt dấu ngoặc kép xung quanh các cụm từ gồm ba từ trở lên được trích dẫn từ bài viết của một người khác

57.

Bạn đã được chỉ định viết một bài báo nghiên cứu. Ba loại thông tin nào được yêu cầu để bạn hoàn thành nhiệm vụ này? (Chọn 3)

a)

Mở tài khoản mạng xã hội

b)

Xác định các nguồn lực sẵn có

c)

Thiết lập một lịch trình

d)

Có được một đối tác

e)

Xác định chủ đề hoặc mục tiêu

58.

Bốn điều nào được coi là thông tin nhận dạng cá nhân PII - Personally Identifiable Information? (Chọn 4)

a)

Kích thước quần áo

b)

Địa chỉ gửi thư

c)

Số an sinh xã hội

d)

Địa chỉ IP

e)

Lịch sử quét sinh trắc học

59.

Bạn cần thêm một tác phẩm nghệ thuật vào bài trình chiếu mà bạn đang làm cho lớp học của mình. Bạn KHÔNG có thời gian để xin giấy phép sử dụng tác phẩm nghệ thuật. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng tác phẩm nghệ thuật một cách hợp pháp mà không cần phải xin giấy phép

a)

Tác giả là người quen của bạn

b)

Các tác phẩm nghệ thuật được bản quyền bảo vệ

c)

Chủ sở hữu bản quyền đã chuyển tác phẩm nghệ thuật sang phạm vi công cộng

60.

Bạn cần thêm một tác phẩm nghệ thuật vào bài trình chiếu mà bạn đang làm cho lớp học của mình. Bạn KHÔNG có thời gian để xin giấy phép sử dụng tác phẩm nghệ thuật. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Không nếu bạn không thể sử dụng tác phẩm nghệ thuật một cách hợp pháp mà không cần phải xin giấy phép

a)

Tác giả là người quen của bạn

b)

Các tác phẩm nghệ thuật được bản quyền bảo vệ

c)

Chủ sở hữu bản quyền đã chuyển tác phẩm nghệ thuật sang phạm vi công cộng

61.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu và đã được hướng dẫn để bao gồm các ghi công và tham khảo. Điều nào là ghi công và tham khảo? (Chọn 2)

a)

Ghi nhận tác giả là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác

b)

Ghi công là ghi nhận nguồn của bạn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết các trích dẫn của bạn với một thư mục

c)

Tham khảo là ghi nhận nguồn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết đến trích dẫn của bạn trong danh mục tác giả (Bibliography)

d)

Ghi nhận tác giả là mô tả loại hình ảnh được sử dụng

e)

Tham khảo là khi tác giả của một tác phẩm chỉ rõ cách họ muốn bạn ghi công cho tác phẩm của họ.

62.

Một số lợi ích của ẩn danh trực tuyến là gì? (Chọn 2)

a)

Nó cho phép mọi người đánh giá người khác mà không bị ảnh hưởng

b)

Nó cho phép thảo luận và bày tỏ về những ý tưởng không phổ biến

c)

Nó cho phép mọi người bắt nạt trên mạng mà không phải chịu trách nhiệm

d)

Nó cho phép mọi người sống thật và trung thực mà không sợ bị trả thù hoặc xấu hổ

63.

Dấu chân kỹ thuật số của bạn là gì?

a)

Chữ ký số

b)

Sinh trắc học được sử dụng để đăng nhập vào tài khoản.

c)

Nhận xét, hình ảnh và thông tin khác mà bạn đăng trực tuyến.

d)

Thông tin cá nhân về bạn, chẳng hạn như tên, ngày sinh và số điện thoại.

64.

