WorksheetsBài 5
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Chị gái
a)
姐姐
b)
妹妹
c)
妈妈
d)
好吗
2.
工人
a)
nông dân
b)
nhân viên
c)
công nhân
d)
viên chức
3.
农民
a)
nông thôn
b)
nhân dân
c)
nông trường
d)
nông dân
4.
Y tá, hộ sĩ
a)
律师
b)
护士
c)
太师
d)
老师
5.
哥哥
a)
anh trai
b)
em gái
c)
anh em
d)
chị em
6.
Tôi có hai người anh trai
a)
我有两弟弟
b)
我有两个弟弟
c)
我有两哥哥
d)
我有两个哥哥
7.
Bố tôi là bác sĩ, mẹ tôi là luật sư
a)
我爸爸是律师,妈妈是医生
b)
我爸爸是医生,妈妈是律师
c)
我爸爸是律师,妈妈是护士
d)
我爸爸是医生,妈妈是护士
8.
Bố bạn làm công việc gì?
a)
你爸爸做什么工作?
b)
你爸爸做工作吗?
c)
你爸爸做的工作吗?
d)
你爸爸是工作吗?
9.
Lớp bạn có học sinh Hàn Quốc không?
a)
你的班有韩国学生吗?
b)
你的班有中国学生吗?
c)
你的班有学生吗?
d)
你的班有什么学生?
10.
Nhà bạn có mấy người?
a)
你的家有什么人?
b)
你的家有几人?
c)
你的家有几的人?
d)
你的家有几口人?
100 %
