wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 8 Minna

Total questions: 40

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Đẹp trai

(a)  

2.

Đẹp, hay

(a)  

3.

Bé, nhỏ

a)

おおきい

b)

ちさい

c)

おおき

d)

ちいさい

4.



(a)  

5.

おいしい

(a)  

6.

やま

a)

Núi

b)

Đường

c)

Sông

d)

Ao, hồ

7.

Đồ ăn

(a)  

8.

Nơi, chỗ

a)

ちいさい

b)

とうころ

c)

ところ

d)

おおきい

9.

Cuộc sống, sinh hoạt

(a)  

10.

Rất, lắm

(a)  

11.

Đã~rồi nhỉ

(a)  

12.

Bận

(a)  

13.

Thấp

(a)  

14.

Khó

(a)  

15.

Nóng

(a)  

16.

Tiện lợi

(a)  

17.

Nổi tiếng

(a)  

18.

Náo nhiệt

(a)  

19.

To,lớn

(a)  

20.

Xấu

(a)  

21.

Đắt, cao

(a)  

22.

Thú vị

(a)  

23.

Màu trắng

(a)  

24.

Học

(a)  

25.

Cái nào

(a)  

26.

Và, thêm nữa

(a)  

27.

Công việc

(a)  

28.

Thị trấn, thị xã, thành phố

(a)  

29.

Màu đỏ

(a)  

30.

Vui

(a)  

31.

Rẻ

(a)  

32.

Lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)

(a)  

33.

Tốt bụng, thân thiện

(a)  

34.



(a)  

35.

Đẹp, sạch

(a)  

36.

Kí túc xá

(a)  

37.

Xanh da trời

(a)  

38.

Dễ

(a)  

39.

Mới

(a)  

40.

Yên tĩnh

(a)  

Similar Resources on Wayground