NEW
Font size
WorksheetsBài 11: 여행
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
du lịch trong nước
신혼여행
국내여행
여행 상품
해외여행
신혼여행
du lịch gia đình
du lịch ba lô
tuần trăng mật
du lịch nước ngoài
du lịch gia đình
해외여행
가족 여행
여행사
배낭여행
해외여행
du lịch trong nước
công ti du lịch
du lịch nước ngoài
tuần trăng mật
du lịch ba lô
해외여행
신혼여행
국내여행
배낭여행
여행 상품
du lịch nước ngoài
công ti du lịch
tour du lịch
gói du lịch
민박
bảo hiểm
nhà nghỉ
ở nhà dân
bữa trưa
nhà nghỉ
콘도
민박
보험
관광지
1박2일
1 ngày 2 đêm
2 ngày 1 đêm
điểm du lịch
tiền vé vào cửa
입장료
bảo hiểm
gói du lịch
bữa sáng
tiền vé vào cửa
gói du lịch
호텔
여행 패키지
여행 상품
해외여행
조식
bữa trưa
bữa sáng
bữa tối
bữa chiều
비상약
dép lê
thẻ tín dụng
thuốc dự phòng
đồ rửa mặt
선글라스
làm hộ chiếu
여권을 만들다
비자를 받다
가방을 싸다
비행기 표
이것은 뭐예요?
세면도구
선글라스
환전
슬리퍼
비자를 받다
nhận visa
làm hộ chiếu
đóng đồ
đổi tiền
đổi tiền
환전
비자를 받다
세면도구
슬리퍼
비행기 표
đóng đồ
thẻ tín dụng
vé máy bay
máy ảnh
방문
lịch trình
thăm viếng
xe ngựa
nước suối