Giáo viên của bạn đã cảnh báo cho bạn về việc bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn. Ba hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn? (Chọn 3)

a)

Sử dụng Twitter và Snapchat thay vì Facebook

b)

Nhận xét do bạn đăng hoặc Tweet

c)

Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình

d)

Hồ sơ mạng xã hội của bạn (Your profile)

e)

Có nhiều tài khoản email

65.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trong một tài liệu dài. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng tính năng Tìm kiếm để hoàn thành công việc

a)

Xác định một từ khóa hoặc cụm từ trong tài liệu.

b)

Thay đổi định dạng của tất cả các trích dẫn trong tài liệu của bạn.

c)

Xác định các trang có tài liệu tham khảo của một tác giả cụ thể.

66.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trong một tài liệu dài. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Không nếu bạn Không thể sử dụng tính năng Tìm kiếm để hoàn thành công việc

a)

Xác định một từ khóa hoặc cụm từ trong tài liệu.

b)

Thay đổi định dạng của tất cả các trích dẫn trong tài liệu của bạn.

c)

Xác định các trang có tài liệu tham khảo của một tác giả cụ thể.

67.

Bạn nhận thấy nhiều người viết bình luận tiêu cực trên một trang mạng xã hội. Bạn bị cám dỗ để làm điều tương tự. Giá trị của việc không phản hồi đối với giao tiếp tiêu cực là gì?

a)

Tránh xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Giữ danh tính của bạn ẩn danh

d)

Khiến bạn cảm thấy tồi tệ

68.

Bạn đã tham gia một diễn đàn để thảo luận về một số trò chơi kỹ thuật số phổ biến. Trước khi bạn đăng bài trong diễn đàn, bạn phải tạo tên người dùng. Hai lý do thích hợp để sử dụng bí danh trực tuyến thay vì tên thật của bạn là gì? (Chọn 2)

a)

Bạn có một tên thông thường và một bí danh có thể khiến bạn khác biệt với những người khác.

b)

Bạn muốn bình luận theo cách mà bạn thường không gặp trực tiếp.

c)

Bạn muốn giả làm người khác.

d)

Bạn đang cố gắng giữ riêng biệt danh tính cá nhân và danh tính doanh nghiệp.

69.

Một trong những người bạn của bạn tuyên bố rằng cô ấy gần đây đã bị đánh cắp danh tính của mình trên một trang mạng xã hội Facebook và bạn không muốn điều đó xảy ra với mình. Bạn nên thực hiện ba biện pháp phòng ngừa nào để bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình khi trực tuyến? (Chọn 3)

a)

Nếu trang Web yêu cầu số điện thoại của bạn, hãy đảm bảo rằng nó sẽ được giữ kín.

b)

Không đăng bất kỳ ảnh nào của bạn.

c)

Không bao giờ sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho bất kỳ thứ gì trực tuyến.

d)

Không đăng địa chỉ đường phố của bạn.

e)

Không công khai năm sinh của bạn.

70.

Bạn cần thêm một tác phẩm nghệ thuật vào bài trình bày mà bạn đang làm cho lớp học của mình. Bạn không có thời gian để xin giấy phép sử dụng tác phẩm. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng tác phẩm nghệ thuật một cách hợp pháp mà không cần phải xin giấy phép hoặc chọn Không nếu không thể. (Chọn 2)

a)

Tác phẩm nghệ thuật của người bạn của bạn.

b)

Các tác phẩm nghệ thuật được bảo vệ bởi bản quyền.

c)

Tác phẩm nghệ thuật được xuất bản trước năm 1924.

d)

Chủ sở hữu bản quyền dành riêng tác phẩm nghệ thuật cho phạm vi công cộng.

71.

Khi quyết định giữa việc gửi thông tin qua email hoặc tổ chức một hội nghị, hai câu hỏi cần xem xét là gì? (Chọn 2)

a)

Khán giả sẽ đi đâu?

b)

Đối tượng bao nhiêu tuổi?

c)

Có cần sự hợp tác không?

d)

Sẽ có câu hỏi về thông tin được trình bày?

72.

Ba điều nào thể hiện giao tiếp phi ngôn ngữ? (Chọn 3)

a)

Màu tóc

b)

Nét mặt

c)

Giao tiếp bằng mắt

d)

Ngôn ngữ cơ thể

e)

Email

73.

