Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Bài 2 - Hàn Quốc

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Nơi chốn

(a)  

2.

Trường học

(a)  

3.

Thư viện

(a)  

4.

Nhà ăn, nhà hàng

(a)  

5.

Khách sạn

(a)  

6.

Nhà hát, rạp chiếu phim

(a)  

7.

Bưu điện

(a)  

8.

Bệnh viện

(a)  

9.

Ngân hàng

(a)  

10.

Trung tâm thương mại

(a)  

11.

Hiệu thuốc

(a)  

12.

Cửa tiệm, cửa hàng

(a)  

13.

Văn phòng

(a)  

14.

Giảng đường, phòng học

(a)  

15.

Phòng học

(a)  

16.

Phòng vệ sinh

(a)  

17.

Phòng nghỉ

(a)  

18.

Phòng Lab, phòng thí nghiệm

(a)  

19.

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

(a)  

20.

Nhà thể chất

(a)  

21.

Nhà thể chất

(a)  

22.

Sân vận động

(a)  

23.

Hội trường, giảng đường lớn

(a)  

24.

Nhà ăn học sinh

(a)  

25.

Phòng hội thảo

(a)  

26.

Hiệu sách

(a)  

27.

Cái bàn

(a)  

28.

Cái ghế

(a)  

29.

Cái bảng

(a)  

30.

Cửa ra vào

(a)  

31.

Cửa sổ

(a)  

32.

Đồng hồ

(a)  

33.

Cặp sách

(a)  

34.

Máy vi tính

(a)  

35.

Sách

(a)  

36.

Vở

(a)  

37.

Từ điển

(a)  

38.

Cục tẩy

(a)  

39.

Bản đồ

(a)  

40.

Bút

(a)  

41.

Hộp bút

(a)  

42.

Tivi

(a)  

43.

Điện thoại di động

(a)