wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn luyện GS6 LEVEL1 PHẦN 6

Total questions: 37

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại, để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet cable

d)

Network adapter

2.

Phần cứng nào được sử dụng để kết nối máy tính với máy tính hoặc với máy chủ khác qua mạng LAN?

a)

Router

b)

Network adapter

c)

DSL

d)

Modem

3.

Kết nối Internet với băng thông chia sẻ có tốc độ nhanh là gì?

a)

Ethernet cable

b)

Network adapter

c)

DSL

d)

Cable

4.

Khoảng thời gian mà người dùng dành cho một trang web được gọi là gì?

a)

History

b)

A browser

c)

A session

d)

A traffic tracker

5.

Wi-Fi sử dụng __________ để thiết lập kết nối với mạng. Nó cung cấp sự tiện lợi khi truy cập Internet từ bất kỳ đâu có kết nối Wi-Fi.

a)

Kết nối có dây

b)

Sóng radio

c)

Dây cáp

d)

Vi sóng

6.

Điều nào đúng với mạng nội bộ (Intranet)? (Chọn 2)

a)

Nó yêu cầu kết nối có dây.

b)

Nó là một mạng riêng

c)

Người dùng phải có thông tin đăng nhập để truy cập nó

d)

Nó không an toàn

7.

Phần cứng nào cần thiết cho kết nối có dây? (Chọn 2)

a)

Ethernet cable

b)

Cable TV

c)

Network adapter

d)

DSL

8.

__________ có thể đến qua Đường dây Thuê bao Kỹ thuật số (DSL), Mạng Kỹ thuật số Dịch vụ Tích hợp (ISDN), truyền hình cáp hoặc mạng có dây, mạng di động không dây.

a)

Các thành phần phần cứng

b)

Nâng cấp phần mềm

c)

Cơ sở hạ tầng mạng

d)

Kết nối Internet

9.

Ví dụ nào về dữ liệu bí mật cá nhân?

a)

Truyện viết

b)

Báo cáo của Ngân hàng

c)

Blog

d)

Bảng tính ngân sách

10.

Cách an toàn để gửi thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) qua email là gì?

a)

Bằng cách mã hóa email

b)

Bằng cách giải mã một email

c)

Bằng cách chỉ gửi email PII cho người thân

d)

Không bao giờ gửi email

11.

Mạng không dây công cộng không an toàn.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Người dùng có thể đăng bất cứ thứ gì họ muốn trực tuyến mà không cần lo lắng về tương lai của họ.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Bốn trong số các miền phổ biến nhất được sử dụng trên Internet là gì?

a)

.com

b)

.net

c)

.for

d)

.sho

e)

.org

.edu

14.

Ẩn danh trực tuyến __________ danh tính của một người trực tuyến.

a)

Phơi bày (exposes)

b)

Tiết lộ (reveals)

c)

Bảo vệ (protects)

d)

Tiết lộ (discloses)

15.

Máy chủ lưu trữ đám mây sử dụng những loại phòng thủ nào để bảo vệ dữ liệu của người dùng? (Chọn 2)

a)

Firewalls

b)

Malware

c)

Safety nets

d)

Encryption

16.

Ba mẹo cần nhớ khi tạo mật khẩu mạnh là gì?

a)

Giữ nó đơn giản

b)

Sử dụng ít nhất tám ký tự

c)

Sử dụng cách viết hoa, số và ký hiệu

d)

Tránh sử dụng tên cá nhân và những con số có ý nghĩa

e)

Thường xuyên sử dụng cùng một mật khẩu để dễ nhớ

17.

Bốn điều nào được coi là thông tin nhận dạng cá nhân PII - Personally Identifiable Information?

a)

Địa chỉ IP

b)

Số an sinh xã hội

c)

Màu tóc

Kích thước quần áo

d)

Lịch sử quét sinh trắc học

e)

Địa chỉ gửi thư

18.

Điều gì cho phép người dùng tạo kết nối an toàn với Internet bằng cách sử dụng kết nối mạng riêng biệt?

a)

Malware

b)

A VPN

c)

Public Wi-Fi

d)

MVP

19.

Hai cách mà mọi người có thể vô tình xâm phạm bảo mật trực tuyến của họ là gì?

a)

Theo dõi những người họ biết

b)

Điền và đăng

c)

Mã hóa email bằng PII

d)

Chỉ nhập thông tin vào các trang web an toàn

e)

Sử dụng Wi-Fi công cộng để truy cập ngân hàng và các tài khoản cá nhân khác

20.

Ba cách nào để các cá nhân có thể giữ mật khẩu của họ an toàn?

a)

Sử dụng một mật khẩu khác cho mỗi tài khoản

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản

c)

Giữ một danh sách các mật khẩu được viết trên một ghi chú dính bên cạnh máy tính

d)

Không chia sẻ mật khẩu với người khác

e)

Không lưu trữ mật khẩu trên máy tính

21.