Chọn Đúng cho mỗi phát biểu sau:

a)

Facebook là trang Web truyền thông xã hội phổ biến nhất để đăng và chia sẻ nội dung

b)

Không có yêu cầu về độ tuổi tối thiểu để có tài khoản trên YouTube.

c)

WeChat đã được mô tả là "ứng dụng cho mọi thứ" của Trung Quốc.

d)

Trong Snapchat, hình ảnh và tin nhắn chỉ khả dụng trong một thời gian ngắn trước khi không thể truy cập được.

e)

Bạn chỉ có thể chia sẻ trên Pinterest nếu bạn tải lên một hình ảnh.

74.

Chọn Sai cho mỗi phát biểu sau:

a)

Instagram chỉ khả dụng cho người dùng iOS của Apple.

b)

Không có yêu cầu về độ tuổi tối thiểu để có tài khoản trên YouTube.

c)

WeChat đã được mô tả là "ứng dụng cho mọi thứ" của Trung Quốc.

d)

Trong Snapchat, hình ảnh và tin nhắn chỉ khả dụng trong một thời gian ngắn trước khi không thể truy cập được.

e)

Bạn chỉ có thể chia sẻ trên Pinterest nếu bạn tải lên một hình ảnh.

75.

Đối với mỗi tuyên bố liên quan đến Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) để đăng trên mạng xã hội, hãy chọn Đúng nếu tuyên bố đó đúng

a)

Các chính sách sử dụng được chấp nhận cho các trường học và doanh nghiệp thường bao gồm các quy tắc về việc sử dụng các trang mạng xã hội.

b)

Vi phạm chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) thường dẫn đến việc tài khoản của bạn bị xóa như một hình phạt.

c)

Chính sách sử dụng được chấp nhận dành cho người lớn giống với chính sách dành cho trẻ vị thành niên.

76.

Đối với mỗi tuyên bố liên quan đến Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) để đăng trên mạng xã hội, hãy chọn Sai nếu tuyên bố đó đúng

a)

Các chính sách sử dụng được chấp nhận cho các trường học và doanh nghiệp thường bao gồm các quy tắc về việc sử dụng các trang mạng xã hội.

b)

Vi phạm chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) thường dẫn đến việc tài khoản của bạn bị xóa như một hình phạt.

c)

Chính sách sử dụng được chấp nhận dành cho người lớn giống với chính sách dành cho trẻ vị thành niên.

77.

Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau:

Ngôn ngữ hòa nhập tránh ______________ đối với mọi người bất kể chủng tộc hay giới tính của họ.

a)

Thiên kiến (Bias)

b)

Lòng hiếu khách (hospitality)

c)

Lòng biết ơn (Gratitude)

d)

Sự tôn trọng (respect)

78.

Bạn có tài khoản mạng xã hội trên Facebook, Instagram, Twitter và Snapchat. Bạn cũng sử dụng Internet để làm bài tập ở trường, duyệt thông tin và chơi trò chơi. Bạn đang quan tâm đến việc bảo vệ quyền riêng tư của mình. Bạn có thể thực hiện ba hành động nào để giúp duy trì quyền riêng tư và bảo mật kỹ thuật số? (Chọn 3)

a)

Chỉ đăng từ điện thoại, không bao giờ đăng từ máy tính.

b)

Có nhiều tài khoản email.

c)

Sử dụng mật khẩu an toàn.

d)

Không lưu trữ dữ liệu cá nhân trên một dịch vụ trực tuyến dùng để chia sẻ.

e)

Thay đổi cài đặt quyền riêng tư trên các tài khoản mạng xã hội của bạn.

79.

Người dùng được yêu cầu đọc gì khi đăng ký tài khoản trực tuyến? (Chọn 3)

a)

Điều khoản sử dụng

b)

Các nguyên tắc khác

c)

Phương châm nền tảng

d)

Thỏa thuận người dùng

e)

Người dùng đánh giá

80.

