Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习汉语1
Total questions: 15
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
你是哪国人?
a)
我是中国人。
b)
我是越南人。
c)
我是美国人。
d)
我是日本人。
2.
这是什么?连一连
面条
面包
米饭
饺子
鸡蛋汤
3.
找对的拼音
学习
Liúxué
小学
Xiǎoxué
留学
Xuéxí
明天
Míngtiān
大学
Dàxué
4.
Dịch câu sau: 他们都不是中国人。
a)
Bọn họ đều là người Trung Quốc.
b)
Bọn họ không phải dều là người Việt Nam.
c)
Bọn họ đều không phải là người Trung Quốc.
d)
Chúng tôi đều không phải là người Trung Quốc.
5.
Sắp xếp lại câu sau
a)
你
b)
在
c)
哪儿
d)
学
e)
习
1)
2)
3)
4)
5)
6.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
请问
b)
这些
c)
苹果
d)
多少
e)
钱
1)
2)
3)
4)
5)
7.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
你有
b)
校长
c)
的
d)
电话号码
e)
吗
1)
2)
3)
4)
5)
8.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
明天
b)
你
c)
去公园
d)
玩儿
e)
吗
1)
2)
3)
4)
5)
9.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
他们
b)
都
c)
学习
d)
英语
e)
吗
1)
2)
3)
4)
5)
10.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
我
b)
住
c)
在
d)
河
e)
内
1)
2)
3)
4)
5)
11.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
我
b)
去
c)
银行
d)
换
e)
钱
1)
2)
3)
4)
5)
12.
0327472812
a)
零三二七四七二八一二
b)
零七四三二七二八一二
c)
三二零三二七二八一二
d)
零七二三二八四一二
13.
Sắp xếp lại câu
a)
你
b)
喜欢
c)
吃
d)
什么
e)
水果
1)
2)
3)
4)
5)
14.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
你
b)
爸爸
c)
叫
d)
什么
e)
名字
1)
2)
3)
4)
5)
15.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
今
b)
天
c)
星
d)
期
e)
几
1)
2)
3)
4)
5)
Reset
