wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cô giáo Na Nanh -초급1 - bài 4 từ vựng

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

thứ 2

a)

월요일


b)

화요일

c)

수요일

d)

목요일

2.

thứ 3

a)

월요일


b)

화요일

c)

수요일

d)

목요일

3.

thứ 4

a)

금요일



b)

토요일

c)

수요일

d)

목요일

4.

thứ 5

a)

금요일



b)

토요일

c)

수요일

d)

목요일

5.

thứ 6

a)

금요일



b)

토요일

c)

일요일 


d)

목요일

6.

thứ 7

a)

금요일



b)

토요일

c)

일요일 


d)

목요일

7.

chủ nhật

a)

금요일



b)

토요일

c)

일요일 


d)

목요일

8.

năm

a)


b)

c)

d)

9.

tháng

a)


b)

c)

d)

10.

ngày

a)


b)

c)

d)

11.

giờ

a)

일월


b)

이월

c)

삼월

d)

12.

tháng 1

a)

일월


b)

이월

c)

삼월

d)

13.

tháng 2

a)

일월


b)

이월

c)

삼월

d)

14.

tháng 3

a)

일월


b)

이월

c)

삼월

d)

사월


15.

tháng 4

a)

오월




b)

유월

c)

칠월

d)

사월


16.

tháng 5

a)

오월




b)

유월

c)

칠월

d)

사월


17.

tháng 6

a)

오월




b)

유월

c)

칠월

d)

사월


18.

tháng 7

a)

유월

b)

칠월

c)

사월


19.

tháng 8

a)

팔월

b)

구월

c)

시월

d)

십일월

20.

tháng 9

a)

팔월

b)

구월

c)

시월

d)

십일월

21.

tháng 10

a)

십이월



b)

구월

c)

시월

d)

십일월

22.

tháng 11

a)

십이월



b)

구월

c)

시월

d)

십일월

23.

tháng 12

a)

십이월



b)

구월

c)

시월

d)

십일월

24.

ngày kia

a)

그저께


b)

어제

c)

오늘

d)

내일

25.

hôm qua

a)

그저께


b)

어제

c)

오늘

d)

내일

26.

hôm nay

a)

그저께


b)

모레


c)

오늘

d)

내일

27.

ngày mai

a)

그저께


b)

모레


c)

오늘

d)

내일

28.

ngày kia

a)

지난 해 ( 작년) 



b)

모레


c)

올해 (금년) 

d)

내일

29.

năm trước, năm ngoái

a)

지난 해 ( 작년) 

b)

올해 (금년) 

c)

다음 해 ( 내년)

30.

năm nay

a)

지난 해 ( 작년) 

b)

올해 (금년) 

c)

다음 해 ( 내년)

31.

năm sau

a)

지난 달



b)

이번 달

c)

다음 해 ( 내년)

d)

다음 달

32.

tháng trước

a)

지난 달



b)

이번 달

c)

다음 해 ( 내년)

d)

다음 달

33.

tháng này

a)

지난 달



b)

이번 달

c)

다음 해 ( 내년)

d)

다음 달

34.

tháng sau

a)

지난 주 




b)

이번 주

c)

다음 주 

d)

다음 달

35.

tuần trước

a)

지난 주 




b)

이번 주

c)

다음 주 

d)

다음 달

36.

tuần này

a)

지난 주 




b)

이번 주

c)

다음 주 

d)

다음 달

37.

tuần sau

a)


평일 ( 주중)




b)

주말 

c)

다음 주 

d)

다음 달

38.

ngày thường ( trong tuần )

a)


평일 ( 주중)




b)

주말 

c)

다음 주 

d)

다음 달

39.

cuối tuần

a)


평일 ( 주중)




b)

주말 

c)

다음 주 

d)

다음 달

40.

1.000.000

a)

백만


b)

c)

십만

d)

41.

10.000

a)

백만


b)

c)

십만

d)

42.

100.000

a)

b)


c)

십만

d)

43.

1.000

a)

b)


c)

십만

d)

44.

100

a)

b)


c)

십만

d)

45.

10

a)

b)


c)

십만

d)

46.

giảng viên, giáo viên

a)

강사


b)

계획표

c)

구경하다

d)

그리고

47.

bảng kế hoạch

a)

강사


b)

계획표

c)

구경하다

d)

그리고

48.

ngắm,xem

a)

명절



b)

방학

c)

구경하다

d)

그리고

49.

a)

명절



b)

방학

c)

구경하다

d)

그리고

50.

ngày lễ

a)

명절



b)

방학

c)


d)

생일 파티 

51.

kỳ nghỉ ( của học sinh, nghỉ hè, nghỉ đông )

a)

명절



b)

방학

c)


d)

생일 파티 

52.

núi

a)

명절



b)

방학

c)


d)

생일 파티 

53.

bữa tiệc sinh nhật

a)

숙제 


b)

시험

c)

아르바이트


d)

생일 파티 

54.

bài tập

a)

숙제 


b)

시험

c)

아르바이트


d)

생일 파티 

55.

kì thi, kì kiểm tra

a)

숙제 


b)

시험

c)

아르바이트


d)

생일 파티 

56.

sự làm thêm, làm theo giờ , part time

a)

숙제 


b)

시험

c)

아르바이트

(알바)

d)

생일 파티 

57.

đẹp

a)

아름답다 


b)

안내 

c)

전화번호

d)

졸업하다

58.

sự hướng dẫn

a)

아름답다 


b)

안내 

c)

전화번호

d)

졸업하다

59.

số điện thoại

a)

아름답다 


b)

안내 

c)

전화번호

d)

졸업하다

60.

tốt nghiệp

a)



b)

커피숍

c)

크리스마스

d)

졸업하다

61.

tầng

a)



b)

커피숍

c)

크리스마스

d)

졸업하다

62.

quán cà phê

a)



b)

커피숍

c)

크리스마스

d)

졸업하다

63.

Giáng sinh

a)

파티를 하다


b)

한글날

c)

크리스마스

d)

졸업하다

64.

tổ chức tiệc

a)

파티를 하다


b)

한글날

c)

크리스마스

d)

졸업하다

65.

ngày kỉ niệm chữ Hangul

a)



b)

한글날

c)

회의하다

d)

휴가 

66.

số ( phòng)

a)



b)

한글날

c)

회의하다

d)

휴가 

67.

họp, hội nghị

a)



b)

한글날

c)

회의하다

d)

휴가 

68.

kỳ nghỉ

a)



b)

한글날

c)

회의하다

d)

휴가