Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Píngguǒ (táo)
苹果
西瓜
香蕉 ( xiāngjiāo )
Táo
Nho
Chuối
黑莓 (quả mâm sôi)
Shuíguǒ
hēiméi
yīngtáo (quả anh đào)
水果
樱桃
葡萄 (pútáo)
Níngméng (chanh)
柠檬
梨
芒果 (xoài)
Bōluó
Yīngtáo
Mángguǒ
橙 (chéng)
Cam
Hoa quả
桃 (táo)
Lê
Đào
Bōluó (dứa)
菠萝
Cǎoméi ( dâu tây)
草莓
黑莓
番茄 (fānqié)
Dưa hấu
Chanh
Cà chua
Dâu tây
View all
11 questions
toán 1
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
khám phá
1st - 5th Grade
五年级 单元二:风中的树苗
动画设计基础测试
7 questions
Đề Kiểm Tra Toán Lớp 1 - Cuối Kì II
HSK1