Mục đích của các chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) là gì?

a)

Để xua đuổi những kẻ săn mồi trực tuyến

b)

Để giúp người dùng hiểu các nguyên tắc về tài khoản mạng xã hội

c)

Để bảo vệ các doanh nghiệp hoặc tổ chức khỏi việc lạm dụng mạng

d)

Để ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính

81.

Chọn từng tương tác kỹ thuật số với phát biểu tưng ứng:

"Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến để được hỗ trợ"

a)

Live Chat

b)

Text Message

c)

Video Conferecing

d)

Email

82.

Chọn từng tương tác kỹ thuật số với phát biểu tưng ứng:

"Thông báo cho bạn bè rằng bạn sẽ đến muốn vài phút"

a)

Live Chat

b)

Text Message

c)

Video Conferecing

d)

Email

83.

Chọn từng tương tác kỹ thuật số với phát biểu tưng ứng:

"Họp nhóm của các thành viên ở các địa điểm khác nhau"

a)

Live Chat

b)

Text Message

c)

Video Conferecing

d)

Email

84.

Chọn từng tương tác kỹ thuật số với phát biểu tưng ứng:

"Cung cấp hướng dẫn từng bước cho đối tác về một dự án"

a)

Live Chat

b)

Text Message

c)

Video Conferecing

d)

Email

85.

Bạn cần hợp tác với các bạn học và chia sẻ nhật ký lớp học. Nền tảng kỹ thuật số nào thích hợp với hoạt động trong lớp học này?

a)

Twitter

b)

Facebook

c)

Google Tài liệu

d)

Instagram

86.

Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau:

"Một bản sao Carbon (Cc) được gửi ___________, có nghĩa là người nhận hoặc những người nhận ở dòng To sẽ thấy rằng một bản sao đã được gửi và nó đã được gửi cho ai."

a)

Tĩnh lặng (statically)

b)

Riêng tư (privately)

c)

Cố ý (intentionally)

d)

Công khai (publicly)

87.

Bạn vừa tạo một tài khoản mới trên một trang mạng xã hội. Bạn phải cân nhắc điều gì trước khi đăng và chia sẻ trên một trang mạng xã hội? (Chọn 2)

a)

Yêu cầu độ tuổi tối thiểu trên tất cả các trang mạng xã hội là 13 tuổi.

b)

Bạn có thể đăng và chia sẻ bất cứ thứ gì bạn muốn trên một trang mạng xã hội.

c)

Tất cả các trang mạng xã hội đều có các nguyên tắc giống nhau mà bạn phải tuân theo.

d)

Yêu cầu về độ tuổi tối thiểu có thể khác nhau trên mỗi trang mạng xã hội.

e)

Mỗi trang mạng xã hội đều có những nguyên tắc riêng mà bạn phải tuân theo.

88.

Đối với mỗi tuyên bố liên quan đến Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) để đăng trên mạng xã hội, hãy chọn Đúng nếu tuyên bố đó đúng

a)

Các chính sách sử dụng được chấp nhận trong trường học nói chung sẽ bao gồm các quy tắc về sử dụng các trang mạng xã hội.

b)

Vi phạm chính sách sử dụng được chấp nhận ( Acceptable Use Policy) thường dẫn đến việc tài khoản của bạn bị xóa như một hình phạt.

c)

Chính sách sử dụng được chấp nhận dành cho người lớn giống với chính sách dành cho trẻ vị thành niên.

89.

Đối với mỗi tuyên bố liên quan đến Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) để đăng trên mạng xã hội, hãy chọn Đúng nếu tuyên bố đó sai

a)

Các chính sách sử dụng được chấp nhận trong trường học nói chung sẽ bao gồm các quy tắc về sử dụng các trang mạng xã hội.

b)

Vi phạm chính sách sử dụng được chấp nhận ( Acceptable Use Policy) thường dẫn đến việc tài khoản của bạn bị xóa như một hình phạt.

c)

Chính sách sử dụng được chấp nhận dành cho người lớn giống với chính sách dành cho trẻ vị thành niên.

