Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKT bài 14
Total questions: 22
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Có chỗ ngồi
a)
자리가 있다
b)
자리가 없다
c)
자리가 었다
d)
자리가잆다
2.
Ngồi
(a)
3.
Chọn lựa
(a)
4.
Đồ ăn kèm
a)
음식
b)
식당
c)
한식
d)
반찬
5.
자리가 없다
a)
Có chỗ
b)
Không có chỗ
c)
Gọi món
d)
Ship hàng
6.
Quyển thực đơn
a)
매뉴판
b)
메뉴판
c)
메뇨판
d)
매뇨판
7.
Thìa
(a)
8.
젓가락
a)
Thìa
b)
Bát
c)
Thìa vs đũa
d)
Đũa
9.
Thìa và đũa
(a)
10.
시키다(주문하다)
a)
Ship hàng
b)
Chọn lựa
c)
Ngon
d)
Gọi món
11.
Ship hàng
(a)
12.
맛
(a)
13.
Ngon
a)
맛없다
b)
맛있다
c)
맛았다
d)
맛앖다
14.
시다
(a)
15.
쓰다
a)
Ngọt
b)
Chua
c)
Đắng
d)
Mặn
16.
Cay
a)
달다
b)
짜다
c)
시다
d)
맵다
17.
Không ngon
(a)
18.
짜다
a)
Mặn
b)
Nhạt
c)
Đắng
d)
Cay
19.
Nhạt
(a)
20.
달다
a)
Chua
b)
Cay
c)
Mặn
d)
Ngọt
21.
국
(a)
22.
Thích
a)
좋아하다
b)
좋아 안 하다
c)
재미있다
d)
재미없다
Reset
