NEW
Font size
Worksheets复习生词
Total questions: 16
Worksheet time: 9mins
👈 Zhè shì shén me?
shuǐ guǒ
shuǐ guó
miàn bāo
mǐ xiàn
Uống thuốc
chī ròu
hē zhōu
chī yào
Bạn muốn ăn gì?
Nǐ xiǎng chī shén me?
Nǐ xǐ huān chī shén me ?
Nǐ xiǎng shén me chī?
Ăn lẩu
chī fàn
chī kǎo ròu
chī shāo kǎo
chī huǒ guō
Anh ấy muốn mời bạn đi uống CÀ PHÊ.
tā xiǎng qǐng nǐ qù hē kā fēi
Wǒ xiǎng qǐng tā qù hē nǎi chá
tā xiǎng qǐng nǐ qù hē píj iǔ
Wǒ xiǎng qǐng nǐ qù hē kā fēi
Con gái tôi rất thích uống coca
wǒ ér zi xǐ huān hē nǎi chá
Wǒ nǚ ér hěn xǐ huān hē kě lè
wǒ ér zi hěn xǐ huān hē kě lè
Bạn ăn sữa chua không?
Nǐ hē nǎi ma?
Nǐ hē suān nǎi ma?
Nǐ hē chá ma?
Nǐ hē nǎi chá ma?
Tôi không uống rượu
Wǒ bù hē jiǔ
wǒ xiǎng hē jiǔ
wǒ bù xǐ huān hē jiǔ
wǒ bù hē pí jiǔ
Đồ nướng
Shuǐ guǒ
mǐ xiàn
shāo kǎo
huǒ guō
Mời uống trà
qǐng hē chá
qǐng hē nǎi
qǐng hē nǎi chá
👈👈👈Zhè shì
mǐ fàn
mǐ xiàn
miàn bāo
Bāo zi
👈👈👈 Zhè shì
Bāo zi
miàn bāo
mǐ xiàn
mǐ fàn
Mời ngồi
qǐng jìn
qǐng zuò
zuò ba
Chào buổi sáng
zǎo shàng hǎo
wǎn shàng hǎo
Nǐ hǎo ma?
Bạn ăn cơm chưa?
Nǐ chī fàn ma?
Nǐ chī fàn le?
Nǐ chī fàn le ma?
Nǐ chī fàn hái méi?
Tôi chưa ăn cơm
Wǒ méiyǒu chīfàn
wǒ hái méi chī fàn
wǒ chī fàn le