90.

Người dùng tiết lộ thông tin gì cho người khác khi họ đăng vị trí thực của họ trực tuyến? (Chọn 2)

a)

Nơi mọi người có thể tìm thấy họ

b)

Khi một doanh nghiệp địa phương mở ra

c)

Họ không có ở nhà

d)

Nơi mọi người tìm thấy thú cưng của họ

91.

Bạn có một chiếc điện thoại thông minh. Bạn bè của bạn đã phát hiện ra một ứng dụng có thể hiển thị trên bản đồ nơi đặt điện thoại thông minh của bạn. Họ muốn bạn tải xuống cùng một ứng dụng để họ có thể biết vị trí của bạn mọi lúc. Ứng dụng có thể lập bản đồ vị trí điện thoại thông minh của bạn sử dụng công nghệ nào?

a)

Spyware

b)

Social Media

c)

Navigation Tracking

d)

Mapping

92.

Một khi phần mềm độc hại được cài đặt thông qua Trojan, nó có thể làm gì? (Chọn 3)

a)

Xâm nhập vào máy tính khác

b)

Mở các trang Web không mong muốn

c)

Xóa các tập tin

d)

Xem người dùng qua Webcam của họ

e)

Bảo vệ máy tính khỏi các loại vivus khác

93.

Bạn đã gặp rắc rối bởi rất nhiều phần mềm độc hại lây nhiễm vào máy tính của bạn. Sau khi làm sạch phần mềm độc hại khỏi máy tính, bạn muốn cải thiện quyền riêng tư kỹ thuật số và tăng cường bảo mật của mình. Điều nào sau đây sẽ bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của bạn và tăng cường bảo mật khi duyệt các trang web?

a)

Tiện ích mở rộng trình duyệt chống theo dõi

b)

Một giấy phép Creative Commons

c)

Chuyển sang trình duyệt nguồn mở

d)

Xóa lịch sử trình duyệt của bạn

94.

Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau:

Theo dõi điều hướng sử dụng __________ để truyền tín hiệu xác định vị trí của thiết bị.

a)

Vòng quay của trái đất

b)

Định vị toàn cầu

c)

Vệ tinh

d)

Lực hấp dẫn

95.

Hai cách mà mọi người có thể vô tình xâm phạm bảo mật trực tuyến của họ là gì? (Chọn 2)

a)

Theo dõi những người họ biết

b)

Điền và đăng

c)

Mã hóa email bằng PII

d)

Chỉ nhập thông tin vào các trang web an toàn

e)

Sử dụng Wi-Fi công cộng để truy cập ngân hàng và các tài khoản cá nhân khác

96.

Chọn Đúng cho mỗi phát biểu liên quan đến vấn đề an ninh kỹ thuật số.

a)

Cookie có thể hữu ích, như lưu trữ Username hoặc sở thích của bạn cho một trang Web cụ thể.

b)

Lịch sử trình duyệt có thể được sử dụng để theo dõi mọi trang Web bạn đã truy cập và khi bạn đang truy cập.

c)

Dấu trang (Bookmark) cho phép bạn lưu một trang Web để truy cập sau.

d)

Khi bạn đặt tùy chọn trên một trang Web, thông tin sẽ được lưu trữ trên trang Web.

97.

Chọn Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến vấn đề an ninh kỹ thuật số.

a)

Cookie có thể hữu ích, như lưu trữ Username hoặc sở thích của bạn cho một trang Web cụ thể.

b)

Lịch sử trình duyệt có thể được sử dụng để theo dõi mọi trang Web bạn đã truy cập và khi bạn đang truy cập.

c)

Dấu trang (Bookmark) cho phép bạn lưu một trang Web để truy cập sau.

d)

Khi bạn đặt tùy chọn trên một trang Web, thông tin sẽ được lưu trữ trên trang Web.

98.

