wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习生词

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

👈 Zhè shì shén me?

a)

shuǐ guǒ

b)

shuǐ guó

c)

miàn bāo

d)

mǐ xiàn

2.

Uống thuốc

a)

chī ròu

b)

hē zhōu

c)

chī yào

3.

Bạn muốn ăn gì?

a)

Nǐ xiǎng chī shén me?

b)

Nǐ xǐ huān chī shén me ?

c)

Nǐ xiǎng shén me chī?

4.

Ăn lẩu

a)

chī fàn

b)

chī kǎo ròu

c)

chī shāo kǎo

d)

chī huǒ guō

5.

Anh ấy muốn mời bạn đi uống CÀ PHÊ.

a)

tā xiǎng qǐng nǐ qù hē kā fēi

b)

Wǒ xiǎng qǐng tā qù hē nǎi chá

c)

tā xiǎng qǐng nǐ qù hē píj iǔ

d)

Wǒ xiǎng qǐng nǐ qù hē kā fēi

6.

Con gái tôi rất thích uống coca

a)

wǒ ér zi xǐ huān hē nǎi chá

b)

Wǒ nǚ ér hěn xǐ huān hē kě lè

c)

wǒ ér zi hěn xǐ huān hē kě lè

7.

Bạn ăn sữa chua không?

a)

Nǐ hē nǎi ma?

b)

Nǐ hē suān nǎi ma?

c)

Nǐ hē chá ma?

d)

Nǐ hē nǎi chá ma?

8.


Tôi không uống rượu

a)

Wǒ bù hē jiǔ

b)

wǒ xiǎng hē jiǔ

c)

wǒ bù xǐ huān hē jiǔ

d)

wǒ bù hē pí jiǔ

9.

Đồ nướng

a)

Shuǐ guǒ

b)

mǐ xiàn

c)

shāo kǎo

d)

huǒ guō

10.

Mời uống trà

a)

qǐng hē chá

b)

qǐng hē nǎi

c)

qǐng hē nǎi chá

11.

👈👈👈Zhè shì

a)

mǐ fàn

b)

mǐ xiàn

c)

miàn bāo

d)

Bāo zi

12.

👈👈👈 Zhè shì

a)

Bāo zi

b)

miàn bāo

c)

mǐ xiàn

d)

mǐ fàn

13.

Mời ngồi

a)

qǐng jìn

b)

qǐng zuò

c)

zuò ba

14.

Chào buổi sáng

a)

zǎo shàng hǎo

b)

wǎn shàng hǎo

c)

Nǐ hǎo ma?

15.

Bạn ăn cơm chưa?

a)

Nǐ chī fàn ma?

b)

Nǐ chī fàn le?

c)

Nǐ chī fàn le ma?

d)

Nǐ chī fàn hái méi?

16.

Tôi chưa ăn cơm

a)

Wǒ méiyǒu chīfàn

b)

wǒ hái méi chī fàn

c)

wǒ chī fàn le