Font size
S
M
L
XL
Worksheets8과(세종5)
Total questions: 21
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
급한 일이 생겨서 약속을 못 ....................
a)
미루다
b)
어기다
c)
지키다
d)
잊다
2.
일요일 5시 -> 토요일 5시
=> 약속을 ........................
a)
결정하다
b)
변경하다
c)
취소하다
d)
연기하다
3.
"미루다"와 비슷한 말을 고르세요.
a)
예약하다
b)
착각하다
c)
연기하다
d)
취소하다
4.
bị trùng lặp
a)
늦추다
b)
정하다
c)
바뀌다
d)
겹치다
5.
선약
a)
huỷ lịch trình
b)
trùng lịch hẹn
c)
có hẹn trước
d)
dời lịch hẹn
6.
bỗng nhiên, đột nhiên
a)
우연히
b)
갑자기
c)
거북이
d)
공식적
7.
거북이
a)
b)
c)
d)
8.
a)
공지하다
b)
취소하다
c)
변경하다
d)
진행하다
9.
tài liệu
"자..."
(a)
10.
ghi chú
(a) 하다
11.
a)
훈련하다
b)
발생하다
c)
정해지다
d)
조정하다
12.
"목적지"와 반대말이 뭐예요?
(a)
13.
회사를 대표하고 책임지는 가장 높은 직위
(책임지다: chịu trách nhiệm, 직위: địa vị, chức vụ)
a)
회장님
b)
부장님
c)
팀장님
d)
교수님
14.
dù sao đi nữa
a)
왜냐하면
b)
아무래도
c)
그렇지만
d)
그렇다면
15.
나누다
a)
phát sinh
b)
điều chỉnh
c)
nhầm lẫn
d)
phân chia
16.
신청자
a)
ban giám khảo
b)
người xem
c)
khách du lịch
d)
người đăng ký
17.
(a) 를 구하다
tìm kiếm sự cảm thông
18.
공지하다
a)
quyết định
b)
thi hành
c)
công bố
d)
phân chia
19.
sự kiện
a)
복사
b)
자료
c)
행사
d)
지혜
20.
tổn thất
a)
지혜
b)
흔히
c)
복사
d)
손실
21.
a)
조정하다
b)
연기하다
c)
약속하다
d)
복사하다
Reset