Các bên thứ ba làm gì với thông tin được tìm thấy thông qua phần mềm gián điệp? (Chọn 3)

a)

Làm đầy máy tính bằng các quảng cáo bật lên

b)

Tải xuống miễn phí

c)

Thay đổi chức năng của máy tính

d)

Mở các trang Web không mong muốn

e)

Bảo vệ thông tin của người dùng

99.

Bạn có một chiếc điện thoại thông minh. Trong buổi học hôm nay, bạn đã học về các vấn đề bảo mật cá nhân liên quan đến tính năng theo dõi điều hướng. Hai hoạt động trực tuyến phổ biến nào cho biết khả năng bảo mật cá nhân của bạn bằng cách theo dõi điều hướng? (Chọn 2)

a)

Đăng thông tin vị trí với một bức ảnh tự sướng bạn vừa chụp

b)

Tải lên ảnh kỳ nghỉ hè năm ngoái

c)

"Kiểm tra" vị trí thực của bạn trên các trang mạng xã hội

d)

Chơi trò chơi trực tuyến

e)

Đăng lên Blog

100.

Chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại phổ biến nhất do sử dụng máy tính và thiết bị là gì?

a)

Rách dây chằng phụ hướng tâm

b)

Hội chứng ống cổ tay

c)

Rách dây chằng chéo trước

d)

Gãy xương hông

101.

Những cách nào mà người dùng có thể sử dụng theo dõi điều hướng trong cuộc sống hàng ngày của họ? (Chọn 3)

a)

Để theo dõi thiết bị hoặc thành viên gia đình

b)

Để gọi cho bạn bè của họ

c)

Để truy cập chỉ đường

d)

Đặt đồ ăn và vật dụng

e)

Để tìm các doanh nghiệp và người dùng

102.

Virus có thể tải vào máy tính bằng những phương thức nào? (Chọn 3)

a)

Các trang Web không an toàn

b)

Phần mềm an toàn

c)

Tệp đính kèm email

d)

Phần mềm lỗi thời

e)

Phần mềm chống virus

103.

Bạn vừa đăng ký một tài khoản trên Google. Tài khoản mới của bạn sử dụng Đăng nhập một lần (SSO - Single Sign On). Ba lợi ích của Đăng nhập một lần là gì? (Chọn 3)

a)

Bạn có bảo mật mạnh mẽ hơn

b)

Bạn chỉ cần nhớ một tập hợp các chi tiết đăng nhập.

c)

Thông tin xác thực được lưu trữ trên Amazon, Facebook và Google

d)

Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập Email, bộ nhớ tài liệu, ứng dụng và các trang Web khác của mình với toàn quyền truy cập.

e)

 Bạn có thể đăng nhập mà không cần sử dụng mật khẩu.

104.

Chọn thuật ngữ với định nghĩa của nó cho phù hợp.

"Một thư mục phân cấp ánh xạ vị trí của các tài nguyên trên Internet"

a)

Domain Name Service (DNS)

b)

Breadcrumb

c)

HyperText Markup Language (HTML)

d)

Internet Service Provider (ISP)

e)

Cookie

105.

Chọn thuật ngữ với định nghĩa của nó cho phù hợp.

"Cho phép người dùng truy xuất lại các bước của họ trên một trang Web"

a)

Domain Name Service (DNS)

b)

Breadcrumb

c)

HyperText Markup Language (HTML)

d)

Internet Service Provider (ISP)

e)

Cookie

106.

Chọn thuật ngữ với định nghĩa của nó cho phù hợp.

"Một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo các trang Web"

a)

Domain Name Service (DNS)

b)

Breadcrumb

c)

HyperText Markup Language (HTML)

d)

Internet Service Provider (ISP)

e)

Cookie

107.

Chọn thuật ngữ với định nghĩa của nó cho phù hợp.

"Một công ty kết nối người dùng với Internet"

a)

Domain Name Service (DNS)

b)

Breadcrumb

c)

HyperText Markup Language (HTML)

d)

Internet Service Provider (ISP)

e)

Cookie

108.

Chọn thuật ngữ với định nghĩa của nó cho phù hợp.

