wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국 생화

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
  1. 적응하다

a)

A. Quen

b)

B. Cô đơn

c)

C. Nộp tiền

d)

D. Thích ứng

2.
  1. 낯설다

a)

A. Lạ lẫm, không quen

b)

B. Quen

c)

C. Bất tiện

d)

D. Đổi tiền

3.
  1. 교통 카드

a)
  1. A. Tiền ga

b)
  1. B. Tiền nhà

c)

C. Thẻ giao thông

d)

D. Tiền mặt

4.
  1. 가스 요금

a)
  1. A. Tiền ga

b)
  1. B. Tiền nhà

c)

C. Thẻ đăng kí người nước ngoài

d)

D. Tiền mặt

5.
  1. 외국인 등록증

a)
  1. A. Sổ tài khoản

b)
  1. B. Thẻ đăng kí người nước ngoài

c)

C. Tiền đặt cọc

d)

D. Sổ tài khoản cho người nước ngoài

6.
  1. 익숙해지다

a)
  1. A. Quen dần

b)
  1. B. Đổi tiền

c)

C. Đặt trước

d)

D. Lạ lẫm

7.
  1. 하숙집

a)
  1. A. Nhà thuê (tự nấu ăn)

b)
  1. B. Ký túc xá

c)

C. Nhà trọ

d)

D. Bạn cùng phòng

8.
  1. 자취

a)
  1. A. Nhà thuê (tự nấu ăn)

b)
  1. B. Vị trí

c)

C. Phòng trọ 1 người

d)

D. Tiền nhà

9.
  1. 보중금

a)
  1. A. Bạn cùng phòng

b)
  1. B. Tiền thuê nhà

c)

C. Tiền đặt cọc

d)

D. Tiền ăn

10.
  1. 불편하다

a)
  1. A. Bất tiện

b)
  1. B. Thuận tiện

c)

C. Thoải mái

d)

D. Tiền ăn

11.
  1. 출입국관리사무소

a)
  1. A. Thẻ đăng kí người nước ngoài

b)
  1. B. Phòng quản lý xuất nhập cảnh

c)

C. Phòng tư vấn hôn nhân

d)

D. Phòng quản lý kí túc xá

12.
  1. 환전하다

a)
  1. A. Đổi tiền

b)
  1. B. Trả hàng

c)

C. Làm sổ tài khoản

d)

D. Đăng kí

13.
  1. 기숙사

a)
  1. A. Nhà trọ 1 người

b)
  1. B. Vị trí

c)

C. Chi phí

d)

D. Kí túc xá

14.
  1. 월세

a)
  1. A. Thuê trả tiền từng tháng

b)
  1. B. Tiền nhà

c)

C. Tiền ăn

d)

D. Tiền đặt cọc

15.
  1. 현금카드

a)
  1. A. Thẻ tiền mặt

b)
  1. B. Tiền xe bus

c)

C. Tiền mặt

d)

D. Tiền điện

16.
  1. 비용

a)
  1. A. Vị trí

b)
  1. B. Tiền ga

c)

C. Chi phí

d)

D. Tiền điện

17.
  1. 통장을 만들다

a)
  1. A. Nộp tiền

b)
  1. B. Làm sổ tài khoản

c)

C. Làm sổ đăng kí

d)

D. Đổi tiền

18.
  1. 룸메이트

a)
  1. A. Bạn cùng lớp

b)
  1. B. Chủ trọ

c)

C. Bạn cùng phòng

d)

D. Tiền mặt

19.
  1. 인터넷 요금

a)
  1. A. Tiền ăn

b)
  1. B. Phí Internet

c)

C. Tiền trọ

d)

D. thẻ tiền mặt

20.
  1. 위치

a)
  1. A. Vị trí

b)
  1. B. Tiền đặt cọc

c)

C. Tiền lãi

d)

D. thẻ ăn