wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 11: 여행

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

du lịch trong nước

a)

신혼여행

b)

국내여행

c)

여행 상품

d)

해외여행

2.

신혼여행

a)

du lịch gia đình

b)

du lịch ba lô

c)

tuần trăng mật

d)

du lịch nước ngoài

3.

du lịch gia đình

a)

해외여행

b)

가족 여행

c)

여행사

d)

배낭여행

4.

해외여행

a)

du lịch trong nước

b)

công ti du lịch

c)

du lịch nước ngoài

d)

tuần trăng mật

5.

du lịch ba lô

a)

해외여행

b)

신혼여행

c)

국내여행

d)

배낭여행

6.

여행 상품

a)

du lịch nước ngoài

b)

công ti du lịch

c)

tour du lịch

d)

gói du lịch

7.

민박

a)

bảo hiểm

b)

nhà nghỉ

c)

ở nhà dân

d)

bữa trưa

8.

nhà nghỉ

a)

콘도

b)

민박

c)

보험

d)

관광지

9.

1박2일

a)

1 ngày 2 đêm

b)

2 ngày 1 đêm

c)

điểm du lịch

d)

tiền vé vào cửa

10.

입장료

a)

bảo hiểm

b)

gói du lịch

c)

bữa sáng

d)

tiền vé vào cửa

11.

gói du lịch

a)

호텔

b)

여행 패키지

c)

여행 상품

d)

해외여행

12.

조식

a)

bữa trưa

b)

bữa sáng

c)

bữa tối

d)

bữa chiều

13.

비상약

a)

dép lê

b)

thẻ tín dụng

c)

thuốc dự phòng

d)

đồ rửa mặt

14.

선글라스

a)

b)

c)

d)

15.

làm hộ chiếu

a)

여권을 만들다

b)

비자를 받다

c)

가방을 싸다

d)

비행기 표

16.

이것은 뭐예요?

a)

세면도구

b)

선글라스

c)

환전

d)

슬리퍼

17.

비자를 받다

a)

nhận visa

b)

làm hộ chiếu

c)

đóng đồ

d)

đổi tiền

18.

đổi tiền

a)

환전

b)

비자를 받다

c)

세면도구

d)

슬리퍼

19.

비행기 표

a)

đóng đồ

b)

thẻ tín dụng

c)

vé máy bay

d)

máy ảnh

20.

방문

a)

lịch trình

b)

thăm viếng

c)

xe ngựa

d)

nước suối