Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thuyết Trình 08

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

1.Câu nào dưới đây là không đúng?

a)

A 给我看看

b)

B. 我可以尝一尝吗?

c)

C. 我们去吃饭吃饭吧?

d)

D我们休息休息吧

2.

2.Đặt 让 vào chỗ trống

爸爸1我2去超市3买4蔬菜。

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

飞机已经起飞了,她….到机场

a)

才

b)

就

4.

今天的作业我只用了一个小时………做完了

a)

就

b)

才

5.

八点上课,他9点…..来

a)

就

b)

才

6.

…………这儿一直往前走,到红绿灯那儿往左扬。

a)

离

b)

从

c)

在

d)

到

7.

邮局东边…………中国银行。

a)

在

b)

是

8.

我先去上海,再……上海去广

a)

在

b)

从

c)

离

d)

给

9.

sắp xếp từ thành câu

他/都/早上/得/起/很/每天/早。

(a)  

10.

sắp xếp từ thành câu

她/发/音/准/得/很。

(a)  

11.

你去没去医院?

a)

去

b)

去了

12.

Sửa lỗi sai:

昨天我骑了自行车去书店。

(a)  

13.

sửa lỗi sai

你想想才买吧。

(a)  

14.

sửa lỗi sai

昨天我看了电视一个小时多。

(a)  

15.

sửa lỗi sai:

昨天我吃了早饭就去教室。

(a)