wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 14-25

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Bật

a)

あげます

b)

けします

c)

つけます

d)

しめます

2.

Tắt

a)

つけます

b)

けします

c)

しめます

d)

あけます

3.

Mở

(a)  

4.

Đóng

(a)  

5.

Vội

(a)  

6.

Đợi, chờ

(a)  

7.

Mang, cầm

(a)  

8.

Lấy, chuyển

(a)  

9.

てつだいます

(a)  

10.

よびます

(a)  

11.

Sử dụng

(a)  

12.

「に」とめます

(a)  

13.

Địa chỉ

(a)  

14.

たちます

(a)  

15.

Vào

(a)  

16.

でます

(a)  

17.

しお

(a)  

18.

さとう

(a)  

19.

Thẳng

(a)  

20.

ゆっくり

(a)  

21.

すぐ

(a)  

22.

あとで

(a)  

23.

Tiền thừa

(a)  

24.

Đặt, để

(a)  

25.

Làm, chế tạo

(a)  

26.

Bán

(a)  

27.

Biết

(a)  

28.

すみます

(a)  

29.

Tài liệu

(a)  

30.

せいひん

(a)  

31.

Toà thị chính

(a)  

32.

Đi,lên

(a)  

33.

おります

(a)  

34.

Tắm

(a)  

35.

Cho vào, bỏ vào

(a)  

36.

Lấy ra, đưa ra, gửi, nộp

(a)  

37.

Rút ( tiền)

(a)  

38.

Bấm, ấn

(a)  

39.

Trẻ

(a)  

40.

Dài

(a)  

41.

Ngắn

(a)  

42.

Sáng

(a)  

43.

Tối

(a)  

44.

からだ

(a)  

45.

Đầu

(a)  

46.

かお

(a)  

47.

あし

(a)  

48.

Nhớ

(a)  

49.

わすれます

(a)  

50.

Làm mất

(a)  

51.

はらいます

(a)  

52.

Trả lại

(a)  

53.

でかけます

(a)  

54.

Cởi

(a)  

55.

しんぱいします

(a)  

56.

Làm thêm h

(a)  

57.

Tắm bồn

(a)  

58.

Quan trọng

(a)  

59.

きんえn

(a)  

60.

うわぎ

(a)  

61.

かぜ

(a)  

62.

Rửa

(a)  

63.

Chơi nhạc cụ

(a)  

64.

あつめます

(a)  

65.

すてます

(a)  

66.

Đổi, trao đổi

(a)  

67.

よやくします

(a)  

68.

げんきn

(a)  

69.

Tổ trưởng

(a)  

70.

Trưởng phòng

(a)  

71.

しゃちょう

(a)  

72.

とくに

(a)  

73.

ぜひ

(a)  

74.

Leo, lên

(a)  

75.

とまります

(a)