NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets첫번째 시험 (15분)
Total questions: 10
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Đâu mới là kiểu tóc đúng với hình?
a)
대머리
b)
단발머리
c)
생머리
d)
파마머리
2.
커트머리 là kiểu tóc nào dưới đây?
a)
b)
c)
d)
3.
Hãy chọn đáp án đúng với hình!
a)
머리를 깎다
b)
머리를 묶다
c)
머리를 땋다
d)
머리를 자르다
4.
"Chải tóc" là gì?
a)
머리를 말리다
b)
드라이하다
c)
머리를 빗다
d)
머리를 풀다
5.
Hãy dịch câu sau sang tiếng Hàn
"Dì ơi, cắt tóc sau ngắn lên một chút cho con nhé ạ"
a)
이모, 앞머리를 좀 짧게 잘라 수세요
b)
이모, 옆머리를 좀 짧게 잘라 주세요
c)
이모, 뒷머리를 좀 짧게 잘라 주세요
d)
이모, 뒷머리를 좀 예쁘게 잘라 주세요
6.
Điền vào chỗ trống
배가 너무 고픈데 밥을 좀 ____ 주세요
a)
많게
b)
많다
c)
많이
d)
적게
7.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn.
"Sao dạo gần đây nhìn bạn có vẻ mệt mỏi vậy?"
a)
요즘 왜 그렇게 기분이 좋아 보여요?
b)
요즘 왜 그렇게 피곤해 보여요?
c)
요즘 왜 그렇게 슬퍼 보여요?
d)
요즘 왜 그렇게 졸려 보여요?
8.
Hãy điền vào chỗ trống
가: 저 머리했는데 어때요?
나: ____보이네요
a)
세련하다
b)
세련했다
c)
세련해
d)
세련
9.
Chia kính ngữ đuôi 아/어/여요 cho từ "그렇다"
a)
그렇어요
b)
그러요
c)
그래요
d)
그리요
10.
Chia định ngữ (으)ㄴ cho tính từ (Xanh) 파랗다!
파랗다 + (으)ㄴ => ???
a)
파랜
b)
파란
c)
파라
d)
파래
Reset
