Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài kiểm tra từ vựng
Total questions: 19
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsQuần áo, cách ăn mặc
(a)
sự lo lắng, mối quan ngại
(a)
Lo lắng, bận tâm
(a)
Ngoại lệ
(a)
Tuân thủ, tuân theo
(a)
Từ đồng nghĩa với comply
(a)
Quy định, quy tắt, điều lệ
(a)
Chính sách, quy chế
(a)
Nghiêm khắc, khắc khe
(a)
Dữ dội
(a)
Kiềm chế, hạn chế
(a)
Quyền truy cập
(a)
Một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn, triệt để
(a)
Từ đồng nghĩa với thoroughly
(a)
Sửa đổi, thay đổi, sự ôn tập
(a)
Ôn tập
(a)
sự chấp thuận, phê duyệt
(a)
Không chấp thuận
(a)
Kiểu, loại, biểu mẫu, hình thức
(a)
15 questions
TOEIC Vocab 11/12/2023
Worksheet
•
University
15 questions
Test 1- part 5,6
Worksheet
•
University
15 questions
Chủ đề ngày 8/3 Ngày Quốc Tế Phụ Nữ
Worksheet
•
University
24 questions
Chủ đề 4
Worksheet
•
3rd Grade - University
15 questions
Bài tập trắc nghiệm về Thực tập sư phạm 2
Worksheet
•
University
22 questions
CD1: Bài 5-7
Worksheet
•
3rd Grade - University
14 questions
U1.1 E11 A LONG AND HEALTHY LIFE
Worksheet
•
11th Grade - University
15 questions
At the Doctor
Worksheet
•
5th Grade - University