"Một tập tin văn bản theo dõi hoạt động của người dùng trên một trang Web"

a)

Domain Name Service (DNS)

b)

Breadcrumb

c)

HyperText Markup Language (HTML)

d)

Internet Service Provider (ISP)

e)

Cookie

109.

Dịch vụ GPS nào cung cấp cho người dùng vị trí của họ, chỉ đường đến nơi họ sẽ đến và thời gian đến ước tính của họ dựa trên tốc độ hiện tại của người dùng và điều kiện giao thông trên tuyến đường của họ?

a)

Google Drive

b)

Google Planet

c)

iMap

d)

Google Maps

110.

Người dùng có thể làm gì để bảo vệ mình khỏi các cuộc tấn công lừa đảo (Phishing)?

a)

Đăng nhập vào tài khoản trực tiếp từ trang Web của nền tảng

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

c)

Chuyển tiếp tất cả các Email không quen thuộc cho một người biết nhiều về công nghệChuyển tiếp tất cả các Email không quen thuộc cho một người biết nhiều về công nghệ

d)

Đăng nhập vào tài khoản bằng liên kết được gửi trong Email

111.

Các trang web sử dụng hai phương pháp nào để theo dõi thói quen duyệt web trực tuyến của khách truy cập? (Chọn 2)

a)

Cookie của bên thứ nhất

b)

Cookie của bên thứ ba

c)

Đường hầm VPN

d)

Nhận dạng khuôn mặt

112.

Những khía cạnh quan trọng của nghi thức giao tiếp bằng văn bản là gì? (Chọn 3)

a)

Chính tả (Spelling)

b)

Ngữ pháp (Grammar)

c)

Đúng giờ (Timelines)

d)

Sự tôn trọng (Respect)

e)

Từ viết tắt (Abbreviations)

113.

Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau:

"Chính tả và ngữ pháp (Spelling and Grammar) kém khiến một người trông giống _________ , và những người khác sẽ không coi trọng chúng."

a)

Chuyên nghiệp

b)

Không chuyên nghiệp

c)

Am hiểu công nghệ

d)

Chịu trách nhiệm

114.

Hãy chọn Đúng cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau:

a)

Tên tập tin phải có khoảng cách giữa các từ khóa.

b)

Không sử dụng các ký tự đặc biệt.

c)

Nếu ngày được bao gồm, hãy sử dụng định dạng: YYYY-MM-DD.

d)

Bạn không thể đánh số tập tin.

e)

Không viết hoa toàn bộ tên tập tin.

115.

Hãy chọn Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau:

a)

Tên tập tin phải có khoảng cách giữa các từ khóa.

b)

Không sử dụng các ký tự đặc biệt.

c)

Nếu ngày được bao gồm, hãy sử dụng định dạng: YYYY-MM-DD.

d)

Bạn không thể đánh số tập tin.

e)

Không viết hoa toàn bộ tên tập tin.

116.

Máy chủ lưu trữ đám mây sử dụng những loại phòng thủ nào để bảo vệ dữ liệu của người dùng? (Chọn 2)

a)

Malware

b)

Firewalls

c)

Encryption

d)

Safety Nets

117.

Đạo đức máy tính là gì?

a)

Cookie lưu trữ dữ liệu duyệt Web

b)

Bộ quy tắc ở nơi làm việc hoặc cơ quan khác mà người dùng phải tuân thủ

c)

Âm báo do chủ tài khoản được ủy quyền đặt trong một trang Web

d)

Tập hợp các nguyên tắc giúp người dùng xác định đúng sai trong sử dụng công nghệ

118.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến tương tác kỹ thuật số, hãy chọn Đúng cho mỗi phát biểu sau:

a)

Gửi email bằng tất cả các chữ cái viết hoa

b)

Quảng cáo thứ gì đó bạn bán trong một nhóm Facebook không liên quan

c)

Sử dụng dấu câu và định dạng thích hợp

d)

Tôn trọng bằng cách diễn đạt các bài đăng và nhận xét theo cách không đối đầu

119.

