wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

你笑什么笑?

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

满意

a)

phù hợp

b)

thích thú

c)

hài lòng

d)

đã qua

2.

céng

a)

b)

c)

d)

3.

panda

a)

害怕

b)

满意

c)

熊猫

d)

安静

4.

电梯

a)

điện thoại

b)

máy tính

c)

gấu trúc

d)

thang máy

5.
a)

害怕

b)

见面

c)

熊猫

d)

安静

6.

听说你最近 。。买房子?

a)

周末

b)

打算

c)

看看

d)

电梯

7.

回国

a)

quốc tịch

b)

về nước

c)

về nhà

d)

sau

8.

kě lè

a)

可乐

b)

可以

c)

可中

d)

可聊

9.

WC

a)

重要

b)

变化

c)

洗手间

d)

健康

10.

sức khỏe

a)

身体

b)

健康

c)

重要

d)

变化

11.
a)

b)

c)

d)

12.

a)

shòu

b)

shuò

c)

shǒu

d)

shōu

13.

你想喝什么 。。?

a)

可乐

b)

熊猫

c)

饮料

d)

安静

14.

yên bình

a)

安静

b)

马上

c)

见面

d)

熊猫

15.

lǎo

a)

b)

c)

d)

16.

你 。。没变化。

a)

裤子

b)

健康

c)

几乎

d)

重要

17.

变化

a)

đi tắm

b)

so sánh

c)

sức khỏe

d)

thay đổi

18.

important

a)

健康

b)

重要

c)

变化

d)

马上

19.

你坐哪儿我 。。坐哪儿。

a)

b)

c)

d)

20.

ngay lập tức

a)

安静

b)

马上

c)

健康

d)

饮料