wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng đầu giờ 5

Total questions: 13

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Sự tưởng tượng (n)

(a)  

2.

Boost (v)

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Tiêu cực

d)

Hạn chế

3.

Hamrful

a)

Quan điểm

b)

Có lợi

c)

Tiện ích

d)

Gây hại

4.

Physical

a)

Tinh thần

b)

Vậy lý

c)

Thể chất

d)

Vật chất

5.

Tiêu cực

(a)  

6.

Ảnh hưởng (v)



(a)  

7.

Overall

a)

Tuy nhiên

b)

Thêm nữa

c)

Sau đó

d)

Tổng kết lại

8.

Broaden sbd horizons

a)

Nâng cao quan điểm

b)

Tăng kỹ năng

c)

Bổ sung ý kiến

d)

Nâng cao kiến thức

9.

In conclusion

a)

Thêm vào đó

b)

Thay vì

c)

Tổng kết lại

d)

Mặc dù

10.

Sức khoẻ tinh thần

a)

Mental health

b)

Sickness

c)

Medication

d)

Stress

11.

Cận thị

a)

Headache

b)

Toothache

c)

Eyes short sightedness

d)

Allergy

12.

To sum up

a)

Không những

b)

Mà còn

c)

Bên cạnh đó

d)

Tổng kết lại

13.

Kiến thức (n)

(a)