NEW
Font size
Worksheets한국 생화
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
적응하다
A. Quen
B. Cô đơn
C. Nộp tiền
D. Thích ứng
낯설다
A. Lạ lẫm, không quen
B. Quen
C. Bất tiện
D. Đổi tiền
교통 카드
A. Tiền ga
B. Tiền nhà
C. Thẻ giao thông
D. Tiền mặt
가스 요금
A. Tiền ga
B. Tiền nhà
C. Thẻ đăng kí người nước ngoài
D. Tiền mặt
외국인 등록증
A. Sổ tài khoản
B. Thẻ đăng kí người nước ngoài
C. Tiền đặt cọc
D. Sổ tài khoản cho người nước ngoài
익숙해지다
A. Quen dần
B. Đổi tiền
C. Đặt trước
D. Lạ lẫm
하숙집
A. Nhà thuê (tự nấu ăn)
B. Ký túc xá
C. Nhà trọ
D. Bạn cùng phòng
자취
A. Nhà thuê (tự nấu ăn)
B. Vị trí
C. Phòng trọ 1 người
D. Tiền nhà
보중금
A. Bạn cùng phòng
B. Tiền thuê nhà
C. Tiền đặt cọc
D. Tiền ăn
불편하다
A. Bất tiện
B. Thuận tiện
C. Thoải mái
D. Tiền ăn
출입국관리사무소
A. Thẻ đăng kí người nước ngoài
B. Phòng quản lý xuất nhập cảnh
C. Phòng tư vấn hôn nhân
D. Phòng quản lý kí túc xá
환전하다
A. Đổi tiền
B. Trả hàng
C. Làm sổ tài khoản
D. Đăng kí
기숙사
A. Nhà trọ 1 người
B. Vị trí
C. Chi phí
D. Kí túc xá
월세
A. Thuê trả tiền từng tháng
B. Tiền nhà
C. Tiền ăn
D. Tiền đặt cọc
현금카드
A. Thẻ tiền mặt
B. Tiền xe bus
C. Tiền mặt
D. Tiền điện
비용
A. Vị trí
B. Tiền ga
C. Chi phí
D. Tiền điện
통장을 만들다
A. Nộp tiền
B. Làm sổ tài khoản
C. Làm sổ đăng kí
D. Đổi tiền
룸메이트
A. Bạn cùng lớp
B. Chủ trọ
C. Bạn cùng phòng
D. Tiền mặt
인터넷 요금
A. Tiền ăn
B. Phí Internet
C. Tiền trọ
D. thẻ tiền mặt
위치
A. Vị trí
B. Tiền đặt cọc
C. Tiền lãi
D. thẻ ăn
