Font size
WorksheetsN3mimikara N-unit1-1
Total questions: 50
Worksheet time: 27mins
Sự già hóa dân số
(a)
Đối tượng kết hôn
(a)
Bạn tâm giao
(a)
Quan hệ tốt
(a)
Quan hệ xấu
(a)
Sự khởi đầu năm mới
(a)
trải qua 1 năm
(a)
Kết thúc năm
(a)
Nơi sinh
(a)
Trường đã học
(a)
Tăng trưởng kinh tế mạnh
(a)
tỷ lệ tăng trưởng
(a)
lễ thành nhân
(a)
Vị thành niên
(a)
Tỷ lệ đỗ
(a)
Đơn nghỉ học
(a)
Xử lý thôi học
(a)
Nghỉ học giữa chừng
(a)
Kì thi xin việc
(a)
Khó tìm việc
(a)
Nghỉ hưu
(a)
Tiền nghỉ hưu
(a)
Từ chức
(a)
Bảo hiểm thất nghiệp
(a)
Tỷ lệ thất nghiệp
(a)
Tiền làm thêm giờ
(a)
Thời gian làm thêm
(a)
Trải qua cuộc sống
(a)
Sống bằng tiền lương hưu
(a)
Cuộc sống hôn nhân
(a)
Việc đi đến bệnh viện
(a)
Có bằng cấp
(a)
Trình độ học vấn cao
(a)
XH coi trọng bằng cấp
(a)
Lương ngày
(a)
Lương tháng
(a)
Lương giờ
(a)
Người phỏng vấn
(a)
Kì thi phỏng vấn
(a)
Nghỉ giải lao
(a)
Thời gian nghỉ ngơi
(a)
Phòng nghỉ
(a)
Chỗ nghỉ
(a)
Khách tham quan
(a)
Chuyến du lịch tham quan
(a)
Địa điểm tham quan
(a)
Không tham gia
(a)
Thông báo vắng mặt
(a)
Tẩy trang
(a)
Mỹ phẩm
(a)
