Font size
S
M
L
XL
Worksheetseps- bai 45
Total questions: 31
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
Cánh đồng (lúa)
(a)
2.
Cánh đồng (hoa màu)
(a)
3.
Nông trại
(a)
4.
Vườn cây ăn quả
(a)
5.
Nhà kính
(a)
6.
Liềm
(a)
7.
Cuốc tay (dùng để cào khoai)
(a)
8.
Cuốc cán dài
(a)
9.
Cuốc chim
(a)
10.
Xẻng
(a)
11.
Xẻng nhỏ (trồng cây)
(a)
12.
Cái cào
(a)
13.
Cái chĩa sắt
(a)
14.
ống nước
(a)
15.
bình tưới nước
(a)
16.
khay đựng hạt giống
(a)
17.
bình phun thuốc sâu
(a)
18.
máy cày
(a)
19.
máy gặt
(a)
20.
nuôi/ trồng
(a)
21.
thu hoạch
(a)
22.
hái
(a)
23.
đào
(a)
24.
rắc phân ( hóa học)
(a)
25.
gieo hạt
(a)
26.
trồng cây giống
(a)
27.
tưới nước
(a)
28.
bón phân ( hữu cơ)
(a)
29.
nhổ cỏ
(a)
30.
bắt sâu bọ
(a)
31.
phun thuốc sâu
(a)
Reset
