wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chữ Hán Bài 4

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào khác nghĩa với các từ còn lại?

a)

英語

b)

日本語

c)

中国語

d)

外国

2.

これはなんですか。

a)

英語

b)

日本語

c)

中国語

3.

nhân sinh viết chữ Hán là gì?

(a)  

4.

___をよみます。

a)

b)

c)

d)

5.

これはなんですか。

a)

英語

b)

日本語

c)

中国語

d)

ベトナム語

6.

tiếng nước ngoài viết chữ Hán là gì?

(a)  

7.

この国は (a)   です。

8.

A: えんぴつはどこですか。

B: つくえの___です。

a)

b)

c)

d)

9.

Chữ Hán được gạch chân đọc là gì?

ミンさんはわたしの恋人です。

(a)  

10.

外 đọc là gì?

(a)