Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chữ Hán Bài 3

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

先生 đọc là gì?

(a)  

2.
らいげつの みっかに くにへ かえります。
a)

二日

b)

三日

c)

八日

d)

十日

3.
きょうは しがつよっかです。
a)

八月六日

b)

八月四日

c)

四月六日

d)

四月四日

4.

Đây là ai?

a)

学生

b)

会社員

c)

先生

d)

医者

5.

hội xã viên viết chữ Hán là gì?

(a)  

6.

Điền chữ Hán thích hợp vào chỗ trống:

お (a)   にしつれいします。

7.

y giả viết chữ Hán là gì?

(a)  

8.

田中さんは___です。

a)

医者

b)

六百

c)

七月

d)

三日

9.

___をべんきょうします。

a)

先生

b)

千万円

c)

月曜日

d)

医学

10.

___ではたらきます。

a)

田中

b)

山川

c)

会社

d)

山田