wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Parts of Speech in abc

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

rotten

a)

mục nát; thối rữa; đã hỏng

b)

chín tốt ,tươi mọng,ngon lành

2.

Moldy patches

a)

mảng mốc

b)

phần lành lặn

3.

entire

a)

một phần

b)

toàn bộ

4.

throw

a)

nhặt

b)

vứt

5.

.infected

a)

giúp ai đó

b)

gây cho ai đó cái gì

6.

brave

a)

gan dạ, can đảm, dũng cảm

b)

hèn nhát,yếu kém,nhụt chí

7.

temporary purpose

a)

mục đích tạm thời

b)

mục đích lâu dài

8.

courage

a)

can đảm,dũng cảm,dũng khí

b)

hèn nhát,yếu thế

9.

xã giao

(a)  

10.

thốii,hư hỏng

(a)  

11.

dũng cảm

(a)  

12.

bản lĩnh

(a)  

13.

gây cho ai gì đó tiêu cực

(a)  

14.

cơ sở

(a)  

15.

mảng mốc

(a)  

Similar Resources on Wayground