Font size
WorksheetsTest 1
Total questions: 50
Worksheet time: 11mins
Trái nghĩa với permanent
(a)
principal
Nguyên tắc
Quý giá
Khảo sát, nghiên cứu
Không nhớ gì cả :))))
Shy
= embarass
= shamme
= shame
= embarrass
Công thức của recipe
recipe of ST
recipe for ST
recipe to ST
recipe about ST
Cống hiến, hiến dâng
(a)
Tuần trăng mật
Honeymoon (n)
Honeymoon (v)
Honeymoon (adj)
Honeymoone (v)
Quý giá
(a)
Đồng nghĩa với Stupid
(a)
MC nghĩa là gì?
(a)
Công thức của eager
Eager to ST/ doing ST
Eager for ST/doing ST
Eager for ST/to do ST
Eager to ST/ to do ST
Thông thường, thường lệ
Usual (adj)
Casual (adj)
Casual (n)
Usual (v)
Đồng nghĩa với modern
(a)
Ngũ cốc
Ceral (n)
Clue (n)
Cereal (n)
Clua (n)
Hiện đại
Top in the line (v)
Top of the line (adj)
Top of the line (n)
Top of the like (adj)
Háo hức
(a)
Vỉa hè
(a)
Bằng chứng
Proofs (v)
Evidencen (n)
Evidence (n)
Proof(adj)
Tạm thời
(a)
Biết ơn
(a)
Qúa nhạy cảm
Vulnerable (v)
Touchy (adj)
Touchy (n)
Vunerable (adj)
Qúa nhạy cảm
Vunerable (v)
Touchy (adj)
Touchy (n)
Vunerable (adj)
Ngớ ngẩn
(a)
Ảnh hưởng
(a)
Hợp đồng
Precious (adj)
Contract (adj)
Precious (n)
Contract (n)
Nỗi tủi nhục
(a)
Công thức của accuse
(a)
Vẽ embarrass

Phản bội
(a)
Vẽ precious

Thông minh
Smart (n)
Clever (v)
Intelligent (adj )
Intillegent (adj)
Vượt qua
(a)
Vẽ doormat

Hàng xóm
(a)
Cơ sở
Base (n)
Case (n)
Base (v)
Case (v)
Nhà báo
pubicist (n)
jounarlist (n)
journalist (n)
Pulicist (n)
Đồ dùng văn phòng
(a)
vĩnh cửu
(a)
Dễ bị tổn thương
(a)
Đồng nghĩa với ad
billboard (n)
advertisemence (n)
posted (n)
billbroad (n)
người nghiện mua sắm
(a)
Công thức của accuse
Accuse of ST for SO
accuse to SO for ST
accuse SO of ST
accuse ST of SO
Nhà báo
Magazine human (n)
Journalist (n)
Newspaper people (n)
Publicist (n)
' Tôi rất thích hoa ' tiếng anh là gì?
(a)
Học sinh, sinh viên
Student (n)
Kid (n)
Children (n)
Pupil (n)
Trái nghĩa với fool và bắt đầu bằng chữ I
(a)
Để nói " Thầy Jack buộc tội tôi lười học "
Teacher Jack accuses of me to lazy studying
Teacher Jack accuses me of lazy studying
Teacher Jack accuse me of lazy studying
Mr. Jack accuse for me of lazy studying
Vượt qua
(a)
Giá cả phải chăng, có thể chi trả được
afordable (v)
affordable (v)
affodable (n)
affordable (adj)
Tình cờ
(a)
Xấu hổ
(a)
