wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

체육관 nghĩa là

a)

trường học

b)

sân vận động

c)

nhà thi đấu thể thao

d)

phòng câu lạc bộ

2.

학생 식당 nghĩa là

a)

phòng ăn

b)

phòng ăn học sinh

c)

phòng nghỉ

d)

phòng học

3.

약국 nghĩa là

a)

trường học

b)

bệnh viện

c)

công ty

d)

hiệu thuốc

4.

학교 시설

a)

sân vận động

b)

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

c)

thiết bị văn phòng

d)

phòng lab

5.

학생이 아닙니다

Nghĩa là gì?

a)

Có học sinh

b)

Không có học sinh

c)

Không phải học sinh

d)

Là học sinh

6.

Đằng sau danh từ chỉ nơi chốn đi kèm với tiểu từ gì?

N (nơi chốn) + ....?

a)

이/가

b)

은 / 는

c)

여기 / 거기

d)

7.

Bức ảnh trên muốn nói điều gì?

a)

저기는 식당입니다

b)

거기는 식당입니다

c)

여기는 식당입니다

d)

거기은 식당입니다

8.

"Cái này là quyển sách"

Tiếng Hàn viết như nào?

a)

그것은 책입니다

b)

이것은 책입니다

c)

저것은 책입니다

d)

이것 책입니다

9.

    Dịch đoạn hội thoại sau:  A: 남씨는 있어요?

      B: 네, 있어요

a)

A: Nam à, đây có phải sách không?

B: Vâng, đây là sách

b)

A: Nam à, có sách không?

B: Vâng, có sách

10.

Đồ vật (1) là gì?

a)

공책

b)

c)

창문

d)

시계

11.

Đồ vật (2) là gì?

a)

컴퓨터

b)

칠판

c)

의자

d)

시계

12.

Đồ vật (3) là gì?

a)

책상

b)

칠판

c)

의자

d)

시계

13.

Đồ vật (4) là gì?

a)

책상

b)

칠판

c)

의자

d)

시계

14.

Đồ vật (5) là gì?

a)

공책

b)

c)

창문

d)

시계

15.

Điền từ/ tiểu từ vào chỗ trống:

A: 지우개..... 있습니까?

B: 아니요, .........

a)

이 , 있습니다

b)

, 없습니다

c)

가 , 있습니다

d)

가 , 없습니다