wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 19: Pháp luật trong đời sống

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm pháp luật là gì?

a)

Pháp luật là hệ thống quy định, quy tắc do nhà nước ban hành để điều chỉnh hành vi của cá nhân và tổ chức trong xã hội.

b)

Pháp luật là sự tuân thủ theo quy tắc tự nhiên của tự do cá nhân

c)

Pháp luật là quy định do các tôn giáo thiết lập để điều chỉnh hành vi con người

d)

Pháp luật là nguyên tắc xã hội được thiết lập bởi các tổ chức quốc tế

2.

Đặc điểm nào của pháp luật giúp nó trở thành một hệ thống quy phạm chung?

a)

Tính linh hoạt và không rõ ràng

b)

Tính bắt buộc và rõ ràng

c)

Tính tùy ý và mập mờ

d)

Tính cấm kỵ và mơ hồ

3.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật áp dụng như thế nào?

a)

Quy phạm phổ biến của pháp luật áp dụng thông qua việc không cần tuân thủ bất kỳ quy định nào

b)

Quy phạm phổ biến của pháp luật áp dụng thông qua việc xác định các quy định chi tiết cụ thể

c)

Quy phạm phổ biến của pháp luật áp dụng thông qua việc xác định các nguyên tắc cơ bản, quy định chung mà mọi người dân và tổ chức phải tuân thủ.

d)

Quy phạm phổ biến của pháp luật áp dụng thông qua việc thực hiện theo tùy ý của mỗi cá nhân

4.

Tính bắt buộc chung của pháp luật có ý nghĩa gì trong xã hội?

a)

Tính bắt buộc chung của pháp luật đảm bảo sự tuân thủ và thực thi công bằng của các quy định pháp luật trong xã hội.

b)

Tính bắt buộc chung của pháp luật tạo ra sự bất công trong xã hội

c)

Tính bắt buộc chung của pháp luật không ảnh hưởng đến việc tuân thủ quy định pháp luật

d)

Tính bắt buộc chung của pháp luật không cần thiết trong xã hội

5.

Tính quyền lực của pháp luật được thể hiện như thế nào?

a)

Thể hiện qua việc thi hành các quy định, quyết định của pháp luật một cách bất công và phân biệt đối xử.

b)

Thể hiện qua việc thi hành các quy định, quyết định của pháp luật một cách công bằng và không phân biệt đối xử.

c)

Thể hiện qua việc không tuân thủ các quy định, quyết định của pháp luật.

d)

Thể hiện qua việc áp dụng pháp luật một cách tùy tiện và không minh bạch.

6.

Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức của pháp luật đảm bảo điều gì?

a)

Tính chính xác và không rõ ràng

b)

Tính chính xác và phức tạp

c)

Tính chính xác và không minh bạch

d)

Tính chính xác và minh bạch

7.

Pháp luật có thể thay đổi theo thời gian và nhu cầu xã hội, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Chắc chắn

c)

Không rõ

d)

Sai

8.

Tính chất bắt buộc của pháp luật đến từ đâu?

a)

Tính chất tự nguyện của người dân

b)

Sự đồng thuận của cộng đồng

c)

Quyền lực nhà nước

d)

Quyền lực cá nhân

9.

Pháp luật có thể bị thay đổi bởi yếu tố nào?

a)

Quyết định của cơ quan quản lý nhà nước

b)

Quyết định của cơ quan lập pháp hoặc cơ quan có thẩm quyền khác

c)

Quyết định của cơ quan kiểm toán

d)

Quyết định của cơ quan hành pháp

10.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật đảm bảo điều gì?

a)

Sự phân biệt đối xử, không minh bạch và không công bằng trong việc áp dụng pháp luật

b)

Sự đồng nhất, công bằng và minh bạch trong việc áp dụng pháp luật

c)

Sự linh hoạt, không rõ ràng và không công bằng trong việc áp dụng pháp luật

d)

Sự chia rẽ, bất công và không minh bạch trong việc áp dụng pháp luật

11.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật áp dụng như thế nào trong xã hội?

a)

Quy phạm phổ biến của pháp luật không cần áp dụng trong xã hội

b)

Quy phạm phổ biến của pháp luật chỉ áp dụng cho một số người trong xã hội

c)

Quy phạm phổ biến của pháp luật áp dụng trong xã hội thông qua việc định rõ các quy tắc, nguyên tắc, và hướng dẫn cụ thể để mọi người tuân thủ và thực hiện.

d)

Quy phạm phổ biến của pháp luật không cần tuân thủ và thực hiện

12.

Tính bắt buộc chung của pháp luật đảm bảo điều gì?

a)

Pháp luật chỉ đảm bảo quyền của công dân mà không cần nghĩa vụ

b)

Pháp luật không cần phải đảm bảo quyền và nghĩa vụ của công dân

c)

Quyền và nghĩa vụ của công dân, tổ chức, và tuân thủ của mọi người đối với pháp luật không quan trọng

d)

Quyền và nghĩa vụ của công dân, tổ chức, và tuân thủ của mọi người đối với pháp luật

13.

Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức của pháp luật giúp gì cho việc thực thi pháp luật?

a)

Tăng cơ hội cho việc vi phạm pháp luật mà không bị trừng phạt.

b)

Tạo ra sự phức tạp và rắc rối trong việc thực thi pháp luật.

c)

Giảm sự minh bạch và công bằng trong việc thực thi pháp luật.

d)

Đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong việc thực thi pháp luật.

14.

Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức của pháp luật được hiểu là

a)

được Nhà nước ban hành

b)

được diễn đạt chính xác, một nghĩa.

c)

mang tính xã hội sâu sắc.

d)

ý chí của Nhà nước được thể hiện rõ ràng

15.

Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức là thuộc tính (đặc trưng) của?

a)

Quy phạm đạo đức

b)

Quy phạm tập quán

c)

Quy phạm pháp luật

d)

Quy phạm tôn giáo