Phần mềm chống vi-rút bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công __________ để giữ an toàn cho máy tính và dữ liệu cá nhân.

a)

Wireless Network

b)

Hardware

c)

Malware

d)

Physical

22.

Nếu người dùng xóa nội dung trực tuyến nào đó, nội dung đó sẽ biến mất và những người khác không thể truy cập vào nội dung đó nữa.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Đạo đức máy tính là gì?

a)

Tập hợp các nguyên tắc giúp người dùng xác định đúng sai trong sử dụng công nghệ

b)

Bộ quy tắc ở nơi làm việc hoặc cơ quan khác mà người dùng phải tuân thủ

c)

Âm báo do chủ tài khoản được ủy quyền đặt trong một trang web

d)

Cookie lưu trữ dữ liệu duyệt web

24.

Người dùng tải xuống nhạc từ internet mà họ chưa trả tiền. Hai từ tốt nhất để mô tả hành động này là gì?

a)

Awesome

b)

Fair

c)

Illegal (Bất hợp pháp)

d)

Unethical (Phi đạo đức)

25.

Ba câu hỏi cần cân nhắc trước khi giao tiếp với người khác trực tuyến và trực tiếp là gì?

a)

Điều tôi định nói có hài hước không?

b)

Điều tôi định nói có đúng không?

c)

Những gì tôi định nói có cần thiết không?

d)

Điều tôi định nói có gây tổn thương không?

e)

Những gì tôi định nói có giúp tôi kiếm tiền không?

26.

Theo i-SAFE Foundation, hơn một nửa thanh thiếu niên và thanh thiếu niên đã bị bắt nạt trực tuyến và hơn __________ thanh niên đã trải qua các cuộc tấn công mạng trực tuyến.

a)

1 trong 4

b)

2 trong 5

c)

1 trong 7

d)

1 trong 3

27.

Nối các đáp án đúng để khớp miền với định nghĩa của nó.

(a)  

28.

Người dùng có thể thực hiện các bước nào để xác định tính hợp lệ của thông tin, trực tuyến hay theo cách khác? (Chọn 3)

a)

Xác định thông tin đến từ đâu

b)

Xác định xem tác giả có viết những cuốn sách nổi tiếng hay không

c)

Xác định tác giả và thẩm quyền của họ về chủ đề thông tin

d)

Làm mất uy tín của các tác giả mà bạn bè của người dùng không tin tưởng

e)

Xác định xem thông tin là hiện tại

29.

Một số lợi ích của ẩn danh trực tuyến là gì? (Chọn 2)

a)

Nó cho phép mọi người bắt nạt trên mạng mà không phải chịu trách nhiệm

b)

Nó cho phép mọi người sống thật và trung thực mà không sợ bị trả thù hoặc xấu hổ

c)

Nó cho phép mọi người đánh giá người khác mà không bị ảnh hưởng

d)

Nó cho phép thảo luận và bày tỏ về những ý tưởng không phổ biến

30.

Khi giao tiếp trực tuyến trở nên tiêu cực, cách xử lý tình huống chuyên nghiệp nhất là gì?

a)

Yêu cầu những người khác tham gia cuộc trò chuyện và đứng về phía

b)

Tạm dừng cuộc tranh luận và quay lại cuộc tranh luận sau

c)

Xóa chính mình khỏi cuộc trò chuyện

d)

Đảm bảo rằng các từ cuối cùng là phủ định

31.

Công cụ tìm kiếm nào là phổ biến?

a)

Bing

b)

Yardley

c)

iPhone

d)

Samsung

32.

Khi tìm kiếm thông tin về lịch sử Hoa Kỳ, người dùng có thể muốn đề cập đến loại tên miền cấp cao nhất nào trước tiên?

a)

.org

b)

.net

c)

.com

d)

.edu

33.

Người dùng có thể đánh dấu (Bookmark) nhiều tab cùng một lúc trên trình duyệt web.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Bản quyền cung cấp cho tác giả quyền hợp pháp độc quyền đối với __________. Chủ sở hữu có quyền kiểm soát người in, phân phối và sử dụng tác phẩm của họ.

a)

sự tiến triển (progression)

b)

sự sáng tạo (creation)

c)

quyền sở hữu (ownership)

d)

suy thoái (degradation)

35.

Sử dụng công cụ tìm kiếm sẽ mang lại danh sách __________.

a)

câu trả lời

b)

yêu cầu

c)

kết quả tìm kiếm

d)

trình duyệt

36.

Người ta có thể sử dụng toán tử tìm kiếm nào để tìm kiếm các từ đồng nghĩa của một từ?

a)

Dấu ?

b)

AND

c)

Dấu ~

d)

Dấu *

37.

Có thể sử dụng phím tắt nào để tìm kiếm thông tin cụ thể trên trang web hoặc tài liệu Word?

a)

Ctrl+K

b)

Ctrl+L

c)

Ctrl+S

d)

Ctrl+F