Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW 26.3

Total questions: 65

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

What room is this?

a)

It's a living room

b)

It's a bedroom

c)

It's a bathroom

d)

It's a

2.

Reorder the folowing.

a)

Where

b)

is

c)

the

d)

living

e)

room?

1)
2)
3)
4)
5)
3.

Reorder the following

a)

Where

b)

is

c)

the

d)

bedroom?

1)
2)
3)
4)
4.

What room is it?

a)

It's a living room

b)

It's a kitchen

c)

It's a bedroom

d)

It's a

5.

Match the following

a)

I can cook

1.

Kitchen

b)

I can sleep

2.

Bedroom

c)

I can take a shower

3.

Bathroom

d)

I can watch TV

4.

Living room

6.

Match the following

a)

1.

Bathroom

b)

2.

Kitchen

c)

3.

Living room

d)

4.

My house

e)

5.

Bedroom

7.

Where is the (a)   ?

8.

Where is the ______ ____?

(a)  

9.

Where is the (a)   ?

10.

Where is the (a)   ?

11.

CHỌN 1 TỪ KHÁC VỚI CÁC TỪ CÒN LẠI

a)

Kitchen

b)

Sleep

c)

Bathroom

d)

Kitchen

12.

CHỌN 1 TỪ KHÁC VỚI CÁC TỪ CÒN LẠI.

a)

A TEACHER

b)

A KITCHEN

c)

A NURSE

d)

A FARMER

13.

CHỌN 1 TỪ KHÁC VỚI CÁC TỪ CÒN LẠI

a)

A LIVING ROOM

b)

A BATHROOM

c)

A KITCHEN

d)

A HOUSE

14.

SẮP XẾP CÁC TỪ SAU VÀO CÁC CHỦ ĐỀ SAU:

Categorize the following

LIVING ROOM

BATHROOM

FATHER

MOTHER

SISTER

BROTHER

BEDROOM

KITCHEN

GRANDMOTHER
GRANDFATHER
DOCTOR
ENGINEER
TEACHER
POLICE OFFICER
FIREFIGHTER
CHEF
MY HOUSE
MY FAMILY
JOBS
15.

What _ _ your name?

a)

is

b)

am

c)

are

16.

Hello. I'm Ben

a)

Hi, I'm Ben

b)

Hello, Ben. I'm Minh

c)

Hello, Minh. I'm Ben

17.

Hello, .......... Minh

a)

I am

b)

I' am

c)

I''m

18.

Hello, I'm Phong.

..........., Phong. I'm Minh

a)

Hello

b)

Goodbye

c)

I'm

d)

I am

19.

Từ có nghĩa " Cảm ơn"

(a)  

20.

Good ..........., Mai

a)

hello

b)

thanks

c)

bye

21.

Hello. I'm Minh

Hi,.................... I'm Phong

a)

Phong

b)

Mai

c)

Minh

d)

Nhan

22.

Chọn nhiều đáp án được nha

Hello, Minh. ............. Phong

a)

I am

b)

I'm

c)

I

d)

am

23.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

old/How/are /you?

(a)  

24.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

meet/Nice/to/you

(a)  

25.

he__o

a)

ll

b)

lo

c)

ol

d)

la

26.

Con hay chọn 1 từ khác loại với 2 từ còn lại nhé

a)

Bye

b)

Hi

c)

Hello

27.

My ____________ Linda.

a)

name's

b)

name

c)

s'name

d)

is

28.

Reoder this sentence ( Sắp xếp lại các từ sau thành câu đúng)

is/ name?/ What/ your

(a)  

29.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

30.

Chọn đáp án đúng.

I'm six______.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

31.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

32.

Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn đang làm gì đấy?

c)

Bạn đến từ đâu?

d)

Bạn mấy tuổi rồi?

33.
a)

school

b)

classroom

c)

library

34.
a)

school

b)

library

c)

classroom

35.
a)

school

b)

library

c)

playground

36.
a)

school

b)

classroom

c)

library

37.

Đâu là cách viết đúng?

a)

schol

b)

skool

c)

school

d)

scoohl

38.

Đâu là cách viết đúng?

a)

classrom

b)

classroom

c)

clasroom

d)

classmoor

39.

Đâu là cách viết đúng?

a)

library

b)

librory

c)

librari

d)

lybrari

40.

Đâu là cách viết đúng?

a)

payground

b)

playgraod

c)

playground

d)

pleiground

41.

Chép lại câu sau

Is this our school?

(a)  

42.

Gõ lại câu sau

Is this our classroom?

(a)  

43.

Gõ lại câu sau:

Is this your playground?

(a)  

44.

Gõ lại câu sau:

Is this your library?

(a)  

45.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

46.

dr_wing

(a)  

47.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

48.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

49.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

50.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

51.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

52.

Dance

a)

khiêu vũ

b)

nhảy

c)

hát

d)

nấu ăn

53.

Hobby

a)

sở thích

b)

thích

c)

bơi

d)

đi bộ

54.

Danc_ (a)  

55.

Bơi lội

a)

Swiming

b)

Swimming

56.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

57.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

58.

My hobby is swimming

a)

Sở thích của tôi là bơi lội

b)

Tôi thích bơi lội

59.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

60.

hãy thêm 'ing' vào từ 'run'

a)

Runing

b)

Running

c)

Runnning

61.

Hãy thêm 'ing ' vào 'swim'

a)

swiming

b)

swming

c)

swimming

62.

Hãy thêm 'ing' vào 'walk'

a)

wlaking

b)

walkking

c)

walking

63.

vẽ

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing

64.

nhảy/múa

a)

draw

b)

paint

c)

dance

d)

swim

65.

tô màu

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing