Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập 2.4

Total questions: 70

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

My name is Daniel


1.

What is your name ?

b)

Fine, thank you.

2.

How are you ?

c)

How old are you ?

3.


I'm 10 years old

2.

What's your name ?


a)

My name is Daniel

b)

My name are Daniel

3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What's

b)

your

c)

name ?

1)
2)
3)
4.

Your

a)

của bạn

b)

của tôi

5.

What (a)   your name ?

6.

What is your (a)   ?

7.

My (a)   is Daniel.

8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

My

b)

name

c)

is

d)

Daniel

1)
2)
3)
4)
9.

What is your name ?

a)

Tên bạn là gì ?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi ?

c)

Mẹ bạn đó à ?

10.

My name is Daniel .

a)

Tên tôi là Daniel

b)

Daniel là anh tôi

11.

How old are you ?

a)

bạn bao nhiêu tuổi

b)

Tên bạn là gì

c)

Bạn sống ở đây à

12.

I am 10 (a)   old.

13.

We

a)

Chúng ta

b)

Bọn họ

14.

They

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

Bọn họ

15.

We is students

a)

Sai

b)

Đúng

16.

I’m a student

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Fix “ I’re a student”

a)

I’m a student

b)

I’s a student

18.

dr_wing

(a)  

19.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

20.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

21.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

22.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

23.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

24.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

25.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

26.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

27.

Hãy thêm 'ing' vào 'walk'

a)

wlaking

b)

walkking

c)

walking

28.

nhảy/múa

a)

draw

b)

paint

c)

dance

d)

swim

29.

What _ _ your name?

a)

is

b)

am

c)

are

30.

Hello, I'm Phong.

..........., Phong. I'm Minh

a)

Hello

b)

Goodbye

c)

I'm

d)

I am

31.

Từ có nghĩa " Cảm ơn"

(a)  

32.

Điền từ thích hợp vào chổ trống

Hello. ___ Nam

a)

I'm

b)

I's

c)

I

33.

I am - được viết tắt thành từ nào

a)

I's

b)

I'am

c)

I'm

34.

HELLO = ... ?

a)

GOODBYE

b)

HI

c)

THANK

35.

I'm = ... ?: Tôi là

a)

I

b)

Im

c)

I am

36.

Are ___ your friends?

a)

they

b)

I

c)

she

37.

What's your name?

a)

My name's Mai

b)

My name Linda

c)

My name's Linda

38.
job
a)
Nghề nghiệp
b)
Ca sĩ
c)
Bác sĩ
d)
Luật sư
39.
teacher
a)
Thợ làm bánh
b)
Bác sĩ nha khoa
c)
Giáo viên
d)
Đầu bếp
40.
worker
a)
Thợ xây
b)
Nghề nghiệp
c)
Luật sư
d)
Công nhân
41.
nurse
a)
Giáo viên
b)
Y tá
c)
Đầu bếp
d)
Thợ làm bánh
42.
singer
a)
Bác sĩ
b)
Kỹ sư
c)
Ca sĩ
d)
Tài xế, người lái xe
43.
dentist
a)
Bác sĩ nha khoa
b)
Tài xế, người lái xe
c)
Thợ làm bánh
d)
Học sinh
44.
painter
a)
Công nhân
b)
Vũ công
c)
Nông dân
d)
Họa sĩ
45.
baker
a)
Đầu bếp
b)
Thợ làm bánh
c)
Nghề nghiệp
d)
Vũ công
46.
lawyer
a)
Luật sư
b)
Giáo viên
c)
Học sinh
d)
Bác sĩ nha khoa
47.
doctor
a)
Y tá
b)
Bác sĩ
c)
Họa sĩ
d)
Phi công
48.
driver
a)
Vũ công
b)
Nông dân
c)
Tài xế, người lái xe
d)
Ca sĩ
49.
farmer
a)
Kỹ sư
b)
Công nhân
c)
Bác sĩ nha khoa
d)
Nông dân
50.
cook
a)
Ca sĩ
b)
Đầu bếp
c)
Phi công
d)
Y tá
51.
pupil = student
a)
Học sinh
b)
Họa sĩ
c)
Kỹ sư
d)
Nghề nghiệp
52.
dancer
a)
Phi công
b)
Luật sư
c)
Vũ công
d)
Bác sĩ
53.
engineer
a)
Họa sĩ
b)
Thợ xây
c)
Công nhân
d)
Kỹ sư
54.
pilot
a)
Nông dân
b)
Phi công
c)
Y tá
d)
Thợ xây
55.
builder
a)
Tài xế, người lái xe
b)
Học sinh
c)
Thợ xây
d)
Giáo viên
56.

The dog is..............the table

a)

in

b)

under

c)

on

d)

in front of

57.

Is this an eraser?

a)

No, they aren'

b)

No, they are

c)

No, it isn't

d)

Yes, it isn't

58.

She..............a nice dress

a)

has got

b)

have got

c)

isn't

d)

aren't

59.
a)

painting

b)

singing

c)

sleeping

d)

eating

60.

They like..................

a)

danceing

b)

dancing

c)

reading

d)

cooking

61.

This is a ....................

a)

living room

b)

kitchen

c)

bedroom

62.
a)

play chess

b)

play tag

c)

sleep

63.

(a)   are my pencils

64.

(a)   is my pencil

65.

ten + ten =

(a)  

66.

one hundred - sixty =

a)

forty

b)

fourty

c)

fifty

d)

thirty

67.

This is my grandma..............is very nice

a)

She

b)

He

c)

They

d)

I

68.

She has.................hair

a)

curly

b)

long

c)

blond

d)

short

69.

..............are my pencils

a)

That

b)

This

c)

These

d)

Those

70.

sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

c/p/o/m/u/e/r/t

(a)