Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
Píngguǒ (táo)
苹果
西瓜
香蕉 ( xiāngjiāo )
Táo
Nho
Chuối
黑莓 (quả mâm sôi)
Shuíguǒ
hēiméi
yīngtáo (quả anh đào)
水果
樱桃
葡萄 (pútáo)
Níngméng (chanh)
柠檬
梨
芒果 (xoài)
Bōluó
Yīngtáo
Mángguǒ
橙 (chéng)
Cam
Hoa quả
桃 (táo)
Lê
Đào
Bōluó (dứa)
菠萝
Cǎoméi ( dâu tây)
草莓
黑莓
番茄 (fānqié)
Dưa hấu
Chanh
Cà chua
Dâu tây
View all
12 questions
OPE-2025/04/20 ôn tập
Worksheet
•
1st Grade
14 questions
tiếng anh
Kiểm Tra Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
10 questions
Thực phẩm và đồ uống