wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG TRUNG HOA QUẢ

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Píngguǒ (táo)

a)

苹果

b)

西瓜

2.

香蕉 ( xiāngjiāo )

a)

Táo

b)

Nho

c)

Chuối

3.

黑莓 (quả mâm sôi)

a)

Shuíguǒ

b)

hēiméi

4.

yīngtáo (quả anh đào)

a)

水果

b)

苹果

c)

樱桃

5.

葡萄 (pútáo)

a)

Táo

b)

Nho

c)

Chuối

6.

Níngméng (chanh)

a)

柠檬

b)

7.

芒果 (xoài)

a)

Bōluó

b)

Yīngtáo

c)

Mángguǒ

8.

橙 (chéng)

a)

Cam

b)

Táo

c)

Chuối

d)

Hoa quả

9.

桃 (táo)

a)

b)

Nho

c)

Đào

10.

Bōluó (dứa)

a)

苹果

b)

菠萝

11.

Cǎoméi ( dâu tây)

a)

水果

b)

草莓

c)

黑莓

12.

番茄 (fānqié)

a)

Dưa hấu

b)

Chanh

c)

Cà chua

d)

Dâu tây