Bạn đã viết một blog về cuộc thi Hội chợ Khoa học gần đây. Bạn muốn đăng nó trên trang Web trường bạn học. Phương pháp cộng tác hiệu quả nào bạn có thể sử dụng để nhận phản hồi về blog của mình trước khi đăng nó?

a)

Peer review (Đánh giá ngang hàng)

b)

Paid review (Đánh giá có trả tiền)

c)

Đăng nó và sau đó yêu cầu phản hồi

d)

Gửi cho ban tổ chức Hội chợ Khoa học

120.

Trong trường hợp nào thì chia sẻ màn hình là tùy chọn tốt nhất để người dùng giải quyết sự cố?

a)

Một kỹ thuật viên CNTT cần thực hiện các bản sửa lỗi cơ bản cho máy tính của nhân viên từ xa

b)

Một người mẹ đang tranh cãi với con gái của mình

c)

Sếp cần thông báo cho nhân viên của họ về một cuộc họp

d)

Một cặp vợ chồng muốn nói chuyện trong thời gian rảnh rỗi của họ

121.

Khi giao tiếp trực tuyến trở nên tiêu cực, cách xử lý tình huống chuyên nghiệp nhất là gì?

a)

Xóa chính mình khỏi cuộc trò chuyện

b)

Tạm dừng cuộc tranh luận và quay lại cuộc tranh luận sau

c)

Yêu cầu những người khác tham gia cuộc trò chuyện và cùng đứng về phía mình

d)

Đảm bảo rằng các từ cuối cùng là phủ định

122.

Cách nào hiệu quả nhất để hỏi đồng nghiệp từ xa một câu hỏi đơn giản với mong muốn họ sẽ trả lời nhanh chóng?

a)

Bản ghi nhớ

b)

Email

c)

Tin nhắn tức thời (Instant Messaging)

d)

Mặt đối mặt (In-person)

123.

Trong cuộc họp, hành động nào có thể khiến người khác có ấn tượng rằng một người đang bị phân tâm hoặc không quan tâm? (Chọn 3)

a)

Ngồi thẳng lưng, đối mặt với người thuyết trình

b)

Lo lắng

c)

Hạ cái nhìn của một người (giảm giao tiếp bằng mắt)

d)

Loay hoay loanh quanh trong một chiếc ghế

e)

Mỉm cười và gật đầu

124.

Ba lợi ích khi cộng tác kỹ thuật số là gì? (Chọn 3)

a)

Các công ty có nhiều địa điểm có thể triệu tập thường xuyên hơn

b)

Giao tiếp kỹ thuật số tiết kiệm thời gian

c)

Giao tiếp trực tiếp tăng lên

d)

Tăng năng suất của nhân viên

e)

Các công ty ít có khả năng duy trì kết nối

125.

Chọn Đúng cho các phát biểu liên quan đến cộng tác kỹ thuật số sau:

a)

Cộng tác kỹ thuật số giúp tiết kiệm chi phí đi lại.

b)

Cộng tác kỹ thuật số là cách tốt nhất để hình thành tình bạn thân thiết.

c)

Cộng tác kỹ thuật số giúp việc thu hút những người có chuyên môn về các chủ đề cụ thể trở nên dễ dàng hơn.

d)

Hợp tác kỹ thuật số kém linh hoạt hơn các cuộc họp trực tiếp.

126.

Chọn Sai cho các phát biểu liên quan đến cộng tác kỹ thuật số sau:

a)

Cộng tác kỹ thuật số giúp tiết kiệm chi phí đi lại.

b)

Cộng tác kỹ thuật số là cách tốt nhất để hình thành tình bạn thân thiết.

c)

Cộng tác kỹ thuật số giúp việc thu hút những người có chuyên môn về các chủ đề cụ thể trở nên dễ dàng hơn.

d)

Hợp tác kỹ thuật số kém linh hoạt hơn các cuộc họp trực tiếp.