WorksheetsĐố anh biết
Total questions: 10
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1: viết câu trả lời bằng tiếng Hàn
“ Tôi tên là Thái”
(a)
2.
Câu 2: 만나다
a)
Uống
b)
Ăn
c)
Gặp
d)
Nói chuyện
3.
Câu 3: Tôi đến nhà hàng.
a)
저는 식당에 가요
b)
저는 식당에서 가요
c)
저는 식당 가요
d)
저는 도서관에 가요
4.
Câu 4: 생선을 먹습니다.
(a)
5.
Câu5: đây là đâu ?
a)
어디입니까?
b)
여기는 어디입니까?
c)
이것은 어디입니까?
d)
여기는 언제입니까?
6.
Câu 6: Bạn ăn không?
a)
마십니까?
b)
먹습니다
c)
이야기해요?
d)
먹습니까?
7.
Câu 7: có bạn gái chưa?
a)
남자가 있어요?
b)
여자 친구가 있어요?
c)
여자가 있어요?
d)
여자 친구이 있어요?
8.
Câu 8: không phải ngân hàng, là bệnh viện
(a)
9.
Câu 9: Đi đâu vậy?
a)
어디에 가요?
b)
어디 가요?
c)
어디애 와요?
d)
어디 와요?
10.
Câu 10: Tạm biệt người ở lại . Hãy viết tiếng Hàn
(a)
100 %
